|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
14.722
|
52.850
|
26.889
|
17.936
|
20.831
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
42.068
|
25.814
|
28.175
|
22.931
|
19.321
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11.342
|
10.102
|
12.159
|
8.991
|
8.281
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
9.280
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.979
|
-4.863
|
-5.546
|
-9.545
|
-3.303
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
37.705
|
20.575
|
21.562
|
14.204
|
14.344
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
56.790
|
78.664
|
55.064
|
40.867
|
40.152
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-360.503
|
6.681
|
-3.965
|
-42.479
|
25.274
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
29.956
|
-256.189
|
-237.392
|
178.688
|
-41.055
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-402.049
|
99.022
|
149.243
|
61.553
|
-29.000
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4.346
|
2.216
|
5.785
|
-1.002
|
-10.883
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-48.145
|
-30.052
|
-11.618
|
-23.248
|
-15.322
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-850
|
-10.449
|
-130
|
0
|
-2.524
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-8.059
|
-782
|
|
0
|
-3.175
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-728.513
|
-110.889
|
-43.015
|
214.379
|
-36.533
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.166
|
|
|
-11.345
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
975
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-46.255
|
-83.222
|
-1.000
|
-3.600
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
393.263
|
101.048
|
83.217
|
27.536
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
80.281
|
1.628
|
8.608
|
836
|
3.236
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
426.122
|
19.454
|
90.825
|
14.402
|
3.236
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
1.000
|
700
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
923.845
|
825.429
|
742.350
|
798.262
|
516.594
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-688.452
|
-820.465
|
-785.563
|
-978.658
|
-522.319
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
235.393
|
4.964
|
-42.213
|
-179.696
|
-5.724
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-66.998
|
-86.471
|
5.597
|
49.085
|
-39.021
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
97.965
|
141.978
|
60.007
|
65.605
|
114.689
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
30.966
|
55.507
|
65.605
|
114.689
|
75.668
|