1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4.222.133
|
3.873.491
|
4.524.664
|
4.260.982
|
4.609.038
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
45
|
115
|
15
|
131
|
145
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4.222.088
|
3.873.375
|
4.524.649
|
4.260.851
|
4.608.894
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4.034.397
|
3.716.181
|
4.346.792
|
4.091.148
|
4.415.287
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
187.691
|
157.195
|
177.857
|
169.703
|
193.606
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7.612
|
5.211
|
3.260
|
2.585
|
2.440
|
7. Chi phí tài chính
|
15.434
|
9.477
|
9.850
|
10.299
|
9.299
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15.602
|
9.680
|
8.163
|
9.994
|
9.861
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
152.461
|
118.270
|
145.437
|
135.950
|
163.520
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23.114
|
21.987
|
22.366
|
25.499
|
16.945
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4.295
|
12.672
|
3.464
|
540
|
6.283
|
12. Thu nhập khác
|
20.048
|
23.396
|
29.171
|
20.160
|
7.853
|
13. Chi phí khác
|
279
|
169
|
454
|
282
|
4
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
19.769
|
23.226
|
28.716
|
19.879
|
7.849
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
24.064
|
35.899
|
32.181
|
20.419
|
14.132
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.144
|
7.423
|
7.583
|
5.936
|
3.984
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
-422
|
106
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.144
|
7.423
|
7.583
|
5.514
|
4.091
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18.920
|
28.476
|
24.598
|
14.905
|
10.041
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1.216
|
940
|
788
|
-1.859
|
-1.474
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17.704
|
27.536
|
23.810
|
16.763
|
11.515
|