|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
50.809
|
47.145
|
63.964
|
66.051
|
44.267
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
29.088
|
22.215
|
25.380
|
-16.892
|
24.871
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10.126
|
10.730
|
10.619
|
10.608
|
10.535
|
|
- Các khoản dự phòng
|
12.000
|
6.226
|
12.260
|
-33.256
|
5.000
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
670
|
173
|
-856
|
-32
|
335
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-16
|
-17
|
-22
|
-21
|
-18
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6.309
|
5.103
|
3.378
|
5.809
|
9.019
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
79.897
|
69.360
|
89.343
|
49.158
|
69.138
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-108.789
|
20.638
|
34.369
|
25.500
|
-66.334
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
31.362
|
191.785
|
-151.580
|
-16.801
|
-45.609
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
96.482
|
35.055
|
31.400
|
-208.300
|
-1.972
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3.490
|
-3.021
|
1.586
|
-1.242
|
2.117
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6.335
|
-5.322
|
-3.301
|
-5.502
|
-8.850
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-9.317
|
-10.162
|
-9.429
|
-12.793
|
-13.745
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
17
|
0
|
10
|
4
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.863
|
-2.480
|
-2.712
|
-11.241
|
-1.917
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
84.926
|
295.869
|
-10.323
|
-181.211
|
-67.170
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-14.463
|
-5.778
|
-937
|
-3.396
|
-3.163
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
-5
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
16
|
17
|
22
|
21
|
23
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-14.447
|
-5.761
|
-915
|
-3.374
|
-3.145
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
394.088
|
364.620
|
570.896
|
524.514
|
583.059
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-405.410
|
-637.905
|
-535.736
|
-322.244
|
-495.098
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-39.311
|
|
-65.519
|
|
-39.311
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-50.634
|
-273.285
|
-30.359
|
202.270
|
48.650
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
19.845
|
16.823
|
-41.598
|
17.685
|
-21.665
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
32.039
|
51.886
|
68.721
|
27.116
|
44.794
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
2
|
12
|
-7
|
-7
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
51.886
|
68.721
|
27.116
|
44.794
|
23.128
|