Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 89.346 136.199 75.700 116.536 135.016
2. Điều chỉnh cho các khoản 5.275 48.423 155.185 29.337 73.537
- Khấu hao TSCĐ 23.776 -35.028 29.562 28.233 27.219
- Các khoản dự phòng 25.770 94.244 148.576 22.824 63.957
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -235 324 1.953 -3.117 3.058
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -65.827 -31.673 -49.937 -50.487 -58.268
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 21.791 20.557 25.032 31.885 37.571
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 94.621 184.622 230.886 145.872 208.553
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1.356.998 53.863 -1.039.914 -184.241 -1.530.438
- Tăng, giảm hàng tồn kho 325.444 -149.527 -201.988 -414.896 -1.529.351
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1.273.863 -1.011.936 1.756.059 184.848 3.088.423
- Tăng giảm chi phí trả trước -4.611 -213.377 -1.049 -8.165 -35.308
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 14.115 -16.204 -16.727 13.513 -25.113
- Tiền lãi vay phải trả -9.759 -27.139 -14.667 -47.180 -18.800
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -17.854 -33.314 -11.319 -76.605 -8.977
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -217 -143 -1.038 -1.497
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 318.604 -1.213.155 701.281 -387.891 147.491
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -212.860 -108.495 -67.178 -138.419 -124.991
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 4.864 18.678 30.748 -4.101
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -669.929 -849.000 -1.063.679 -1.413.416 -492.631
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1.118.553 1.732.745 135.388 609.896 954.914
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -11.515 -248.196 -1.932 -9.275 5.000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 64.845 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 65.681 77.817 67.186 31.803 47.817
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 354.775 609.735 -911.538 -888.663 386.008
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 7.133 13
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 712.816 1.524.534 1.277.440 1.258.939 1.706.690
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -768.102 -1.388.109 -1.239.130 -487.288 -1.367.187
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -907 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -99.930
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -56.193 143.559 38.310 771.651 239.587
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 617.185 -459.861 -171.947 -504.903 773.086
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2.224.993 2.842.181 2.382.338 2.210.413 1.705.444
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3 17 23 -66 79
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2.842.181 2.382.338 2.210.413 1.705.444 2.478.609