|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-361
|
-2.893
|
164
|
-463
|
136
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.163
|
5.821
|
-3.316
|
5.247
|
-2.275
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.860
|
2.141
|
-3.274
|
2.035
|
-2.970
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
3.666
|
-42
|
1.953
|
1.953
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-308
|
-1
|
0
|
-1
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
976
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
-1.364
|
15
|
0
|
1.258
|
-1.258
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
802
|
2.928
|
-3.151
|
4.783
|
-2.139
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-4.719
|
-3.564
|
-924
|
-2.333
|
-1.192
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
6.083
|
240
|
-3.290
|
-2.761
|
-2.626
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4.628
|
2.301
|
914
|
913
|
4.051
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
42
|
41
|
19
|
45
|
38
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
-35
|
0
|
-1.258
|
1.258
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-120
|
120
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6.716
|
2.032
|
-6.433
|
-612
|
-610
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-288
|
-675
|
5.218
|
-169
|
3.330
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
298
|
1
|
0
|
1
|
-42
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
10
|
-674
|
5.218
|
-169
|
3.288
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-4.600
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
1.000
|
-2.000
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
-1.000
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4.600
|
0
|
-2.000
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.126
|
1.358
|
-3.214
|
-781
|
2.678
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.281
|
3.407
|
4.765
|
1.550
|
770
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.407
|
4.765
|
1.550
|
770
|
3.448
|