|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
74.568
|
128.133
|
124.174
|
219.957
|
98.888
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
74.568
|
128.133
|
124.174
|
219.957
|
98.888
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
63.638
|
108.741
|
105.402
|
191.552
|
86.757
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10.930
|
19.393
|
18.772
|
28.406
|
12.130
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
824
|
2.536
|
2.487
|
11.644
|
902
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.568
|
2.883
|
3.227
|
2.881
|
3.623
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.313
|
2.335
|
1.843
|
2.657
|
2.563
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-386
|
183
|
4.796
|
7.768
|
7.866
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6.129
|
8.531
|
9.632
|
8.492
|
4.742
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.663
|
-483
|
4.172
|
5.133
|
3.700
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1.992
|
11.181
|
9.025
|
31.312
|
8.832
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.715
|
2.345
|
5.337
|
339
|
1.685
|
|
13. Chi phí khác
|
188
|
19.949
|
1.266
|
11
|
393
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3.527
|
-17.604
|
4.071
|
328
|
1.293
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.534
|
-6.423
|
13.095
|
31.639
|
10.125
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
557
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1
|
0
|
0
|
2
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1
|
0
|
0
|
559
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.533
|
-6.423
|
13.095
|
31.081
|
10.125
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.534
|
-6.423
|
13.095
|
31.081
|
10.125
|