|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,107,723
|
14,538,688
|
16,529,943
|
22,905,862
|
30,699,103
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
1,740
|
1,729
|
84
|
54
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
9,107,723
|
14,536,949
|
16,528,215
|
22,905,778
|
30,699,049
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
8,839,202
|
14,050,214
|
16,102,237
|
22,055,696
|
29,593,688
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
268,521
|
486,734
|
425,978
|
850,082
|
1,105,361
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
277,061
|
380,957
|
347,790
|
238,745
|
293,200
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12,928
|
162,646
|
130,346
|
114,421
|
241,909
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
334
|
79,172
|
96,138
|
115,021
|
178,001
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-30,315
|
-23,823
|
-6,945
|
-17
|
-22
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
41
|
1,065
|
1,114
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
516,298
|
734,758
|
398,185
|
599,668
|
382,279
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-13,959
|
-53,535
|
238,252
|
373,656
|
773,238
|
|
12. Thu nhập khác
|
64,310
|
93,606
|
10,008
|
101,943
|
202,649
|
|
13. Chi phí khác
|
12,197
|
5,245
|
3,991
|
13,031
|
14,760
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
52,113
|
88,361
|
6,017
|
88,912
|
187,889
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
38,154
|
34,826
|
244,269
|
462,568
|
961,127
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
43,209
|
35,326
|
83,098
|
145,910
|
127,969
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-29,349
|
-21,292
|
-26,752
|
-56,328
|
51,811
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13,860
|
14,034
|
56,346
|
89,582
|
179,780
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
24,294
|
20,792
|
187,922
|
372,986
|
781,347
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
103
|
80
|
-17
|
29
|
28
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
24,191
|
20,712
|
187,939
|
372,957
|
781,319
|