Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5.039 3.214 27.883 29.321 7.690
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 578 23 495 246 585
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4.460 3.191 27.388 29.076 7.106
4. Giá vốn hàng bán 3.598 2.064 19.933 20.970 5.561
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 863 1.127 7.455 8.105 1.544
6. Doanh thu hoạt động tài chính 156 58 64 2 37
7. Chi phí tài chính -1.337 1 -1.599 655 691
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 806 297 3.051 2.506 365
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.906 764 3.400 3.262 910
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -356 123 2.667 1.685 -385
12. Thu nhập khác 0 15 8.037
13. Chi phí khác 0 0 30 8.044
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 15 -30 -7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -356 139 2.637 1.685 -392
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -65 28 591 343 -60
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -65 28 591 343 -60
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -291 111 2.046 1.341 -333
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -291 111 2.046 1.341 -333