単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 34,081 35,059 29,755 29,917 32,756
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,407 4,765 1,550 770 3,448
1. Tiền 3,407 4,765 1,550 770 3,448
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,382 7,241 3,793 6,273 7,997
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4,623 4,197 51 619 429
2. Trả trước cho người bán 680 680 1,430 3,198 5,104
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 48,711 52,699 52,605 52,750 52,758
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -46,632 -50,335 -50,294 -50,294 -50,294
IV. Tổng hàng tồn kho 23,204 22,965 24,302 22,769 21,209
1. Hàng tồn kho 23,204 22,965 26,255 26,955 25,395
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -1,953 -4,186 -4,186
V. Tài sản ngắn hạn khác 88 89 110 106 102
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6 6 28 24 20
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 82 82 82 82 82
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 68,676 67,169 62,555 60,757 60,454
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 60,871 60,034 55,579 53,850 52,054
1. Tài sản cố định hữu hình 60,278 59,463 55,030 53,322 51,547
- Nguyên giá 298,361 299,474 294,183 294,206 294,183
- Giá trị hao mòn lũy kế -238,083 -240,012 -239,154 -240,885 -242,636
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 593 571 550 528 507
- Nguyên giá 1,285 1,285 1,285 1,285 1,285
- Giá trị hao mòn lũy kế -693 -714 -735 -757 -778
III. Bất động sản đầu tư 6,046 5,855 5,664 5,473 5,282
- Nguyên giá 7,637 7,637 7,637 7,637 7,637
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,591 -1,782 -1,973 -2,164 -2,355
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,452 1,013 1,087 1,256 2,974
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,452 1,013 1,087 1,256 2,974
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 307 266 226 178 144
1. Chi phí trả trước dài hạn 307 266 226 178 144
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 102,758 102,228 92,310 90,674 93,210
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 64,589 66,952 61,199 62,306 64,706
I. Nợ ngắn hạn 26,454 30,931 60,486 61,862 63,924
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 2,000 32,000 32,000 32,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 799 5,727 3,640 2,596 2,117
4. Người mua trả tiền trước 3,916 3,614 4,918 4,315 9,196
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,017 175 1,132 1,121 1,570
6. Phải trả người lao động 188 184 186 470 173
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7 64 64 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 4,420 4,109 2,622 4,297 1,554
11. Phải trả ngắn hạn khác 14,102 15,053 15,918 17,058 17,310
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6 6 6 6 6
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 38,135 36,021 713 444 782
1. Phải trả người bán dài hạn 0 269 0 338
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 34,000 32,000 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 482 444 444 444 444
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 3,491 3,577 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 38,169 35,276 31,112 28,368 28,504
I. Vốn chủ sở hữu 38,169 35,276 31,112 28,368 28,504
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 236,280 236,280 236,280 236,280 236,280
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -198,111 -201,004 -205,168 -207,912 -207,776
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -195,412 -195,412 -205,333 -205,333 -205,333
- LNST chưa phân phối kỳ này -2,699 -5,593 164 -2,579 -2,443
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 102,758 102,228 92,310 90,674 93,210