|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
236,646
|
194,264
|
333,809
|
198,503
|
123,467
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
236,646
|
194,264
|
333,809
|
198,503
|
123,467
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
107,793
|
96,562
|
139,909
|
87,889
|
82,548
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
128,853
|
97,702
|
193,900
|
110,614
|
40,919
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,510
|
3,742
|
3,212
|
4,753
|
5,230
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9,875
|
8,707
|
7,310
|
6,659
|
6,472
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,874
|
8,707
|
7,310
|
6,659
|
6,472
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,634
|
10,083
|
23,409
|
8,520
|
8,948
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
110,853
|
82,654
|
166,392
|
100,186
|
30,728
|
|
12. Thu nhập khác
|
14
|
321
|
42
|
1
|
49
|
|
13. Chi phí khác
|
|
3
|
76
|
|
96
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
14
|
318
|
-34
|
1
|
-47
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
110,866
|
82,972
|
166,359
|
100,188
|
30,681
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,097
|
4,893
|
9,124
|
9,355
|
2,789
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,097
|
4,893
|
9,124
|
9,355
|
2,789
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
104,769
|
78,079
|
157,235
|
90,832
|
27,892
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
104,769
|
78,079
|
157,235
|
90,832
|
27,892
|