単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 25,004 37,576 14,095 20,580 29,996
2. Điều chỉnh cho các khoản 16,997 4,335 15,315 15,537 14,500
- Khấu hao TSCĐ 1,166 1,322 1,543 1,541 1,710
- Các khoản dự phòng 3,521 -12,227 404 576 148
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 5,398 1,491 -3,956 2,385 525
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -63 -48 -30 -34 -45
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 6,975 13,797 17,354 11,069 12,162
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 42,001 41,911 29,409 36,117 44,496
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,610,359 95,622 0 1,104,849 -174,287
- Tăng, giảm hàng tồn kho -820,626 -560,716 540,638 770,636 -568,851
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 901,253 193,327 -422,116 -772,670 440,064
- Tăng giảm chi phí trả trước 7,223 0 2,026 636 122
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,932 -13,712 -17,120 -12,122 -11,640
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -9,179 -5,179 -7,657 -3,158 -6,165
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 106 50 111 59 240
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,470 -1,279 -838 -3,443 -1,917
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1,496,982 -253,866 124,454 1,120,904 -277,939
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -675 -3,436 -1,685
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 63 48 30 34 45
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 63 48 -644 -3,402 -1,639
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,178,887 4,734,841 3,367,994 821,281 3,260,912
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,835,885 -4,421,598 -3,505,610 -1,848,098 -3,054,935
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -17 -21,916 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1,342,986 291,327 -137,616 -1,026,818 205,977
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -153,933 37,509 -13,806 90,684 -73,601
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 179,726 25,688 59,442 46,028 136,451
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -104 -3,755 393 -272 163
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 25,688 59,442 46,028 136,440 63,013