単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 578,994 621,941 547,977 574,039 416,046
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,354 48,407 40,118 46,168 35,038
1. Tiền 24,354 21,407 30,118 22,168 28,538
2. Các khoản tương đương tiền 0 27,000 10,000 24,000 6,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 74,940 95,000 90,000 47,800 97,970
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 74,940 95,000 90,000 47,800 97,970
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 356,097 320,427 299,542 336,521 136,009
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 351,710 257,487 212,717 248,909 129,666
2. Trả trước cho người bán 22,950 80,504 104,681 105,989 22,685
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7,320 8,319 8,028 7,505 9,540
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,882 -25,882 -25,882 -25,882 -25,882
IV. Tổng hàng tồn kho 122,317 154,364 117,299 142,781 146,088
1. Hàng tồn kho 122,475 154,521 117,456 142,939 146,246
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -157 -157 -157 -157 -157
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,287 3,743 1,017 768 941
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,172 1,166 871 654 826
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 114 1,860 114 114 114
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 717 32 1 1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 130,236 131,340 130,878 131,756 162,612
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,390 5,390 5,375 5,377 5,377
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 4,943 4,943 4,943 4,943 4,943
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 447 447 432 434 434
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 117,347 117,787 114,502 111,306 136,060
1. Tài sản cố định hữu hình 117,250 117,711 114,445 111,270 136,043
- Nguyên giá 258,632 262,379 262,379 262,439 290,608
- Giá trị hao mòn lũy kế -141,382 -144,669 -147,934 -151,170 -154,565
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 97 77 57 37 17
- Nguyên giá 9,265 9,265 9,265 9,265 9,265
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,168 -9,188 -9,209 -9,229 -9,249
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 105 1,749 4,691 10,168 16,310
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 105 1,749 4,691 10,168 16,310
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7,394 6,414 6,309 4,904 4,865
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,670 3,877 3,835 3,136 3,288
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2,724 2,537 2,474 1,768 1,577
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 709,230 753,281 678,855 705,795 578,658
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 404,945 437,891 380,764 401,561 264,752
I. Nợ ngắn hạn 386,746 420,407 363,472 386,026 252,937
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 66,288 49,818 49,678 57,993 68,094
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 207,689 205,815 194,263 203,345 67,658
4. Người mua trả tiền trước 66,552 142,660 97,189 102,169 70,696
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,614 2,876 8,790 7,247 8,053
6. Phải trả người lao động 24,362 9,746 3,735 3,841 22,246
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,767 4,423 4,328 4,214 4,790
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 109 175 109 109 109
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,949 4,664 4,856 6,613 10,798
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 416 229 525 495 492
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 18,199 17,484 17,292 15,535 11,815
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 297 297 297 297 205
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 17,902 17,187 16,995 15,238 11,609
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 304,285 315,391 298,091 304,234 313,906
I. Vốn chủ sở hữu 304,285 315,391 298,091 304,234 313,906
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 136,800 136,800 136,800 136,800 205,200
2. Thặng dư vốn cổ phần 31,380 31,380 31,380 31,380
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,183 9,183 9,183 9,183 9,183
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 126,922 138,027 120,728 126,871 99,524
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 79,605 126,922 97,622 97,606 60,587
- LNST chưa phân phối kỳ này 47,317 11,105 23,106 29,265 38,937
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 709,230 753,281 678,855 705,795 578,658