|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
353,857
|
234,143
|
236,646
|
194,264
|
333,809
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
353,857
|
234,143
|
236,646
|
194,264
|
333,809
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
129,607
|
91,351
|
107,793
|
96,562
|
139,909
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
224,250
|
142,791
|
128,853
|
97,702
|
193,900
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,159
|
2,301
|
2,510
|
3,742
|
3,212
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11,523
|
10,288
|
9,875
|
8,707
|
7,310
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,521
|
10,288
|
9,874
|
8,707
|
7,310
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,911
|
8,213
|
10,634
|
10,083
|
23,409
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
197,976
|
126,591
|
110,853
|
82,654
|
166,392
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
14
|
321
|
42
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
|
3
|
76
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
|
14
|
318
|
-34
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
197,976
|
126,591
|
110,866
|
82,972
|
166,359
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,904
|
6,701
|
6,097
|
4,893
|
9,124
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
10,904
|
6,701
|
6,097
|
4,893
|
9,124
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
187,072
|
119,891
|
104,769
|
78,079
|
157,235
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
187,072
|
119,891
|
104,769
|
78,079
|
157,235
|