|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
268.444
|
351.526
|
187.172
|
297.292
|
262.234
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-20.748
|
-7.094
|
-11.059
|
-10.703
|
-27.177
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-14.658
|
-15.629
|
-9.966
|
-11.765
|
-12.836
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-11.924
|
-10.293
|
-9.830
|
-8.767
|
-6.895
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3.103
|
-11.617
|
-5.695
|
-4.913
|
-5.237
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3.025
|
903
|
1.455
|
1.404
|
665
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-73.973
|
-69.006
|
-50.088
|
-54.417
|
-83.970
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
147.064
|
238.790
|
101.990
|
208.131
|
126.783
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.688
|
-2.044
|
-5.086
|
-1.827
|
7.787
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
321
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-20.000
|
|
|
-80.125
|
-39.875
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
10.000
|
20.125
|
-10.125
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
954
|
2.056
|
2.152
|
3.754
|
2.427
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-21.733
|
12
|
7.066
|
-58.074
|
-39.464
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
-159.613
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-52.426
|
-52.123
|
-52.123
|
263.860
|
107.387
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
-315.983
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-86.608
|
-206
|
-145.863
|
-175.190
|
-157
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-139.034
|
-52.329
|
-197.986
|
-227.313
|
-52.383
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13.704
|
186.473
|
-88.930
|
-77.255
|
34.936
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
211.608
|
197.905
|
384.378
|
295.448
|
218.192
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
197.905
|
384.378
|
295.448
|
218.192
|
253.128
|