|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
21.639
|
90.075
|
191.544
|
22.274
|
76.932
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
728
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
21.639
|
90.075
|
191.544
|
22.274
|
76.203
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.804
|
87.115
|
176.820
|
23.012
|
53.830
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18.835
|
2.960
|
14.724
|
-738
|
22.374
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.711
|
2.067
|
3.275
|
562
|
2.002
|
|
7. Chi phí tài chính
|
705
|
1.403
|
7.597
|
286
|
1.040
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17
|
1.203
|
2.295
|
216
|
834
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
891
|
1.620
|
2.589
|
844
|
1.486
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.170
|
1.837
|
2.497
|
1.602
|
3.778
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
17.780
|
166
|
5.316
|
-2.909
|
18.071
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.708
|
948
|
849
|
382
|
1.315
|
|
13. Chi phí khác
|
302
|
343
|
5.384
|
180
|
580
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.406
|
606
|
-4.535
|
202
|
735
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19.186
|
772
|
781
|
-2.706
|
18.805
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.936
|
154
|
198
|
|
3.822
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.936
|
154
|
198
|
|
3.822
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15.250
|
618
|
583
|
-2.706
|
14.983
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15.250
|
618
|
583
|
-2.706
|
14.983
|