|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
35.960
|
182.787
|
76.109
|
11.827
|
102.153
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
63.441
|
19.897
|
-122.111
|
72.617
|
-215.773
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
14.863
|
25.266
|
7.356
|
13.488
|
14.076
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
2.499
|
3.097
|
2.100
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
50.700
|
0
|
5.699
|
0
|
-3.683
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-98.518
|
-92.404
|
-274.576
|
-31.001
|
-387.151
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
96.396
|
87.036
|
136.912
|
87.034
|
158.885
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
99.401
|
202.685
|
-46.002
|
84.444
|
-113.620
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-241.225
|
-2.237.335
|
-754.549
|
-431.421
|
394.420
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-230.192
|
-259.595
|
-326.310
|
-459.878
|
-142.775
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
444.080
|
7.342
|
769.035
|
1.787.064
|
1.633.744
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-40.626
|
63.484
|
-41.872
|
-21.059
|
-14.263
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-97.784
|
-91.284
|
-128.980
|
-94.417
|
-160.781
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-57.371
|
-110
|
-653
|
-437
|
-74.223
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
783
|
3.875
|
-3.011
|
75
|
489
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-9.854
|
-9.350
|
6.262
|
-228
|
-2.255
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-132.788
|
-2.320.289
|
-526.082
|
864.143
|
1.520.736
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-65.641
|
63.612
|
-26.411
|
-36.478
|
-27.392
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
2.169.291
|
720
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-196.877
|
13.074
|
-3.133
|
-209.855
|
-15.146
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
4.949
|
44.926
|
10.689
|
1.200
|
172.123
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-94.994
|
-42.000
|
-3.047
|
-350.593
|
-138.010
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
37.500
|
138.420
|
321.269
|
0
|
190.884
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6.465
|
223.551
|
16.119
|
181.455
|
20.481
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-308.598
|
2.610.876
|
316.206
|
-414.271
|
202.940
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
5.475
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.405.899
|
1.447.561
|
2.355.413
|
2.320.262
|
2.655.179
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.086.867
|
-2.841.581
|
-1.699.169
|
-2.396.983
|
-2.956.150
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-5.229
|
-5.041
|
-4.980
|
-4.992
|
-5.365
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1.313.803
|
-1.399.060
|
656.739
|
-81.713
|
-306.336
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
872.417
|
-1.108.474
|
446.863
|
368.159
|
1.417.340
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.080.869
|
2.954.809
|
1.846.466
|
2.293.477
|
2.660.397
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
323
|
130
|
147
|
-1.238
|
-60
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.953.609
|
1.846.466
|
2.293.477
|
2.660.397
|
3.826.065
|