|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
256,851
|
229,496
|
289,369
|
240,108
|
216,934
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
256,851
|
229,496
|
289,369
|
240,108
|
216,934
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
242,915
|
215,575
|
263,242
|
235,378
|
203,863
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13,936
|
13,922
|
26,127
|
4,729
|
13,071
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,474
|
3,940
|
4,466
|
38,568
|
2,776
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11,038
|
11,289
|
15,652
|
18,120
|
8,123
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,988
|
10,285
|
15,652
|
17,441
|
8,123
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
75
|
944
|
-132
|
-1,106
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
78
|
78
|
116
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,745
|
5,616
|
5,982
|
9,387
|
5,358
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,701
|
1,900
|
8,749
|
14,606
|
2,251
|
|
12. Thu nhập khác
|
110
|
532
|
1,973
|
199
|
2,402
|
|
13. Chi phí khác
|
337
|
993
|
254
|
311
|
3,735
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-227
|
-461
|
1,719
|
-112
|
-1,334
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,474
|
1,439
|
10,467
|
14,494
|
917
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,108
|
459
|
2,222
|
4,778
|
17
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-455
|
-1,060
|
|
-537
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
654
|
-602
|
2,222
|
4,241
|
17
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,821
|
2,041
|
8,246
|
10,253
|
900
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,796
|
15
|
170
|
-11
|
28
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
25
|
2,026
|
8,076
|
10,264
|
872
|