Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3.593 7.938 5.128 9.395 8.777
2. Điều chỉnh cho các khoản 7.663 4.389 8.932 4.871 4.500
- Khấu hao TSCĐ 2.408 2.323 2.496 2.522 2.518
- Các khoản dự phòng 1.527 682 4.249 -238 -1.357
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 1.234 -2.254 -316 -156 250
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 2.494 3.637 2.503 2.744 2.905
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 184
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 11.256 12.327 14.061 14.266 13.277
- Tăng, giảm các khoản phải thu -11.499 4.471 -45.640 27.472 22.357
- Tăng, giảm hàng tồn kho -16.258 -15.800 47.139 13.409 -13.695
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 26.718 10.127 574 -14.329 -21.858
- Tăng giảm chi phí trả trước 725 1.288 -454 840 488
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -2.755 2.755
- Tiền lãi vay phải trả -2.520 -2.440 -2.442 -3.896 -1.767
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -900 -1.154 -1.300 -5.596
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 963 0 -452 452
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -59 -1.600
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 7.521 9.783 11.877 34.555 -5.188
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4.194 -5.347 0 -1.114 -6.682
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2.469 7 103 0 97
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 300
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 133 111 197 269 166
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1.592 -5.229 299 -844 -6.119
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 387.877 456.034 656.425 483.893 526.530
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -393.770 -457.265 -671.438 -510.233 -513.811
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5.893 -1.231 -15.013 -26.340 12.719
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 36 3.323 -2.837 7.371 1.412
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 28.524 28.560 31.882 29.045 36.416
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 28.560 31.882 29.045 36.416 37.828