|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
245,361
|
12,099
|
35,960
|
182,787
|
76,109
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-114,719
|
52,752
|
63,441
|
19,897
|
-122,111
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
15,014
|
14,507
|
14,863
|
25,266
|
7,356
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2,472
|
|
|
|
2,499
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
41,561
|
-12,723
|
50,700
|
0
|
5,699
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-268,113
|
-5,243
|
-98,518
|
-92,404
|
-274,576
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
94,347
|
56,211
|
96,396
|
87,036
|
136,912
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
130,642
|
64,851
|
99,401
|
202,685
|
-46,002
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
40,964
|
5,882
|
-241,225
|
-2,237,335
|
-754,549
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
94,388
|
-253,964
|
-230,192
|
-259,595
|
-326,310
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-400,575
|
-164,402
|
444,080
|
7,342
|
769,035
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-6,474
|
-873
|
-40,626
|
63,484
|
-41,872
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-112,300
|
-55,414
|
-97,784
|
-91,284
|
-128,980
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
2,042
|
-701
|
-57,371
|
-110
|
-653
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,692
|
72
|
783
|
3,875
|
-3,011
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4,786
|
-894
|
-9,854
|
-9,350
|
6,262
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-254,407
|
-405,442
|
-132,788
|
-2,320,289
|
-526,082
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-48,144
|
-36,873
|
-65,641
|
63,612
|
-26,411
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
123
|
30
|
0
|
2,169,291
|
720
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-10,001
|
-21,400
|
-196,877
|
13,074
|
-3,133
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
33,448
|
21,650
|
4,949
|
44,926
|
10,689
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-407,650
|
-420,850
|
-94,994
|
-42,000
|
-3,047
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
918,900
|
145,850
|
37,500
|
138,420
|
321,269
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
16,190
|
132,971
|
6,465
|
223,551
|
16,119
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
502,867
|
-178,622
|
-308,598
|
2,610,876
|
316,206
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
191,650
|
|
|
|
5,475
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,150,382
|
1,584,774
|
2,405,899
|
1,447,561
|
2,355,413
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,139,601
|
-1,540,022
|
-1,086,867
|
-2,841,581
|
-1,699,169
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-5,440
|
-4,634
|
-5,229
|
-5,041
|
-4,980
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
196,991
|
40,118
|
1,313,803
|
-1,399,060
|
656,739
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
445,450
|
-543,946
|
872,417
|
-1,108,474
|
446,863
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,179,595
|
2,624,815
|
2,080,869
|
2,954,809
|
1,846,466
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
19
|
0
|
323
|
130
|
147
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,625,064
|
2,080,869
|
2,953,609
|
1,846,466
|
2,293,477
|