Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.197.281 1.131.085 1.018.808 1.192.917 1.227.499
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 91.282 103.349 87.585 87.635 79.297
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.105.999 1.027.736 931.223 1.105.282 1.148.203
4. Giá vốn hàng bán 954.646 897.179 807.707 962.150 972.962
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 151.353 130.557 123.516 143.131 175.240
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15.206 11.193 9.461 9.482 10.222
7. Chi phí tài chính 16.547 22.285 27.769 25.500 34.390
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12.388 19.559 18.526 28.201
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 59.860 28.103 55.233 35.312 79.246
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 67.144 60.460 49.886 63.302 46.689
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 23.008 30.902 89 28.500 25.137
12. Thu nhập khác 2.192 1.265 10.009 4.158 2.570
13. Chi phí khác 2.132 22.826 132 40
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2.192 -867 -12.817 4.027 2.530
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 25.200 30.035 -12.728 32.527 27.667
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.392 6.007 441 6.505 4.754
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1.132 -2.574
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.524 3.433 441 6.505 4.754
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 21.677 26.602 -13.170 26.021 22.912
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 21.677 26.602 -13.170 26.021 22.912