|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
270.689
|
402.975
|
472.122
|
515.448
|
407.662
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
9.014
|
36.444
|
32.312
|
15.442
|
11.360
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
261.675
|
366.531
|
439.810
|
500.006
|
396.302
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
197.785
|
285.614
|
358.569
|
421.380
|
329.819
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
63.890
|
80.917
|
81.241
|
78.625
|
66.482
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.852
|
2.499
|
2.668
|
4.735
|
3.717
|
|
7. Chi phí tài chính
|
544
|
526
|
1.473
|
1.294
|
364
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
366
|
0
|
375
|
440
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31.679
|
40.406
|
40.150
|
45.019
|
35.442
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.967
|
23.081
|
24.128
|
21.434
|
20.894
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
18.551
|
19.403
|
18.158
|
15.614
|
13.500
|
|
12. Thu nhập khác
|
9
|
2
|
365
|
3
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
6
|
0
|
0
|
105
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3
|
2
|
365
|
-102
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
18.554
|
19.405
|
18.523
|
15.512
|
13.500
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.709
|
4.945
|
4.625
|
4.090
|
3.119
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.709
|
4.945
|
4.625
|
4.090
|
3.119
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13.845
|
14.460
|
13.899
|
11.422
|
10.381
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13.845
|
14.460
|
13.899
|
11.422
|
10.381
|