|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
55.932
|
45.945
|
96.758
|
52.949
|
94.638
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-56.018
|
-42.579
|
-42.183
|
-56.971
|
-81.448
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-2.277
|
-4.134
|
-4.228
|
-4.597
|
-2.579
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-677
|
-3.133
|
-5.342
|
-5.324
|
-4.505
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1.180
|
|
-1.914
|
0
|
-2
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3.174
|
2.265
|
23.078
|
1.323
|
86.929
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-17.770
|
-9.249
|
-29.315
|
-6.333
|
-30.070
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-18.816
|
-10.884
|
36.855
|
-18.953
|
62.963
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-570
|
-2.000
|
-8.385
|
-1.920
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
7.862
|
1.706
|
8.000
|
3.200
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-66
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
7.227
|
-294
|
-385
|
1.280
|
0
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
32.676
|
19.800
|
16.022
|
18.278
|
49.832
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-16.709
|
-16.602
|
-34.057
|
-13.769
|
-106.004
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
15.967
|
3.198
|
-18.035
|
4.509
|
-56.172
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4.378
|
-7.979
|
18.435
|
-13.164
|
6.791
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.765
|
8.438
|
458
|
18.323
|
5.160
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8.143
|
458
|
18.323
|
5.160
|
11.951
|