|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.102.991
|
1.197.281
|
1.131.085
|
1.018.808
|
1.192.917
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
81.712
|
91.282
|
103.349
|
87.585
|
87.635
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.021.279
|
1.105.999
|
1.027.736
|
931.223
|
1.105.282
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
900.649
|
954.646
|
897.179
|
807.707
|
962.150
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
120.630
|
151.353
|
130.557
|
123.516
|
143.131
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9.953
|
15.206
|
11.193
|
9.461
|
9.482
|
|
7. Chi phí tài chính
|
20.506
|
16.547
|
22.285
|
27.769
|
25.500
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17.770
|
12.388
|
|
19.559
|
18.526
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
36.987
|
59.860
|
28.103
|
55.233
|
35.312
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
57.043
|
67.144
|
60.460
|
49.886
|
63.302
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16.047
|
23.008
|
30.902
|
89
|
28.500
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.430
|
2.192
|
1.265
|
10.009
|
4.158
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
2.132
|
22.826
|
132
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.430
|
2.192
|
-867
|
-12.817
|
4.027
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17.477
|
25.200
|
30.035
|
-12.728
|
32.527
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.979
|
2.392
|
6.007
|
441
|
6.505
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3.933
|
1.132
|
-2.574
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-1.954
|
3.524
|
3.433
|
441
|
6.505
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
19.431
|
21.677
|
26.602
|
-13.170
|
26.021
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
19.431
|
21.677
|
26.602
|
-13.170
|
26.021
|