|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
33.321
|
34.081
|
35.059
|
29.755
|
31.555
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.281
|
3.407
|
4.765
|
1.550
|
770
|
|
1. Tiền
|
1.281
|
3.407
|
4.765
|
1.550
|
770
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.663
|
7.382
|
7.241
|
3.793
|
5.569
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3
|
4.623
|
4.197
|
51
|
61
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
412
|
680
|
680
|
1.430
|
3.198
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
48.881
|
48.711
|
52.699
|
52.605
|
52.603
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-46.632
|
-46.632
|
-50.335
|
-50.294
|
-50.294
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
29.287
|
23.204
|
22.965
|
24.302
|
25.110
|
|
1. Hàng tồn kho
|
29.287
|
23.204
|
22.965
|
26.255
|
27.063
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-1.953
|
-1.953
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
90
|
88
|
89
|
110
|
106
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8
|
6
|
6
|
28
|
24
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
82
|
82
|
82
|
82
|
82
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
70.712
|
68.676
|
67.169
|
62.555
|
60.648
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
62.524
|
60.871
|
60.034
|
55.579
|
53.735
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
61.910
|
60.278
|
59.463
|
55.030
|
53.206
|
|
- Nguyên giá
|
297.899
|
298.361
|
299.474
|
294.183
|
294.183
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-235.989
|
-238.083
|
-240.012
|
-239.154
|
-240.977
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
614
|
593
|
571
|
550
|
528
|
|
- Nguyên giá
|
1.285
|
1.285
|
1.285
|
1.285
|
1.285
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-671
|
-693
|
-714
|
-735
|
-757
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
6.237
|
6.046
|
5.855
|
5.664
|
5.473
|
|
- Nguyên giá
|
7.637
|
7.637
|
7.637
|
7.637
|
7.637
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.400
|
-1.591
|
-1.782
|
-1.973
|
-2.164
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.603
|
1.452
|
1.013
|
1.087
|
1.256
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.603
|
1.452
|
1.013
|
1.087
|
1.256
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
348
|
307
|
266
|
226
|
185
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
348
|
307
|
266
|
226
|
185
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
104.032
|
102.758
|
102.228
|
92.310
|
92.203
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
65.502
|
64.589
|
66.952
|
61.199
|
61.555
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
26.680
|
26.454
|
30.931
|
60.486
|
61.111
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
600
|
0
|
2.000
|
32.000
|
32.000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
938
|
799
|
5.727
|
3.640
|
2.692
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.873
|
3.916
|
3.614
|
4.918
|
6.533
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.163
|
3.017
|
175
|
1.132
|
1.121
|
|
6. Phải trả người lao động
|
187
|
188
|
184
|
186
|
180
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10
|
7
|
64
|
64
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4.420
|
4.420
|
4.109
|
2.622
|
1.978
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
14.483
|
14.102
|
15.053
|
15.918
|
16.601
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
38.822
|
38.135
|
36.021
|
713
|
444
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
|
0
|
269
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
38.000
|
34.000
|
32.000
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
482
|
482
|
444
|
444
|
444
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
341
|
3.491
|
3.577
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
38.530
|
38.169
|
35.276
|
31.112
|
30.648
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
38.530
|
38.169
|
35.276
|
31.112
|
30.648
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
236.280
|
236.280
|
236.280
|
236.280
|
236.280
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-197.750
|
-198.111
|
-201.004
|
-205.168
|
-205.632
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-195.412
|
-195.412
|
-195.412
|
-205.333
|
-205.333
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-2.338
|
-2.699
|
-5.593
|
164
|
-299
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
104.032
|
102.758
|
102.228
|
92.310
|
92.203
|