|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
25.200
|
30.035
|
-12.728
|
32.527
|
27.667
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
30.957
|
45.761
|
-35.424
|
34.289
|
15.637
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
39.021
|
37.268
|
15.332
|
28.477
|
28.555
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-717
|
836
|
-42.038
|
-5.075
|
-54
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-12.302
|
-2.058
|
-8.808
|
-5.462
|
1.174
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.279
|
-7.335
|
-19.470
|
-2.177
|
-24.255
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
11.234
|
17.050
|
19.559
|
18.526
|
10.217
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
56.157
|
75.797
|
-48.153
|
66.816
|
43.304
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-191.068
|
-100.440
|
517.871
|
-116.331
|
-168.594
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
132.826
|
-175.527
|
-231.191
|
25.174
|
30.106
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
109.517
|
-28.366
|
-20.769
|
-132.588
|
-43.103
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3.342
|
-3.359
|
1.363
|
-1.857
|
1.784
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-11.234
|
-17.050
|
-19.559
|
-18.526
|
-10.217
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.979
|
-3.262
|
-13.475
|
-6.063
|
-6.505
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
2.192
|
4.887
|
10.009
|
4.158
|
2.570
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-389
|
-350
|
-132
|
-3.384
|
-1.077
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
92.681
|
-247.671
|
195.964
|
-182.602
|
-151.732
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-9.232
|
-23.852
|
603
|
-28.814
|
-21.571
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
4.969
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-298.174
|
-114.719
|
114.719
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
46.351
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.863
|
2.166
|
9.461
|
1.964
|
17.739
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-7.369
|
-21.686
|
-283.141
|
-141.569
|
157.238
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
890.623
|
1.204.419
|
987.875
|
970.584
|
919.343
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-761.989
|
-713.875
|
-964.567
|
-980.449
|
-838.079
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
4.750
|
-288
|
-1.056
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-31.088
|
-77
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
102.296
|
490.180
|
22.252
|
-9.865
|
81.264
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
187.608
|
220.823
|
-64.925
|
-334.036
|
86.771
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
139.763
|
331.197
|
563.668
|
575.049
|
242.529
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
3.826
|
11.647
|
-2.029
|
1.516
|
1.210
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
331.197
|
563.668
|
496.713
|
242.529
|
330.510
|