Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.082.110 1.131.021 1.461.669 1.215.820 1.129.375
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 68 10 67 100 115
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.082.042 1.131.011 1.461.602 1.215.720 1.129.260
4. Giá vốn hàng bán 1.037.438 1.079.191 1.408.894 1.148.925 1.080.759
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 44.604 51.820 52.709 66.795 48.502
6. Doanh thu hoạt động tài chính 613 660 715 647 639
7. Chi phí tài chính 4.090 2.531 2.428 2.799 3.091
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.494 2.433 2.503 2.744 2.905
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 39.564 44.331 51.440 54.874 37.898
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.132 4.658 4.317 4.749 5.038
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2.569 960 -4.762 5.020 3.114
12. Thu nhập khác 6.454 6.986 9.670 4.395 5.790
13. Chi phí khác 293 8 -220 20 126
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 6.161 6.978 9.890 4.375 5.664
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3.593 7.938 5.128 9.395 8.777
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.353 1.526 2.360 1.925 1.856
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2 -19 -829 17 64
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.354 1.506 1.531 1.942 1.920
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.238 6.432 3.597 7.453 6.858
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -711 552 11 -48 -27
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.950 5.879 3.586 7.501 6.885