Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.815.889 3.151.941 3.456.917 3.460.508 3.778.046
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 166.152 41.276 42.060 55.833 72.220
1. Tiền 166.152 41.276 42.060 55.833 72.220
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 74.740 190.390 271.380 220.135 205.158
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 74.740 190.390 271.380 220.135 205.158
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 909.761 1.102.333 938.431 966.382 962.647
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 708.132 713.138 691.519 427.247 455.155
2. Trả trước cho người bán 148.709 281.454 184.120 419.034 375.682
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 53.014 107.876 62.927 120.237 131.945
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -95 -135 -135 -135 -135
IV. Tổng hàng tồn kho 1.616.489 1.761.683 2.152.041 2.145.938 2.467.979
1. Hàng tồn kho 1.667.762 1.842.718 2.235.758 2.229.655 2.551.695
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -51.273 -81.036 -83.716 -83.716 -83.716
V. Tài sản ngắn hạn khác 48.747 56.259 53.005 72.219 70.043
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.884 2.909 5.216 3.630 2.380
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 40.605 46.158 41.530 62.331 61.404
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6.258 7.192 6.259 6.258 6.258
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.067.825 1.024.786 1.053.829 1.071.523 1.054.873
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.030 1.130 2.080 20.922 2.930
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 100 1.050 700 1.900
5. Phải thu dài hạn khác 1.030 1.030 1.030 20.222 1.030
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 523.399 544.775 701.567 790.518 668.901
1. Tài sản cố định hữu hình 360.277 352.429 524.832 630.099 490.323
- Nguyên giá 817.306 831.708 1.022.610 1.149.723 1.028.323
- Giá trị hao mòn lũy kế -457.029 -479.279 -497.778 -519.625 -538.000
2. Tài sản cố định thuê tài chính 118.451 147.703 131.831 115.958 132.061
- Nguyên giá 139.713 184.838 184.838 184.838 218.250
- Giá trị hao mòn lũy kế -21.262 -37.135 -53.007 -68.880 -86.189
3. Tài sản cố định vô hình 44.671 44.642 44.904 44.461 46.518
- Nguyên giá 52.305 53.435 53.833 53.833 56.333
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.634 -8.794 -8.929 -9.372 -9.815
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 461.957 423.651 260.868 153.394 299.789
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 461.957 423.651 260.868 153.394 299.789
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 61.333 35.087 28.539 44.539 21.561
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 25.333 26.087 27.539 27.539 27.539
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -6.978
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 35.000 8.000 0 16.000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 20.106 20.143 60.775 62.151 61.692
1. Chi phí trả trước dài hạn 17.966 18.456 58.084 59.460 59.001
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2.140 1.687 2.691 2.691 2.691
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.883.714 4.176.726 4.510.746 4.532.031 4.832.919
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.188.952 2.482.567 2.806.022 2.794.358 3.040.036
I. Nợ ngắn hạn 1.309.006 1.520.864 1.875.018 1.826.218 2.043.136
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 943.487 1.156.414 1.217.377 1.098.255 1.235.562
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 178.535 129.737 449.448 388.751 506.678
4. Người mua trả tiền trước 103.096 162.126 129.159 266.211 206.394
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17.609 24.768 15.721 23.903 24.766
6. Phải trả người lao động 24.959 17.341 24.558 19.948 33.270
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7.166 4.209 12.358 5.441 14.417
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 32.258 24.375 24.501 21.815 20.153
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.895 1.895 1.895 1.895 1.895
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 879.947 961.703 931.003 968.139 996.900
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 450 450 450 450 450
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 879.497 961.253 930.553 967.689 996.450
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.694.762 1.694.159 1.704.724 1.737.674 1.792.883
I. Vốn chủ sở hữu 1.694.762 1.694.159 1.704.724 1.737.674 1.792.883
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.018.990 1.018.990 1.018.990 1.018.990 1.018.990
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 241.575 241.575 242.814 242.814 242.814
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 480 480 480 480 480
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -57.525 -48.914 -49.787 -25.395 13.152
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -129.942 -71.714 -81.002 -81.002 -81.002
- LNST chưa phân phối kỳ này 72.417 22.800 31.214 55.607 94.154
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 491.242 482.029 492.228 500.785 517.448
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.883.714 4.176.726 4.510.746 4.532.031 4.832.919