1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
190,844
|
121,690
|
150,720
|
74,568
|
128,133
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
18
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
190,844
|
121,672
|
150,720
|
74,568
|
128,133
|
4. Giá vốn hàng bán
|
170,658
|
107,135
|
134,800
|
63,638
|
108,741
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
20,186
|
14,537
|
15,920
|
10,930
|
19,393
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,609
|
913
|
2,718
|
824
|
2,536
|
7. Chi phí tài chính
|
1,982
|
3,326
|
4,689
|
1,568
|
2,883
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,948
|
2,948
|
2,751
|
2,313
|
2,335
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,784
|
1,498
|
4,514
|
-386
|
183
|
9. Chi phí bán hàng
|
8,702
|
5,739
|
8,288
|
6,129
|
8,531
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,136
|
4,475
|
5,089
|
5,663
|
-483
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,759
|
3,409
|
5,086
|
-1,992
|
11,181
|
12. Thu nhập khác
|
844
|
732
|
382
|
3,715
|
2,345
|
13. Chi phí khác
|
164
|
183
|
79
|
188
|
19,949
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
680
|
549
|
302
|
3,527
|
-17,604
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,439
|
3,957
|
5,388
|
1,534
|
-6,423
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
52
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
1
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
52
|
|
1
|
0
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,439
|
3,905
|
5,388
|
1,533
|
-6,423
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
-1
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,439
|
3,905
|
5,388
|
1,534
|
-6,423
|