Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.214.537 1.049.304 1.082.110 1.131.021 1.461.669
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5 7 68 10 67
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.214.533 1.049.297 1.082.042 1.131.011 1.461.602
4. Giá vốn hàng bán 1.161.233 1.002.907 1.037.438 1.079.191 1.408.894
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 53.300 46.391 44.604 51.820 52.709
6. Doanh thu hoạt động tài chính 607 584 613 660 715
7. Chi phí tài chính 2.634 2.957 4.090 2.531 2.428
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.808 2.263 2.494 2.433 2.503
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 46.505 39.896 39.564 44.331 51.440
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.050 4.443 4.132 4.658 4.317
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 717 -321 -2.569 960 -4.762
12. Thu nhập khác 3.664 5.202 6.454 6.986 9.670
13. Chi phí khác 0 35 293 8 -220
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3.664 5.167 6.161 6.978 9.890
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.381 4.845 3.593 7.938 5.128
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.269 1.271 1.353 1.526 2.360
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 55 106 2 -19 -829
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.323 1.378 1.354 1.506 1.531
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.058 3.468 2.238 6.432 3.597
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -284 -278 -711 552 11
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.341 3.746 2.950 5.879 3.586