|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
621.941
|
547.977
|
574.039
|
416.046
|
465.528
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
48.407
|
40.118
|
46.168
|
35.038
|
10.572
|
|
1. Tiền
|
21.407
|
30.118
|
22.168
|
28.538
|
572
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
27.000
|
10.000
|
24.000
|
6.500
|
10.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
95.000
|
90.000
|
47.800
|
97.970
|
116.100
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
95.000
|
90.000
|
47.800
|
97.970
|
116.100
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
320.427
|
299.542
|
336.521
|
136.009
|
133.397
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
257.487
|
212.717
|
248.909
|
129.666
|
116.219
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
80.504
|
104.681
|
105.989
|
22.685
|
32.117
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.319
|
8.028
|
7.505
|
9.540
|
10.894
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-25.882
|
-25.882
|
-25.882
|
-25.882
|
-25.832
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
154.364
|
117.299
|
142.781
|
146.088
|
192.791
|
|
1. Hàng tồn kho
|
154.521
|
117.456
|
142.939
|
146.246
|
192.948
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-157
|
-157
|
-157
|
-157
|
-157
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.743
|
1.017
|
768
|
941
|
12.667
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.166
|
871
|
654
|
826
|
2.276
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.860
|
114
|
114
|
114
|
3.387
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
717
|
32
|
1
|
1
|
194
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6.810
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
131.340
|
130.878
|
131.756
|
162.612
|
179.148
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5.390
|
5.375
|
5.377
|
5.377
|
5.377
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
4.943
|
4.943
|
4.943
|
4.943
|
4.943
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
447
|
432
|
434
|
434
|
434
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
117.787
|
114.502
|
111.306
|
136.060
|
134.334
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
117.711
|
114.445
|
111.270
|
136.043
|
134.334
|
|
- Nguyên giá
|
262.379
|
262.379
|
262.439
|
290.608
|
292.944
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-144.669
|
-147.934
|
-151.170
|
-154.565
|
-158.610
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
77
|
57
|
37
|
17
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
9.265
|
9.265
|
9.265
|
9.265
|
9.265
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.188
|
-9.209
|
-9.229
|
-9.249
|
-9.265
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.749
|
4.691
|
10.168
|
16.310
|
17.689
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.749
|
4.691
|
10.168
|
16.310
|
17.689
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6.414
|
6.309
|
4.904
|
4.865
|
21.747
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.877
|
3.835
|
3.136
|
3.288
|
3.558
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2.537
|
2.474
|
1.768
|
1.577
|
1.481
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
16.709
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
753.281
|
678.855
|
705.795
|
578.658
|
644.675
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
437.891
|
380.764
|
401.561
|
264.752
|
316.131
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
420.407
|
363.472
|
386.026
|
252.937
|
304.797
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
49.818
|
49.678
|
57.993
|
68.094
|
54.010
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
205.815
|
194.263
|
203.345
|
67.658
|
100.475
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
142.660
|
97.189
|
102.169
|
70.696
|
120.158
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.876
|
8.790
|
7.247
|
8.053
|
3.146
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9.746
|
3.735
|
3.841
|
22.246
|
9.375
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.423
|
4.328
|
4.214
|
4.790
|
5.594
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
175
|
109
|
109
|
109
|
272
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
4.664
|
4.856
|
6.613
|
10.798
|
11.279
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
229
|
525
|
495
|
492
|
488
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17.484
|
17.292
|
15.535
|
11.815
|
11.334
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
297
|
297
|
297
|
205
|
205
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
17.187
|
16.995
|
15.238
|
11.609
|
11.128
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
315.391
|
298.091
|
304.234
|
313.906
|
328.544
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
315.391
|
298.091
|
304.234
|
313.906
|
328.544
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
136.800
|
136.800
|
136.800
|
205.200
|
208.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
31.380
|
31.380
|
31.380
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9.183
|
9.183
|
9.183
|
9.183
|
9.183
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
138.027
|
120.728
|
126.871
|
99.524
|
111.361
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
126.922
|
97.622
|
97.606
|
60.587
|
99.219
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11.105
|
23.106
|
29.265
|
38.937
|
12.143
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
753.281
|
678.855
|
705.795
|
578.658
|
644.675
|