|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
578,994
|
621,941
|
547,977
|
574,039
|
416,046
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
24,354
|
48,407
|
40,118
|
46,168
|
35,038
|
|
1. Tiền
|
24,354
|
21,407
|
30,118
|
22,168
|
28,538
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
27,000
|
10,000
|
24,000
|
6,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
74,940
|
95,000
|
90,000
|
47,800
|
97,970
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
74,940
|
95,000
|
90,000
|
47,800
|
97,970
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
356,097
|
320,427
|
299,542
|
336,521
|
136,009
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
351,710
|
257,487
|
212,717
|
248,909
|
129,666
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
22,950
|
80,504
|
104,681
|
105,989
|
22,685
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7,320
|
8,319
|
8,028
|
7,505
|
9,540
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-25,882
|
-25,882
|
-25,882
|
-25,882
|
-25,882
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
122,317
|
154,364
|
117,299
|
142,781
|
146,088
|
|
1. Hàng tồn kho
|
122,475
|
154,521
|
117,456
|
142,939
|
146,246
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-157
|
-157
|
-157
|
-157
|
-157
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,287
|
3,743
|
1,017
|
768
|
941
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,172
|
1,166
|
871
|
654
|
826
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
114
|
1,860
|
114
|
114
|
114
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
717
|
32
|
1
|
1
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
130,236
|
131,340
|
130,878
|
131,756
|
162,612
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5,390
|
5,390
|
5,375
|
5,377
|
5,377
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
4,943
|
4,943
|
4,943
|
4,943
|
4,943
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
447
|
447
|
432
|
434
|
434
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
117,347
|
117,787
|
114,502
|
111,306
|
136,060
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
117,250
|
117,711
|
114,445
|
111,270
|
136,043
|
|
- Nguyên giá
|
258,632
|
262,379
|
262,379
|
262,439
|
290,608
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-141,382
|
-144,669
|
-147,934
|
-151,170
|
-154,565
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
97
|
77
|
57
|
37
|
17
|
|
- Nguyên giá
|
9,265
|
9,265
|
9,265
|
9,265
|
9,265
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,168
|
-9,188
|
-9,209
|
-9,229
|
-9,249
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
105
|
1,749
|
4,691
|
10,168
|
16,310
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
105
|
1,749
|
4,691
|
10,168
|
16,310
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,394
|
6,414
|
6,309
|
4,904
|
4,865
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,670
|
3,877
|
3,835
|
3,136
|
3,288
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,724
|
2,537
|
2,474
|
1,768
|
1,577
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
709,230
|
753,281
|
678,855
|
705,795
|
578,658
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
404,945
|
437,891
|
380,764
|
401,561
|
264,752
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
386,746
|
420,407
|
363,472
|
386,026
|
252,937
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
66,288
|
49,818
|
49,678
|
57,993
|
68,094
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
207,689
|
205,815
|
194,263
|
203,345
|
67,658
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
66,552
|
142,660
|
97,189
|
102,169
|
70,696
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,614
|
2,876
|
8,790
|
7,247
|
8,053
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24,362
|
9,746
|
3,735
|
3,841
|
22,246
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4,767
|
4,423
|
4,328
|
4,214
|
4,790
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
109
|
175
|
109
|
109
|
109
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3,949
|
4,664
|
4,856
|
6,613
|
10,798
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
416
|
229
|
525
|
495
|
492
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
18,199
|
17,484
|
17,292
|
15,535
|
11,815
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
297
|
297
|
297
|
297
|
205
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
17,902
|
17,187
|
16,995
|
15,238
|
11,609
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
304,285
|
315,391
|
298,091
|
304,234
|
313,906
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
304,285
|
315,391
|
298,091
|
304,234
|
313,906
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
136,800
|
136,800
|
136,800
|
136,800
|
205,200
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
31,380
|
31,380
|
31,380
|
31,380
|
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,183
|
9,183
|
9,183
|
9,183
|
9,183
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
126,922
|
138,027
|
120,728
|
126,871
|
99,524
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
79,605
|
126,922
|
97,622
|
97,606
|
60,587
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
47,317
|
11,105
|
23,106
|
29,265
|
38,937
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
709,230
|
753,281
|
678,855
|
705,795
|
578,658
|