|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
25.004
|
37.576
|
14.095
|
20.580
|
29.996
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
16.997
|
4.335
|
15.315
|
15.537
|
14.500
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.166
|
1.322
|
1.543
|
1.541
|
1.710
|
|
- Các khoản dự phòng
|
3.521
|
-12.227
|
404
|
576
|
148
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
5.398
|
1.491
|
-3.956
|
2.385
|
525
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-63
|
-48
|
-30
|
-34
|
-45
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6.975
|
13.797
|
17.354
|
11.069
|
12.162
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
42.001
|
41.911
|
29.409
|
36.117
|
44.496
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1.610.359
|
95.622
|
0
|
1.104.849
|
-174.287
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-820.626
|
-560.716
|
540.638
|
770.636
|
-568.851
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
901.253
|
193.327
|
-422.116
|
-772.670
|
440.064
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
7.223
|
0
|
2.026
|
636
|
122
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5.932
|
-13.712
|
-17.120
|
-12.122
|
-11.640
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-9.179
|
-5.179
|
-7.657
|
-3.158
|
-6.165
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
106
|
50
|
111
|
59
|
240
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.470
|
-1.279
|
-838
|
-3.443
|
-1.917
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1.496.982
|
-253.866
|
124.454
|
1.120.904
|
-277.939
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
-675
|
-3.436
|
-1.685
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
63
|
48
|
30
|
34
|
45
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
63
|
48
|
-644
|
-3.402
|
-1.639
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3.178.887
|
4.734.841
|
3.367.994
|
821.281
|
3.260.912
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.835.885
|
-4.421.598
|
-3.505.610
|
-1.848.098
|
-3.054.935
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-17
|
-21.916
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1.342.986
|
291.327
|
-137.616
|
-1.026.818
|
205.977
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-153.933
|
37.509
|
-13.806
|
90.684
|
-73.601
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
179.726
|
25.688
|
59.442
|
46.028
|
136.451
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-104
|
-3.755
|
393
|
-272
|
163
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
25.688
|
59.442
|
46.028
|
136.440
|
63.013
|