|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
12.423
|
11.713
|
7.709
|
16.301
|
12.478
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-8.092
|
-5.496
|
-7.432
|
-11.696
|
-8.872
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-725
|
-742
|
-702
|
-682
|
-461
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
82
|
69
|
81
|
529
|
81
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-153
|
-155
|
-170
|
-860
|
-195
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3.536
|
5.389
|
-513
|
3.591
|
3.030
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
418
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
418
|
0
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
6.346
|
2.335
|
1.829
|
28.546
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-9.937
|
-6.364
|
-1.777
|
-32.987
|
-1.410
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3.591
|
-4.029
|
52
|
-4.441
|
-1.410
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-55
|
1.360
|
-461
|
-432
|
1.620
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
144
|
90
|
1.450
|
990
|
558
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
90
|
1.450
|
990
|
558
|
2.178
|