|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
29.321
|
7.690
|
12.997
|
24.407
|
19.903
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
246
|
585
|
184
|
469
|
423
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
29.076
|
7.106
|
12.813
|
23.937
|
19.480
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
20.970
|
5.561
|
8.934
|
17.021
|
14.741
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8.105
|
1.544
|
3.879
|
6.916
|
4.739
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
37
|
504
|
551
|
245
|
|
7. Chi phí tài chính
|
655
|
691
|
-351
|
-402
|
19
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.506
|
365
|
1.285
|
2.685
|
1.774
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.262
|
910
|
2.574
|
2.608
|
2.507
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.685
|
-385
|
874
|
2.578
|
684
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
8.037
|
|
4
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
8.044
|
|
620
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
-7
|
|
-616
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.685
|
-392
|
874
|
1.962
|
684
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
343
|
-60
|
175
|
406
|
145
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
343
|
-60
|
175
|
406
|
145
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.341
|
-333
|
699
|
1.557
|
539
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.341
|
-333
|
699
|
1.557
|
539
|