1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5.039
|
3.214
|
27.883
|
29.321
|
7.690
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
578
|
23
|
495
|
246
|
585
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4.460
|
3.191
|
27.388
|
29.076
|
7.106
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3.598
|
2.064
|
19.933
|
20.970
|
5.561
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
863
|
1.127
|
7.455
|
8.105
|
1.544
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
156
|
58
|
64
|
2
|
37
|
7. Chi phí tài chính
|
-1.337
|
1
|
-1.599
|
655
|
691
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
806
|
297
|
3.051
|
2.506
|
365
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.906
|
764
|
3.400
|
3.262
|
910
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-356
|
123
|
2.667
|
1.685
|
-385
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
15
|
|
|
8.037
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
30
|
|
8.044
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
15
|
-30
|
|
-7
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-356
|
139
|
2.637
|
1.685
|
-392
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-65
|
28
|
591
|
343
|
-60
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-65
|
28
|
591
|
343
|
-60
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-291
|
111
|
2.046
|
1.341
|
-333
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-291
|
111
|
2.046
|
1.341
|
-333
|