|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
90,075
|
191,544
|
22,274
|
76,932
|
116,898
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
728
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
90,075
|
191,544
|
22,274
|
76,203
|
116,898
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
87,115
|
176,820
|
23,012
|
53,830
|
109,554
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,960
|
14,724
|
-738
|
22,374
|
7,343
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,067
|
3,275
|
562
|
2,002
|
1,974
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,403
|
7,597
|
286
|
1,040
|
3,719
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,203
|
2,295
|
216
|
834
|
1,707
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,620
|
2,589
|
844
|
1,486
|
1,887
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,837
|
2,497
|
1,602
|
3,778
|
2,388
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
166
|
5,316
|
-2,909
|
18,071
|
1,323
|
|
12. Thu nhập khác
|
948
|
849
|
382
|
1,315
|
697
|
|
13. Chi phí khác
|
343
|
5,384
|
180
|
580
|
301
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
606
|
-4,535
|
202
|
735
|
397
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
772
|
781
|
-2,706
|
18,805
|
1,720
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
154
|
198
|
|
3,822
|
344
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
154
|
198
|
|
3,822
|
344
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
618
|
583
|
-2,706
|
14,983
|
1,376
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
618
|
583
|
-2,706
|
14,983
|
1,376
|