|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
187.948
|
154.341
|
181.172
|
209.515
|
200.057
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
95.824
|
102.400
|
68.382
|
80.844
|
147.734
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
98.802
|
86.548
|
86.084
|
89.304
|
92.802
|
|
- Các khoản dự phòng
|
5.210
|
-3.830
|
2.408
|
-6.189
|
80.239
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
13.053
|
18.895
|
-21.660
|
-1.475
|
-7.810
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-36.372
|
-18.969
|
-21.720
|
-23.668
|
-43.630
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
15.131
|
19.756
|
23.269
|
23.668
|
26.133
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
-795
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
283.772
|
256.741
|
249.554
|
290.359
|
347.792
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
183.207
|
-203.174
|
366.953
|
-32.842
|
24.430
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1.595
|
-188.675
|
206.382
|
90.393
|
89.430
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
222.304
|
-3.921
|
236.947
|
86.998
|
21.602
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-46.821
|
13.538
|
-9.067
|
14.006
|
-33.461
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-16.448
|
-19.372
|
-23.556
|
-21.953
|
-25.790
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.637
|
-136.534
|
-1.974
|
-1.639
|
-1.594
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-92.136
|
-14.543
|
-7.616
|
-7.313
|
-104.496
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
528.646
|
-295.939
|
1.017.623
|
418.009
|
317.912
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-173.743
|
-132.086
|
-86.853
|
-77.960
|
-73.165
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2.074
|
|
|
|
25.463
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-608.500
|
-887.000
|
-423.000
|
111.000
|
-1.728.500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
543.000
|
245.000
|
608.500
|
0
|
1.310.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
38.768
|
6.937
|
18.422
|
33.168
|
16.901
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-198.401
|
-767.149
|
117.069
|
66.208
|
-449.301
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
708.068
|
941.957
|
456.104
|
597.842
|
1.002.158
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-595.753
|
-276.550
|
-675.677
|
-911.234
|
-496.711
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-308.256
|
|
-105
|
0
|
-243.602
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-195.940
|
665.408
|
-219.678
|
-313.392
|
261.845
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
134.305
|
-397.681
|
915.014
|
170.825
|
130.455
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
751.313
|
886.978
|
489.186
|
1.404.185
|
1.575.010
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
2.116
|
-111
|
-15
|
0
|
-268
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
887.735
|
489.186
|
1.404.185
|
1.575.010
|
1.705.198
|