単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 150,547 132,727 139,475 99,904 114,904
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30,393 36,924 60,630 44,625 38,009
1. Tiền 29,393 35,924 59,630 39,625 29,009
2. Các khoản tương đương tiền 1,000 1,000 1,000 5,000 9,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 600 600 800 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 600 600 800 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 80,762 83,971 70,420 47,497 68,005
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 63,851 62,549 54,615 29,081 48,469
2. Trả trước cho người bán 5,262 5,199 5,942 5,415 4,992
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 19,158 23,697 17,315 20,455 21,994
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,509 -7,474 -7,453 -7,453 -7,449
IV. Tổng hàng tồn kho 38,013 9,288 5,223 4,348 7,158
1. Hàng tồn kho 38,114 9,389 5,324 4,448 7,258
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -101 -101 -101 -101 -101
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,379 1,944 2,601 2,634 1,732
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,348 1,445 1,875 2,597 1,507
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17 82 1 22 199
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 13 418 725 15 26
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 48,569 48,540 48,459 49,792 48,019
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 29,723 29,561 28,205 29,512 28,018
1. Tài sản cố định hữu hình 21,520 21,358 20,001 21,309 19,815
- Nguyên giá 98,672 100,020 100,020 102,790 102,531
- Giá trị hao mòn lũy kế -77,152 -78,662 -80,019 -81,481 -82,716
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8,203 8,203 8,203 8,203 8,203
- Nguyên giá 8,203 8,203 8,203 8,203 8,203
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14,017 14,017 13,999 13,999 13,999
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 24,188 24,188 24,188 24,188 24,188
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -10,172 -10,172 -10,190 -10,190 -10,190
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,829 2,962 4,256 4,281 4,002
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,093 2,239 3,533 3,559 3,246
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 737 723 723 723 757
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 199,116 181,267 187,934 149,696 162,923
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 121,980 103,655 112,119 73,293 85,512
I. Nợ ngắn hạn 113,180 100,055 107,446 68,076 79,674
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3,466 14,145 10,679 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 43,832 33,719 52,215 13,845 28,955
4. Người mua trả tiền trước 6,996 7,297 5,639 3,326 4,633
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,174 2,614 1,695 5,535 5,292
6. Phải trả người lao động 4,496 3,655 3,839 3,918 4,142
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,988 5,287 4,387 5,303 4,501
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 20 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 6,414 4,405 2,046 827 893
11. Phải trả ngắn hạn khác 30,975 27,272 25,063 33,261 29,537
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,380 1,380 1,199 1,467 1,187
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 458 262 683 594 534
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8,800 3,600 4,673 5,217 5,837
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 8,800 3,600 2,100 2,300 2,950
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 773 1,171
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 2,573 2,145 1,716
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 77,136 77,612 75,814 76,403 77,411
I. Vốn chủ sở hữu 77,136 77,612 75,814 76,403 77,411
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 40,500 40,500 40,500 40,500 40,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 20,355 20,355 20,355 20,355 20,355
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
5. Cổ phiếu quỹ -574 -574 -574 -574 -574
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8,643 8,643 8,643 8,643 8,643
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,212 5,688 3,890 4,479 5,488
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,430 5,204 2,431 2,431 2,431
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,783 485 1,460 2,049 3,057
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 199,116 181,267 187,934 149,696 162,923