Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 29.321 7.690 12.997 24.407 19.903
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 246 585 184 469 423
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 29.076 7.106 12.813 23.937 19.480
4. Giá vốn hàng bán 20.970 5.561 8.934 17.021 14.741
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8.105 1.544 3.879 6.916 4.739
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2 37 504 551 245
7. Chi phí tài chính 655 691 -351 -402 19
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 2.506 365 1.285 2.685 1.774
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.262 910 2.574 2.608 2.507
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.685 -385 874 2.578 684
12. Thu nhập khác 8.037 4 0
13. Chi phí khác 8.044 620 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -7 -616 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.685 -392 874 1.962 684
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 343 -60 175 406 145
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 343 -60 175 406 145
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.341 -333 699 1.557 539
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.341 -333 699 1.557 539