DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,51 | 0,04 | 0,75 | 1,23 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,69 | 0,27 | 2,78 | 5,63 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,46 | 0,13 | 0,21 | 0,18 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,35 | 1,25 | 1,26 | 1,22 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.490,66 | 932,60 | 1.538,86 | 1.356,24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -37,83 | -73,28 | 65,01 | -11,87 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,67 | 18,98 | 19,25 | 24,85 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11,34 | 10,08 | 9,74 | 12,96 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 62,56 | 5,70 | 38,86 | 57,61 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,14 | 47,05 | 73,52 | 75,40 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 446,52 | 1.608,85 | 888,49 | 887,93 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 59,68 | 268,61 | 104,10 | 247,35 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 19,68 | 52,94 | 39,19 | 59,61 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 533,89 | 1.941,54 | 1.019,50 | 1.155,18 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.109,28 | 3.837,76 | 2.852,04 | 2.820,28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,56 | 4,42 | 2,97 | 2,92 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,33 | 3,91 | 2,72 | 2,43 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,30 | 0,40 | 0,43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,35 | 0,26 | 0,27 | 0,26 |