単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 29,208 33,321 34,081 35,059 29,755
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 544 1,281 3,407 4,765 1,550
1. Tiền 544 1,281 3,407 4,765 1,550
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,234 2,663 7,382 7,241 3,793
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 845 3 4,623 4,197 51
2. Trả trước cho người bán 308 412 680 680 1,430
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 48,996 48,881 48,711 52,699 52,605
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -46,915 -46,632 -46,632 -50,335 -50,294
IV. Tổng hàng tồn kho 25,340 29,287 23,204 22,965 24,302
1. Hàng tồn kho 25,340 29,287 23,204 22,965 26,255
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -1,953
V. Tài sản ngắn hạn khác 91 90 88 89 110
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9 8 6 6 28
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 1 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 82 82 82 82 82
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 71,019 70,712 68,676 67,169 62,555
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 62,799 62,524 60,871 60,034 55,579
1. Tài sản cố định hữu hình 62,163 61,910 60,278 59,463 55,030
- Nguyên giá 295,179 297,899 298,361 299,474 294,183
- Giá trị hao mòn lũy kế -233,015 -235,989 -238,083 -240,012 -239,154
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 635 614 593 571 550
- Nguyên giá 1,285 1,285 1,285 1,285 1,285
- Giá trị hao mòn lũy kế -650 -671 -693 -714 -735
III. Bất động sản đầu tư 6,428 6,237 6,046 5,855 5,664
- Nguyên giá 7,637 7,637 7,637 7,637 7,637
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,209 -1,400 -1,591 -1,782 -1,973
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,424 1,603 1,452 1,013 1,087
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,424 1,603 1,452 1,013 1,087
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 368 348 307 266 226
1. Chi phí trả trước dài hạn 368 348 307 266 226
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 100,227 104,032 102,758 102,228 92,310
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 60,704 65,502 64,589 66,952 61,199
I. Nợ ngắn hạn 25,223 26,680 26,454 30,931 60,486
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 600 0 2,000 32,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4,536 938 799 5,727 3,640
4. Người mua trả tiền trước 4,573 3,873 3,916 3,614 4,918
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,129 2,163 3,017 175 1,132
6. Phải trả người lao động 319 187 188 184 186
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 36 10 7 64 64
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5,160 4,420 4,420 4,109 2,622
11. Phải trả ngắn hạn khác 9,463 14,483 14,102 15,053 15,918
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6 6 6 6 6
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 35,482 38,822 38,135 36,021 713
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 269
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 35,000 38,000 34,000 32,000 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 482 482 482 444 444
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 341 3,491 3,577 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 39,523 38,530 38,169 35,276 31,112
I. Vốn chủ sở hữu 39,523 38,530 38,169 35,276 31,112
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 236,280 236,280 236,280 236,280 236,280
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -196,757 -197,750 -198,111 -201,004 -205,168
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -195,412 -195,412 -195,412 -195,412 -205,333
- LNST chưa phân phối kỳ này -1,345 -2,338 -2,699 -5,593 164
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 100,227 104,032 102,758 102,228 92,310