|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
184.469
|
200.743
|
200.420
|
219.691
|
234.354
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-59.709
|
-81.867
|
-83.370
|
-86.249
|
-100.106
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
45.308
|
45.704
|
46.265
|
45.131
|
45.009
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1.358
|
-92
|
918
|
1.340
|
-2.228
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-693
|
769
|
898
|
1.614
|
1.118
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-109.820
|
-131.530
|
-136.674
|
-135.982
|
-145.780
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4.309
|
3.573
|
3.426
|
1.977
|
1.283
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
-171
|
-290
|
1.797
|
-329
|
493
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
124.760
|
118.876
|
117.050
|
133.442
|
134.249
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-920
|
17.467
|
900
|
-10.080
|
2.760
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2.152
|
4.013
|
-515
|
-2.601
|
-612
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-122.228
|
-18.683
|
1.429
|
-1.055
|
-8.769
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.241
|
-1.282
|
909
|
2.550
|
4.467
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6.477
|
-3.753
|
-3.514
|
-2.259
|
-1.358
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-19.363
|
-22.325
|
-16.629
|
-20.950
|
-22.023
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
101
|
0
|
1.759
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-24.901
|
-85.868
|
-12.713
|
-24.323
|
-12.445
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-49.040
|
8.443
|
87.017
|
74.725
|
98.029
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-15.765
|
-12.296
|
-9.399
|
-14.290
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3
|
565
|
45
|
637
|
361
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-72.400
|
-25.400
|
-104.050
|
-226.790
|
-205.500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
16.419
|
46.100
|
64.100
|
191.540
|
188.900
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-4.003
|
-30.112
|
-12.562
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
45.352
|
44.134
|
115.222
|
51.626
|
53.527
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-14.629
|
19.522
|
50.460
|
7.613
|
22.998
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
4.799
|
8.157
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-9.041
|
-11.006
|
-11.661
|
-12.209
|
-9.354
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-25.823
|
-92.939
|
-60.608
|
-60.604
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4.242
|
-28.672
|
-104.600
|
-72.816
|
-69.958
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-67.912
|
-707
|
32.877
|
9.522
|
51.069
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
88.642
|
20.730
|
20.023
|
52.900
|
62.422
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
20.730
|
20.023
|
52.900
|
62.422
|
113.492
|