Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9.107.723 14.538.688 16.529.943 22.905.862 30.699.103
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1.740 1.729 84 54
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 9.107.723 14.536.949 16.528.215 22.905.778 30.699.049
4. Giá vốn hàng bán 8.839.202 14.050.214 16.102.237 22.055.696 29.593.688
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 268.521 486.734 425.978 850.082 1.105.361
6. Doanh thu hoạt động tài chính 277.061 380.957 347.790 238.745 293.200
7. Chi phí tài chính 12.928 162.646 130.346 114.421 241.909
-Trong đó: Chi phí lãi vay 334 79.172 96.138 115.021 178.001
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -30.315 -23.823 -6.945 -17 -22
9. Chi phí bán hàng 0 0 41 1.065 1.114
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 516.298 734.758 398.185 599.668 382.279
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -13.959 -53.535 238.252 373.656 773.238
12. Thu nhập khác 64.310 93.606 10.008 101.943 202.649
13. Chi phí khác 12.197 5.245 3.991 13.031 14.760
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 52.113 88.361 6.017 88.912 187.889
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 38.154 34.826 244.269 462.568 961.127
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 43.209 35.326 83.098 145.910 127.969
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -29.349 -21.292 -26.752 -56.328 51.811
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13.860 14.034 56.346 89.582 179.780
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 24.294 20.792 187.922 372.986 781.347
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 103 80 -17 29 28
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 24.191 20.712 187.939 372.957 781.319