|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.815.889
|
3.151.941
|
3.456.917
|
3.460.508
|
3.778.046
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
166.152
|
41.276
|
42.060
|
55.833
|
72.220
|
|
1. Tiền
|
166.152
|
41.276
|
42.060
|
55.833
|
72.220
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
74.740
|
190.390
|
271.380
|
220.135
|
205.158
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
74.740
|
190.390
|
271.380
|
220.135
|
205.158
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
909.761
|
1.102.333
|
938.431
|
966.382
|
962.647
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
708.132
|
713.138
|
691.519
|
427.247
|
455.155
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
148.709
|
281.454
|
184.120
|
419.034
|
375.682
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
53.014
|
107.876
|
62.927
|
120.237
|
131.945
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-95
|
-135
|
-135
|
-135
|
-135
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.616.489
|
1.761.683
|
2.152.041
|
2.145.938
|
2.467.979
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.667.762
|
1.842.718
|
2.235.758
|
2.229.655
|
2.551.695
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-51.273
|
-81.036
|
-83.716
|
-83.716
|
-83.716
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
48.747
|
56.259
|
53.005
|
72.219
|
70.043
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.884
|
2.909
|
5.216
|
3.630
|
2.380
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
40.605
|
46.158
|
41.530
|
62.331
|
61.404
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6.258
|
7.192
|
6.259
|
6.258
|
6.258
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.067.825
|
1.024.786
|
1.053.829
|
1.071.523
|
1.054.873
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.030
|
1.130
|
2.080
|
20.922
|
2.930
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
100
|
1.050
|
700
|
1.900
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.030
|
1.030
|
1.030
|
20.222
|
1.030
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
523.399
|
544.775
|
701.567
|
790.518
|
668.901
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
360.277
|
352.429
|
524.832
|
630.099
|
490.323
|
|
- Nguyên giá
|
817.306
|
831.708
|
1.022.610
|
1.149.723
|
1.028.323
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-457.029
|
-479.279
|
-497.778
|
-519.625
|
-538.000
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
118.451
|
147.703
|
131.831
|
115.958
|
132.061
|
|
- Nguyên giá
|
139.713
|
184.838
|
184.838
|
184.838
|
218.250
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21.262
|
-37.135
|
-53.007
|
-68.880
|
-86.189
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
44.671
|
44.642
|
44.904
|
44.461
|
46.518
|
|
- Nguyên giá
|
52.305
|
53.435
|
53.833
|
53.833
|
56.333
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.634
|
-8.794
|
-8.929
|
-9.372
|
-9.815
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
461.957
|
423.651
|
260.868
|
153.394
|
299.789
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
461.957
|
423.651
|
260.868
|
153.394
|
299.789
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
61.333
|
35.087
|
28.539
|
44.539
|
21.561
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
25.333
|
26.087
|
27.539
|
27.539
|
27.539
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-6.978
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
35.000
|
8.000
|
0
|
16.000
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20.106
|
20.143
|
60.775
|
62.151
|
61.692
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17.966
|
18.456
|
58.084
|
59.460
|
59.001
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2.140
|
1.687
|
2.691
|
2.691
|
2.691
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.883.714
|
4.176.726
|
4.510.746
|
4.532.031
|
4.832.919
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.188.952
|
2.482.567
|
2.806.022
|
2.794.358
|
3.040.036
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.309.006
|
1.520.864
|
1.875.018
|
1.826.218
|
2.043.136
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
943.487
|
1.156.414
|
1.217.377
|
1.098.255
|
1.235.562
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
178.535
|
129.737
|
449.448
|
388.751
|
506.678
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
103.096
|
162.126
|
129.159
|
266.211
|
206.394
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17.609
|
24.768
|
15.721
|
23.903
|
24.766
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24.959
|
17.341
|
24.558
|
19.948
|
33.270
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.166
|
4.209
|
12.358
|
5.441
|
14.417
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
32.258
|
24.375
|
24.501
|
21.815
|
20.153
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.895
|
1.895
|
1.895
|
1.895
|
1.895
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
879.947
|
961.703
|
931.003
|
968.139
|
996.900
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
450
|
450
|
450
|
450
|
450
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
879.497
|
961.253
|
930.553
|
967.689
|
996.450
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.694.762
|
1.694.159
|
1.704.724
|
1.737.674
|
1.792.883
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.694.762
|
1.694.159
|
1.704.724
|
1.737.674
|
1.792.883
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.018.990
|
1.018.990
|
1.018.990
|
1.018.990
|
1.018.990
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
241.575
|
241.575
|
242.814
|
242.814
|
242.814
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
480
|
480
|
480
|
480
|
480
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-57.525
|
-48.914
|
-49.787
|
-25.395
|
13.152
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-129.942
|
-71.714
|
-81.002
|
-81.002
|
-81.002
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
72.417
|
22.800
|
31.214
|
55.607
|
94.154
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
491.242
|
482.029
|
492.228
|
500.785
|
517.448
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.883.714
|
4.176.726
|
4.510.746
|
4.532.031
|
4.832.919
|