Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 384.611 384.796 415.700 429.135 424.428
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32.703 28.524 28.560 31.882 29.045
1. Tiền 30.703 27.524 27.660 31.182 28.845
2. Các khoản tương đương tiền 2.000 1.000 900 700 200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6.404 6.404 6.404 10.004 10.004
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6.404 6.404 6.404 10.004 10.004
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 84.383 67.329 83.017 73.542 119.647
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 66.692 55.140 63.951 58.593 82.604
2. Trả trước cho người bán 9.912 5.645 10.022 8.059 26.531
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.615 8.365 10.841 8.674 12.281
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.835 -1.821 -1.797 -1.785 -1.770
IV. Tổng hàng tồn kho 260.679 279.797 296.031 311.830 264.692
1. Hàng tồn kho 260.679 279.814 296.031 311.830 264.692
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -17 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 442 2.742 1.688 1.876 1.040
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 313 626 493 492 259
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1.988 1.052 1.256 314
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 128 143 128 466
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 129 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 117.176 116.016 112.863 115.977 117.479
I. Các khoản phải thu dài hạn 6.157 6.296 6.375 6.096 6.281
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 6.157 6.296 6.375 6.096 6.281
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 89.089 89.729 86.995 90.663 91.240
1. Tài sản cố định hữu hình 53.914 54.574 51.861 55.550 56.148
- Nguyên giá 173.493 176.140 150.511 156.259 158.663
- Giá trị hao mòn lũy kế -119.580 -121.566 -98.650 -100.709 -102.515
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 35.176 35.155 35.134 35.113 35.092
- Nguyên giá 37.149 37.149 37.149 37.149 37.149
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.973 -1.994 -2.015 -2.036 -2.057
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.130 1.594 1.234 2.229 1.360
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.130 1.594 1.234 2.229 1.360
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5.254 4.655 4.504 4.529 4.620
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 8.500 8.500 8.500 8.500 8.500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3.245 -3.844 -3.996 -3.970 -3.880
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14.546 13.741 13.756 12.459 13.978
1. Chi phí trả trước dài hạn 14.231 13.520 12.674 11.387 12.074
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 316 221 1.082 1.072 1.904
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 501.787 500.812 528.563 545.112 541.908
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 256.053 251.267 274.538 285.946 279.211
I. Nợ ngắn hạn 255.498 250.712 273.742 285.135 278.427
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 178.916 171.561 165.668 164.437 149.423
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 46.621 55.546 79.879 87.476 82.059
4. Người mua trả tiền trước 311 275 276 331 68
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.714 1.800 3.497 3.890 6.678
6. Phải trả người lao động 7.927 4.522 5.392 10.268 11.260
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7.759 4.981 5.876 6.488 8.527
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 977 933 1.050 988 934
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.152 7.479 5.497 4.700 8.819
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1.579 1.105 4.096 4.045 8.205
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.542 2.511 2.511 2.511 2.452
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 555 555 796 811 784
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 555 555 555 600 570
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 241 211 214
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 245.734 249.545 254.025 259.166 262.696
I. Vốn chủ sở hữu 245.734 249.545 254.025 259.166 262.696
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 181.559 181.559 181.559 181.559 181.559
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.579 1.579 1.579 1.579 1.579
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.638 1.638 1.638 1.638 1.638
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 33.579 33.579 34.577 34.577 34.577
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22.649 26.748 31.164 37.043 40.629
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 11.540 23.280 22.004 22.663 22.004
- LNST chưa phân phối kỳ này 11.109 3.468 9.159 14.380 18.625
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 4.731 4.442 3.509 2.771 2.715
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 501.787 500.812 528.563 545.112 541.908