Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21.639 90.075 191.544 22.274 76.932
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 728
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 21.639 90.075 191.544 22.274 76.203
4. Giá vốn hàng bán 2.804 87.115 176.820 23.012 53.830
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 18.835 2.960 14.724 -738 22.374
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.711 2.067 3.275 562 2.002
7. Chi phí tài chính 705 1.403 7.597 286 1.040
-Trong đó: Chi phí lãi vay 17 1.203 2.295 216 834
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 891 1.620 2.589 844 1.486
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.170 1.837 2.497 1.602 3.778
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 17.780 166 5.316 -2.909 18.071
12. Thu nhập khác 1.708 948 849 382 1.315
13. Chi phí khác 302 343 5.384 180 580
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.406 606 -4.535 202 735
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 19.186 772 781 -2.706 18.805
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.936 154 198 3.822
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.936 154 198 3.822
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15.250 618 583 -2.706 14.983
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15.250 618 583 -2.706 14.983