|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
29,208
|
33,321
|
34,081
|
35,059
|
29,755
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
544
|
1,281
|
3,407
|
4,765
|
1,550
|
|
1. Tiền
|
544
|
1,281
|
3,407
|
4,765
|
1,550
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,234
|
2,663
|
7,382
|
7,241
|
3,793
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
845
|
3
|
4,623
|
4,197
|
51
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
308
|
412
|
680
|
680
|
1,430
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
48,996
|
48,881
|
48,711
|
52,699
|
52,605
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-46,915
|
-46,632
|
-46,632
|
-50,335
|
-50,294
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
25,340
|
29,287
|
23,204
|
22,965
|
24,302
|
|
1. Hàng tồn kho
|
25,340
|
29,287
|
23,204
|
22,965
|
26,255
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1,953
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
91
|
90
|
88
|
89
|
110
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
9
|
8
|
6
|
6
|
28
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
82
|
82
|
82
|
82
|
82
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
71,019
|
70,712
|
68,676
|
67,169
|
62,555
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
62,799
|
62,524
|
60,871
|
60,034
|
55,579
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
62,163
|
61,910
|
60,278
|
59,463
|
55,030
|
|
- Nguyên giá
|
295,179
|
297,899
|
298,361
|
299,474
|
294,183
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-233,015
|
-235,989
|
-238,083
|
-240,012
|
-239,154
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
635
|
614
|
593
|
571
|
550
|
|
- Nguyên giá
|
1,285
|
1,285
|
1,285
|
1,285
|
1,285
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-650
|
-671
|
-693
|
-714
|
-735
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
6,428
|
6,237
|
6,046
|
5,855
|
5,664
|
|
- Nguyên giá
|
7,637
|
7,637
|
7,637
|
7,637
|
7,637
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,209
|
-1,400
|
-1,591
|
-1,782
|
-1,973
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,424
|
1,603
|
1,452
|
1,013
|
1,087
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,424
|
1,603
|
1,452
|
1,013
|
1,087
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
368
|
348
|
307
|
266
|
226
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
368
|
348
|
307
|
266
|
226
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
100,227
|
104,032
|
102,758
|
102,228
|
92,310
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
60,704
|
65,502
|
64,589
|
66,952
|
61,199
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
25,223
|
26,680
|
26,454
|
30,931
|
60,486
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
600
|
0
|
2,000
|
32,000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,536
|
938
|
799
|
5,727
|
3,640
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,573
|
3,873
|
3,916
|
3,614
|
4,918
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,129
|
2,163
|
3,017
|
175
|
1,132
|
|
6. Phải trả người lao động
|
319
|
187
|
188
|
184
|
186
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
36
|
10
|
7
|
64
|
64
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
5,160
|
4,420
|
4,420
|
4,109
|
2,622
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9,463
|
14,483
|
14,102
|
15,053
|
15,918
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
35,482
|
38,822
|
38,135
|
36,021
|
713
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
269
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
35,000
|
38,000
|
34,000
|
32,000
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
482
|
482
|
482
|
444
|
444
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
341
|
3,491
|
3,577
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
39,523
|
38,530
|
38,169
|
35,276
|
31,112
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
39,523
|
38,530
|
38,169
|
35,276
|
31,112
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
236,280
|
236,280
|
236,280
|
236,280
|
236,280
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-196,757
|
-197,750
|
-198,111
|
-201,004
|
-205,168
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-195,412
|
-195,412
|
-195,412
|
-195,412
|
-205,333
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-1,345
|
-2,338
|
-2,699
|
-5,593
|
164
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
100,227
|
104,032
|
102,758
|
102,228
|
92,310
|