Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 547,977 574,039 416,046 465,528 537,312
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 40,118 46,168 35,038 10,572 17,647
1. Tiền 30,118 22,168 28,538 572 17,647
2. Các khoản tương đương tiền 10,000 24,000 6,500 10,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 90,000 47,800 97,970 116,100 156,500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 90,000 47,800 97,970 116,100 156,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 299,542 336,521 136,009 133,397 175,287
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 212,717 248,909 129,666 116,219 134,931
2. Trả trước cho người bán 104,681 105,989 22,685 32,117 59,108
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8,028 7,505 9,540 10,894 7,080
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,882 -25,882 -25,882 -25,832 -25,832
IV. Tổng hàng tồn kho 117,299 142,781 146,088 192,791 181,969
1. Hàng tồn kho 117,456 142,939 146,246 192,948 182,127
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -157 -157 -157 -157 -157
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,017 768 941 12,667 5,908
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 871 654 826 2,276 2,117
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 114 114 114 3,387 114
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 32 1 1 194 1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 3,677
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 6,810 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 130,878 131,756 162,612 179,148 174,427
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,375 5,377 5,377 5,377 8,074
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 4,943 4,943 4,943 4,943 7,639
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 432 434 434 434 434
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 114,502 111,306 136,060 134,334 145,552
1. Tài sản cố định hữu hình 114,445 111,270 136,043 134,334 145,552
- Nguyên giá 262,379 262,439 290,608 292,944 308,357
- Giá trị hao mòn lũy kế -147,934 -151,170 -154,565 -158,610 -162,805
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 57 37 17 0 0
- Nguyên giá 9,265 9,265 9,265 9,265 9,265
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,209 -9,229 -9,249 -9,265 -9,265
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,691 10,168 16,310 17,689 3,881
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,691 10,168 16,310 17,689 3,881
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6,309 4,904 4,865 21,747 16,921
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,835 3,136 3,288 3,558 4,657
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2,474 1,768 1,577 1,481 1,481
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 16,709 10,783
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 678,855 705,795 578,658 644,675 711,739
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 380,764 401,561 264,752 316,131 397,824
I. Nợ ngắn hạn 363,472 386,026 252,937 304,797 386,528
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 49,678 57,993 68,094 54,010 27,149
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 194,263 203,345 67,658 100,475 77,876
4. Người mua trả tiền trước 97,189 102,169 70,696 120,158 207,981
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,790 7,247 8,053 3,146 9,422
6. Phải trả người lao động 3,735 3,841 22,246 9,375 3,998
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,328 4,214 4,790 5,594 16,762
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 109 109 109 272 31,309
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4,856 6,613 10,798 11,279 11,279
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 525 495 492 488 751
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17,292 15,535 11,815 11,334 11,297
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 297 297 205 205 205
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 16,995 15,238 11,609 11,128 11,091
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 298,091 304,234 313,906 328,544 313,915
I. Vốn chủ sở hữu 298,091 304,234 313,906 328,544 313,915
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 136,800 136,800 205,200 208,000 208,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 31,380 31,380 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,183 9,183 9,183 9,183 9,183
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 120,728 126,871 99,524 111,361 96,732
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 97,622 97,606 60,587 99,219 66,758
- LNST chưa phân phối kỳ này 23,106 29,265 38,937 12,143 29,974
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 678,855 705,795 578,658 644,675 711,739