|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.214.537
|
1.049.304
|
1.082.110
|
1.131.021
|
1.461.669
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5
|
7
|
68
|
10
|
67
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.214.533
|
1.049.297
|
1.082.042
|
1.131.011
|
1.461.602
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.161.233
|
1.002.907
|
1.037.438
|
1.079.191
|
1.408.894
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
53.300
|
46.391
|
44.604
|
51.820
|
52.709
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
607
|
584
|
613
|
660
|
715
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.634
|
2.957
|
4.090
|
2.531
|
2.428
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.808
|
2.263
|
2.494
|
2.433
|
2.503
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
46.505
|
39.896
|
39.564
|
44.331
|
51.440
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.050
|
4.443
|
4.132
|
4.658
|
4.317
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
717
|
-321
|
-2.569
|
960
|
-4.762
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.664
|
5.202
|
6.454
|
6.986
|
9.670
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
35
|
293
|
8
|
-220
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3.664
|
5.167
|
6.161
|
6.978
|
9.890
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.381
|
4.845
|
3.593
|
7.938
|
5.128
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.269
|
1.271
|
1.353
|
1.526
|
2.360
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
55
|
106
|
2
|
-19
|
-829
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.323
|
1.378
|
1.354
|
1.506
|
1.531
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.058
|
3.468
|
2.238
|
6.432
|
3.597
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-284
|
-278
|
-711
|
552
|
11
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.341
|
3.746
|
2.950
|
5.879
|
3.586
|