|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
150.547
|
132.727
|
139.475
|
99.904
|
114.904
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
30.393
|
36.924
|
60.630
|
44.625
|
38.009
|
|
1. Tiền
|
29.393
|
35.924
|
59.630
|
39.625
|
29.009
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
5.000
|
9.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
600
|
600
|
800
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
600
|
600
|
800
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
80.762
|
83.971
|
70.420
|
47.497
|
68.005
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
63.851
|
62.549
|
54.615
|
29.081
|
48.469
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.262
|
5.199
|
5.942
|
5.415
|
4.992
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
19.158
|
23.697
|
17.315
|
20.455
|
21.994
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.509
|
-7.474
|
-7.453
|
-7.453
|
-7.449
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
38.013
|
9.288
|
5.223
|
4.348
|
7.158
|
|
1. Hàng tồn kho
|
38.114
|
9.389
|
5.324
|
4.448
|
7.258
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-101
|
-101
|
-101
|
-101
|
-101
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.379
|
1.944
|
2.601
|
2.634
|
1.732
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.348
|
1.445
|
1.875
|
2.597
|
1.507
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
17
|
82
|
1
|
22
|
199
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
13
|
418
|
725
|
15
|
26
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
48.569
|
48.540
|
48.459
|
49.792
|
48.019
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
29.723
|
29.561
|
28.205
|
29.512
|
28.018
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
21.520
|
21.358
|
20.001
|
21.309
|
19.815
|
|
- Nguyên giá
|
98.672
|
100.020
|
100.020
|
102.790
|
102.531
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-77.152
|
-78.662
|
-80.019
|
-81.481
|
-82.716
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.203
|
8.203
|
8.203
|
8.203
|
8.203
|
|
- Nguyên giá
|
8.203
|
8.203
|
8.203
|
8.203
|
8.203
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
14.017
|
14.017
|
13.999
|
13.999
|
13.999
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
24.188
|
24.188
|
24.188
|
24.188
|
24.188
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-10.172
|
-10.172
|
-10.190
|
-10.190
|
-10.190
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.829
|
2.962
|
4.256
|
4.281
|
4.002
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.093
|
2.239
|
3.533
|
3.559
|
3.246
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
737
|
723
|
723
|
723
|
757
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
199.116
|
181.267
|
187.934
|
149.696
|
162.923
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
121.980
|
103.655
|
112.119
|
73.293
|
85.512
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
113.180
|
100.055
|
107.446
|
68.076
|
79.674
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3.466
|
14.145
|
10.679
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
43.832
|
33.719
|
52.215
|
13.845
|
28.955
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.996
|
7.297
|
5.639
|
3.326
|
4.633
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10.174
|
2.614
|
1.695
|
5.535
|
5.292
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.496
|
3.655
|
3.839
|
3.918
|
4.142
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.988
|
5.287
|
4.387
|
5.303
|
4.501
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
20
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
6.414
|
4.405
|
2.046
|
827
|
893
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
30.975
|
27.272
|
25.063
|
33.261
|
29.537
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.380
|
1.380
|
1.199
|
1.467
|
1.187
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
458
|
262
|
683
|
594
|
534
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8.800
|
3.600
|
4.673
|
5.217
|
5.837
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
8.800
|
3.600
|
2.100
|
2.300
|
2.950
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
773
|
1.171
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
2.573
|
2.145
|
1.716
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
77.136
|
77.612
|
75.814
|
76.403
|
77.411
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
77.136
|
77.612
|
75.814
|
76.403
|
77.411
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
40.500
|
40.500
|
40.500
|
40.500
|
40.500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
20.355
|
20.355
|
20.355
|
20.355
|
20.355
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-574
|
-574
|
-574
|
-574
|
-574
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8.643
|
8.643
|
8.643
|
8.643
|
8.643
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5.212
|
5.688
|
3.890
|
4.479
|
5.488
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.430
|
5.204
|
2.431
|
2.431
|
2.431
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.783
|
485
|
1.460
|
2.049
|
3.057
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
199.116
|
181.267
|
187.934
|
149.696
|
162.923
|