|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,456,917
|
3,460,508
|
3,778,046
|
3,737,696
|
4,020,354
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
42,060
|
55,833
|
72,220
|
95,004
|
81,707
|
|
1. Tiền
|
42,060
|
55,833
|
72,220
|
95,004
|
81,707
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
271,380
|
220,135
|
205,158
|
268,678
|
239,193
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
271,380
|
220,135
|
205,158
|
268,678
|
239,193
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
938,431
|
966,382
|
962,647
|
783,751
|
818,377
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
691,519
|
427,247
|
455,155
|
508,837
|
336,289
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
184,120
|
419,034
|
375,682
|
126,474
|
112,422
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
62,927
|
120,237
|
131,945
|
148,439
|
369,666
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-135
|
-135
|
-135
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,152,041
|
2,145,938
|
2,467,979
|
2,528,232
|
2,762,533
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,235,758
|
2,229,655
|
2,551,695
|
2,667,213
|
2,916,113
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-83,716
|
-83,716
|
-83,716
|
-138,981
|
-153,581
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
53,005
|
72,219
|
70,043
|
62,031
|
118,544
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,216
|
3,630
|
2,380
|
2,630
|
3,732
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
41,530
|
62,331
|
61,404
|
53,106
|
42,796
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6,259
|
6,258
|
6,258
|
6,296
|
6,258
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
65,758
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,053,829
|
1,071,523
|
1,054,873
|
1,107,375
|
1,078,107
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,080
|
20,922
|
2,930
|
1,030
|
1,030
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
1,050
|
700
|
1,900
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,030
|
20,222
|
1,030
|
1,030
|
1,030
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
701,567
|
790,518
|
668,901
|
660,512
|
637,295
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
524,832
|
630,099
|
490,323
|
480,659
|
469,999
|
|
- Nguyên giá
|
1,022,610
|
1,149,723
|
1,028,323
|
1,035,860
|
1,044,292
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-497,778
|
-519,625
|
-538,000
|
-555,201
|
-574,293
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
131,831
|
115,958
|
132,061
|
133,105
|
120,605
|
|
- Nguyên giá
|
184,838
|
184,838
|
218,250
|
231,762
|
231,762
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-53,007
|
-68,880
|
-86,189
|
-98,657
|
-111,157
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
44,904
|
44,461
|
46,518
|
46,747
|
46,691
|
|
- Nguyên giá
|
53,833
|
53,833
|
56,333
|
56,618
|
56,618
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,929
|
-9,372
|
-9,815
|
-9,871
|
-9,927
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
260,868
|
153,394
|
299,789
|
352,443
|
342,298
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
260,868
|
153,394
|
299,789
|
352,443
|
342,298
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
28,539
|
44,539
|
21,561
|
31,738
|
36,621
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
27,539
|
27,539
|
27,539
|
27,888
|
30,921
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
800
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-6,978
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
16,000
|
0
|
2,850
|
4,900
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
60,775
|
62,151
|
61,692
|
61,653
|
60,863
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
58,084
|
59,460
|
59,001
|
58,879
|
59,961
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,691
|
2,691
|
2,691
|
2,774
|
902
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,510,746
|
4,532,031
|
4,832,919
|
4,845,071
|
5,098,461
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,806,022
|
2,794,358
|
3,040,036
|
3,055,216
|
3,355,435
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,875,018
|
1,826,218
|
2,043,136
|
2,363,373
|
2,733,154
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,217,377
|
1,098,255
|
1,235,562
|
1,851,719
|
2,049,875
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
449,448
|
388,751
|
506,678
|
430,852
|
549,864
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
129,159
|
266,211
|
206,394
|
8,632
|
33,351
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
15,721
|
23,903
|
24,766
|
27,560
|
11,915
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24,558
|
19,948
|
33,270
|
21,540
|
41,129
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
12,358
|
5,441
|
14,417
|
2,700
|
17,188
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
24,501
|
21,815
|
20,153
|
18,475
|
27,937
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,895
|
1,895
|
1,895
|
1,895
|
1,895
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
931,003
|
968,139
|
996,900
|
691,843
|
622,281
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
450
|
450
|
450
|
425
|
425
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
930,553
|
967,689
|
996,450
|
691,418
|
621,856
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,704,724
|
1,737,674
|
1,792,883
|
1,789,856
|
1,743,026
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,704,724
|
1,737,674
|
1,792,883
|
1,789,856
|
1,743,026
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,018,990
|
1,018,990
|
1,018,990
|
1,018,990
|
1,018,990
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
242,814
|
242,814
|
242,814
|
242,814
|
242,814
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
480
|
480
|
480
|
480
|
480
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-49,787
|
-25,395
|
13,152
|
16,681
|
5,559
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-81,002
|
-81,002
|
-81,002
|
-11,715
|
-11,715
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
31,214
|
55,607
|
94,154
|
28,396
|
17,274
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
492,228
|
500,785
|
517,448
|
510,892
|
475,183
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,510,746
|
4,532,031
|
4,832,919
|
4,845,071
|
5,098,461
|