|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.276.182
|
4.362.669
|
4.415.098
|
4.549.035
|
4.292.317
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
30.966
|
141.978
|
60.007
|
65.605
|
114.689
|
|
1. Tiền
|
30.966
|
139.477
|
58.507
|
65.605
|
109.689
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
2.501
|
1.500
|
0
|
5.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
157.425
|
227.425
|
224.925
|
180.485
|
164.585
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
157.425
|
227.425
|
224.925
|
180.485
|
164.585
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3.721.819
|
3.607.667
|
3.481.610
|
3.418.782
|
3.299.300
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
548.978
|
456.179
|
487.067
|
569.249
|
591.959
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
47.201
|
183.132
|
26.413
|
88.479
|
87.593
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
175.906
|
139.362
|
104.591
|
80.933
|
69.397
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.033.535
|
2.912.795
|
2.947.339
|
2.763.922
|
2.643.431
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-83.800
|
-83.800
|
-83.800
|
-83.800
|
-93.080
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
354.389
|
375.811
|
632.000
|
869.392
|
690.704
|
|
1. Hàng tồn kho
|
354.389
|
375.811
|
632.000
|
869.392
|
690.704
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11.583
|
9.788
|
16.557
|
14.770
|
23.039
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.875
|
5.585
|
4.855
|
3.907
|
5.028
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.315
|
1.317
|
9.132
|
8.530
|
15.936
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.393
|
2.887
|
2.570
|
2.333
|
2.074
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.911.262
|
2.926.783
|
2.955.659
|
3.099.225
|
3.290.904
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.501.271
|
2.532.113
|
2.585.717
|
2.618.317
|
2.556.152
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
17.945
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.524.821
|
2.555.663
|
2.591.322
|
2.641.867
|
2.579.702
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-23.550
|
-23.550
|
-23.550
|
-23.550
|
-23.550
|
|
II. Tài sản cố định
|
185.170
|
175.274
|
166.365
|
159.759
|
152.330
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
111.082
|
107.972
|
105.584
|
103.259
|
101.258
|
|
- Nguyên giá
|
185.804
|
184.435
|
184.435
|
184.435
|
183.297
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-74.723
|
-76.462
|
-78.851
|
-81.175
|
-82.038
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
74.088
|
67.302
|
60.781
|
56.499
|
51.072
|
|
- Nguyên giá
|
234.947
|
234.947
|
235.057
|
240.109
|
240.109
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-160.859
|
-167.645
|
-174.276
|
-183.609
|
-189.037
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
176.589
|
175.203
|
161.044
|
158.652
|
166.769
|
|
- Nguyên giá
|
191.652
|
191.652
|
178.575
|
177.479
|
186.922
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.063
|
-16.449
|
-17.531
|
-18.827
|
-20.153
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.706
|
3.706
|
3.706
|
3.706
|
260.102
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.706
|
3.706
|
3.706
|
3.706
|
260.102
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
44.526
|
40.487
|
38.828
|
158.791
|
155.551
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
44.526
|
40.487
|
38.828
|
33.991
|
33.871
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
124.800
|
121.680
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7.187.444
|
7.289.452
|
7.370.757
|
7.648.259
|
7.583.220
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.526.346
|
1.622.840
|
1.662.927
|
1.716.652
|
1.641.596
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.525.454
|
1.410.192
|
1.444.836
|
1.537.059
|
1.472.033
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
946.017
|
936.758
|
913.862
|
906.047
|
736.905
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
133.845
|
111.937
|
160.769
|
158.537
|
166.451
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9.337
|
7.521
|
10.088
|
6.660
|
5.787
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
100.970
|
99.566
|
106.202
|
96.422
|
130.507
|
|
6. Phải trả người lao động
|
64.219
|
36.032
|
57.171
|
93.275
|
140.465
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
27.036
|
21.948
|
15.622
|
54.959
|
57.436
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
99.916
|
25.670
|
20.697
|
16.757
|
23.870
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
129.359
|
162.893
|
152.558
|
196.535
|
202.747
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
6.890
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.865
|
7.865
|
7.865
|
7.865
|
7.865
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
891
|
212.648
|
218.091
|
179.593
|
169.563
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
379
|
7.554
|
4.288
|
3.894
|
22.440
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
512
|
135.351
|
163.034
|
124.012
|
97.758
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
69.743
|
50.769
|
51.688
|
49.366
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5.661.099
|
5.666.612
|
5.707.830
|
5.931.607
|
5.941.624
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5.661.099
|
5.666.612
|
5.707.830
|
5.931.607
|
5.941.624
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4.636.785
|
4.636.785
|
4.636.785
|
4.636.785
|
4.636.785
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
149.799
|
149.799
|
149.799
|
149.799
|
149.799
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
54.125
|
54.125
|
54.125
|
54.125
|
54.125
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
143.650
|
143.650
|
143.650
|
143.650
|
143.650
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
633.977
|
637.939
|
676.164
|
695.405
|
701.683
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
591.994
|
634.936
|
635.473
|
629.840
|
626.720
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
41.984
|
3.004
|
40.691
|
65.564
|
74.962
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
42.763
|
44.315
|
47.308
|
251.844
|
255.584
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7.187.444
|
7.289.452
|
7.370.757
|
7.648.259
|
7.583.220
|