|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
38.231
|
29.215
|
12.916
|
32.751
|
37.340
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6.075
|
-3.310
|
-14.409
|
-13.963
|
-16.715
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
12.162
|
12.503
|
11.303
|
12.737
|
12.487
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
-23
|
26
|
-25
|
-4
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-11.341
|
-16.025
|
-25.739
|
-28.480
|
-29.256
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5.255
|
234
|
|
0
|
58
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
1.805
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
44.307
|
25.905
|
-1.493
|
18.789
|
20.625
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-141.572
|
-6.329
|
18.900
|
-36.688
|
251.564
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-119.576
|
-392.578
|
-559.746
|
-1.019.033
|
-1.907.440
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-3.392
|
1.933.320
|
1.332.099
|
462.325
|
232.258
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-8.020
|
-82.040
|
-20.454
|
-100.242
|
-17.283
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8.917
|
-1.485
|
-57
|
-494
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-64.643
|
-13.611
|
-26.036
|
-30.744
|
-13.189
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-301.812
|
1.463.182
|
743.214
|
-706.087
|
-1.433.465
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-11.881
|
1.513
|
-1.693
|
-1.240
|
-45.699
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
2.698
|
19
|
18.946
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-156.169
|
-472.743
|
-984.286
|
-1.435.367
|
-186.017
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
745.461
|
-653.874
|
622.191
|
1.650.013
|
1.375.532
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
22.529
|
9.826
|
7.451
|
35.756
|
36.360
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
599.940
|
-1.115.279
|
-353.638
|
249.182
|
1.199.122
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
389.228
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
286.665
|
300.000
|
|
0
|
30.000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-50.000
|
-558.500
|
-200.823
|
-390.000
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-50
|
-403.452
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
236.615
|
-661.952
|
-200.823
|
-772
|
30.000
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
534.742
|
-314.049
|
188.752
|
-457.677
|
-204.343
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
346.687
|
881.429
|
567.403
|
756.128
|
298.807
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
23
|
-26
|
25
|
4
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
881.429
|
567.403
|
756.128
|
298.476
|
94.468
|