|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
233.503
|
376.839
|
284.655
|
153.288
|
428.758
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-214.671
|
-22.265
|
-12.608
|
28.466
|
145.709
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
27.222
|
27.821
|
27.978
|
26.937
|
28.936
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-207.087
|
-26.702
|
-20.354
|
-7.075
|
138.175
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
713
|
-306
|
-126
|
-276
|
463
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-74.868
|
-67.627
|
-80.763
|
-101.590
|
-91.237
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
39.350
|
44.549
|
60.657
|
110.469
|
69.372
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
18.832
|
354.574
|
272.047
|
181.754
|
574.467
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2.294.379
|
-449.953
|
-549.964
|
1.346.626
|
-3.617.876
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-498.763
|
-913.032
|
-677.548
|
-1.497.903
|
-210.499
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
3.297.030
|
207.315
|
1.990.978
|
-1.676.118
|
6.826.684
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-48.242
|
-20.024
|
-169.124
|
9.845
|
-76.267
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
146.156
|
69.122
|
50.511
|
0
|
69.122
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-41.059
|
-42.309
|
-59.791
|
-89.588
|
-56.111
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-15.216
|
-43.734
|
-41.527
|
-7.784
|
-42.868
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.917
|
-17
|
-6
|
-19
|
-14
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
562.443
|
-838.060
|
815.575
|
-1.733.188
|
3.466.639
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-193.917
|
-54.576
|
-364.684
|
-72.325
|
-19.938
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
12.800
|
0
|
0
|
70.999
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1.451.509
|
-2.279.650
|
-3.413.496
|
-1.971.548
|
-1.662.571
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1.511.350
|
853.141
|
1.828.480
|
1.499.251
|
1.568.315
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
-5.376
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
325.000
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-11.649
|
325.496
|
-325.496
|
0
|
325.496
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
231.357
|
62.124
|
39.451
|
77.256
|
127.412
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
85.632
|
-1.080.665
|
-1.916.121
|
-467.365
|
409.712
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
15.000
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.847.456
|
2.525.315
|
3.179.979
|
5.080.407
|
1.592.972
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.695.706
|
-1.711.331
|
-1.738.777
|
-3.287.402
|
-3.669.655
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
-700
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-101.358
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
166.749
|
813.983
|
1.339.843
|
1.793.005
|
-2.077.383
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
814.824
|
-1.104.741
|
239.297
|
-407.548
|
1.798.968
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.897.206
|
2.712.313
|
1.607.734
|
1.846.994
|
1.439.407
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
283
|
163
|
-36
|
-39
|
196
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.712.313
|
1.607.734
|
1.846.994
|
1.439.407
|
3.935.562
|