Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 74.568 128.133 124.174 219.957 98.888
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 74.568 128.133 124.174 219.957 98.888
4. Giá vốn hàng bán 63.638 108.741 105.402 191.552 86.757
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10.930 19.393 18.772 28.406 12.130
6. Doanh thu hoạt động tài chính 824 2.536 2.487 11.644 902
7. Chi phí tài chính 1.568 2.883 3.227 2.881 3.623
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.313 2.335 1.843 2.657 2.563
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -386 183 4.796 7.768 7.866
9. Chi phí bán hàng 6.129 8.531 9.632 8.492 4.742
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.663 -483 4.172 5.133 3.700
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1.992 11.181 9.025 31.312 8.832
12. Thu nhập khác 3.715 2.345 5.337 339 1.685
13. Chi phí khác 188 19.949 1.266 11 393
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3.527 -17.604 4.071 328 1.293
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.534 -6.423 13.095 31.639 10.125
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 557
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1 0 0 2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1 0 0 559 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.533 -6.423 13.095 31.081 10.125
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -1 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.534 -6.423 13.095 31.081 10.125