Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 90.075 191.544 22.274 76.932 116.898
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 728 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 90.075 191.544 22.274 76.203 116.898
4. Giá vốn hàng bán 87.115 176.820 23.012 53.830 109.554
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2.960 14.724 -738 22.374 7.343
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.067 3.275 562 2.002 1.974
7. Chi phí tài chính 1.403 7.597 286 1.040 3.719
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.203 2.295 216 834 1.707
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1.620 2.589 844 1.486 1.887
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.837 2.497 1.602 3.778 2.388
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 166 5.316 -2.909 18.071 1.323
12. Thu nhập khác 948 849 382 1.315 697
13. Chi phí khác 343 5.384 180 580 301
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 606 -4.535 202 735 397
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 772 781 -2.706 18.805 1.720
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 154 198 3.822 344
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 154 198 3.822 344
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 618 583 -2.706 14.983 1.376
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 618 583 -2.706 14.983 1.376