|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4.381
|
4.845
|
3.593
|
7.938
|
5.128
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4.976
|
5.477
|
7.663
|
4.389
|
8.932
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.352
|
2.360
|
2.408
|
2.323
|
2.496
|
|
- Các khoản dự phòng
|
239
|
472
|
1.527
|
682
|
4.249
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-422
|
381
|
1.234
|
-2.254
|
-316
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.808
|
2.263
|
2.494
|
3.637
|
2.503
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
9.358
|
10.323
|
11.256
|
12.327
|
14.061
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-8.246
|
15.603
|
-11.499
|
4.471
|
-45.640
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
13.018
|
-19.009
|
-16.258
|
-15.800
|
47.139
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
2.072
|
2.932
|
26.718
|
10.127
|
574
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.473
|
397
|
725
|
1.288
|
-454
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.753
|
-2.272
|
-2.520
|
-2.440
|
-2.442
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-350
|
-1.903
|
-900
|
-1.154
|
-1.300
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
963
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-41
|
-1.030
|
|
|
-59
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15.531
|
5.040
|
7.521
|
9.783
|
11.877
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5.811
|
-2.228
|
-4.194
|
-5.347
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
126
|
106
|
2.469
|
7
|
103
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
139
|
260
|
133
|
111
|
197
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5.545
|
-1.862
|
-1.592
|
-5.229
|
299
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
479.564
|
447.664
|
387.877
|
456.034
|
656.425
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-483.806
|
-455.019
|
-393.770
|
-457.265
|
-671.438
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-7.271
|
-3
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-11.513
|
-7.358
|
-5.893
|
-1.231
|
-15.013
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.527
|
-4.179
|
36
|
3.323
|
-2.837
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
34.230
|
32.703
|
28.524
|
28.560
|
31.882
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
32.703
|
28.524
|
28.560
|
31.882
|
29.045
|