|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
626.088
|
592.794
|
720.146
|
905.770
|
1.248.242
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10.212
|
11.254
|
33.682
|
15.905
|
70.884
|
|
1. Tiền
|
10.212
|
11.254
|
33.682
|
15.905
|
45.884
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
25.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
5.000
|
45.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
5.000
|
45.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
428.941
|
362.686
|
437.690
|
669.724
|
828.398
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
366.216
|
258.883
|
340.344
|
517.028
|
683.875
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
65.463
|
105.527
|
99.715
|
153.099
|
140.697
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.437
|
3.451
|
3.424
|
5.389
|
9.619
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.175
|
-5.175
|
-5.793
|
-5.793
|
-5.793
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
147.024
|
174.923
|
200.346
|
171.594
|
257.278
|
|
1. Hàng tồn kho
|
147.024
|
174.923
|
200.346
|
171.594
|
257.278
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
39.910
|
43.931
|
48.428
|
43.548
|
46.682
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.479
|
2.013
|
2.839
|
4.803
|
4.092
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
37.403
|
41.889
|
45.560
|
38.716
|
42.561
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
29
|
29
|
29
|
29
|
29
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
415.020
|
418.461
|
431.195
|
433.751
|
439.252
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
315.291
|
315.291
|
315.291
|
315.456
|
315.456
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
315.291
|
315.291
|
315.291
|
315.456
|
315.456
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
61.478
|
60.869
|
66.389
|
66.535
|
74.566
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
52.572
|
52.199
|
57.956
|
58.339
|
63.551
|
|
- Nguyên giá
|
82.651
|
83.540
|
90.647
|
92.494
|
99.188
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30.079
|
-31.341
|
-32.691
|
-34.155
|
-35.637
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
851
|
712
|
573
|
435
|
3.352
|
|
- Nguyên giá
|
2.218
|
2.218
|
2.218
|
2.218
|
5.274
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.368
|
-1.506
|
-1.645
|
-1.784
|
-1.922
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.055
|
7.958
|
7.860
|
7.762
|
7.664
|
|
- Nguyên giá
|
12.406
|
12.406
|
12.406
|
12.406
|
12.406
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.351
|
-4.449
|
-4.547
|
-4.645
|
-4.743
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4.723
|
5.510
|
5.924
|
6.854
|
607
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4.723
|
5.510
|
5.924
|
6.854
|
607
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
33.528
|
36.790
|
43.590
|
44.905
|
48.623
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
33.528
|
36.790
|
43.590
|
44.905
|
48.623
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.041.108
|
1.011.255
|
1.151.341
|
1.339.521
|
1.687.494
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
556.436
|
514.367
|
642.697
|
702.616
|
1.033.743
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
553.655
|
512.156
|
640.682
|
699.917
|
1.029.284
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
181.040
|
248.873
|
265.187
|
198.571
|
453.557
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
249.931
|
188.688
|
219.284
|
226.909
|
295.177
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
42.282
|
18.102
|
60.049
|
115.977
|
118.010
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.122
|
8.775
|
16.181
|
24.835
|
8.963
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13.261
|
5.235
|
6.759
|
7.212
|
5.190
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
46.172
|
39.478
|
62.397
|
114.859
|
139.623
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.905
|
1.063
|
989
|
1.717
|
916
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.941
|
1.941
|
9.836
|
9.836
|
7.848
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.781
|
2.211
|
2.015
|
2.699
|
4.459
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
781
|
211
|
15
|
699
|
2.459
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
484.672
|
496.888
|
508.644
|
636.905
|
653.751
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
484.672
|
496.888
|
508.644
|
636.905
|
653.751
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300.000
|
300.000
|
429.989
|
529.989
|
529.989
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
100.599
|
100.599
|
599
|
349
|
349
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
30.884
|
30.884
|
34.823
|
34.823
|
34.823
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
53.190
|
65.405
|
43.234
|
71.745
|
88.591
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
13.805
|
53.190
|
11.367
|
11.367
|
13.355
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
39.384
|
12.216
|
31.867
|
60.379
|
75.236
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.041.108
|
1.011.255
|
1.151.341
|
1.339.521
|
1.687.494
|