|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
377.099
|
355.591
|
452.724
|
567.019
|
594.378
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
377.099
|
355.591
|
452.724
|
567.019
|
594.378
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
344.388
|
324.555
|
410.874
|
521.826
|
554.808
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
32.711
|
31.035
|
41.850
|
45.192
|
39.570
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
19
|
18
|
14
|
19
|
7.712
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.226
|
3.886
|
4.050
|
3.858
|
3.745
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.226
|
3.886
|
4.050
|
3.858
|
3.745
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
106
|
930
|
94
|
206
|
253
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16.460
|
11.572
|
12.712
|
12.857
|
25.219
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13.938
|
14.666
|
25.008
|
28.290
|
18.065
|
|
12. Thu nhập khác
|
494
|
812
|
764
|
7.791
|
964
|
|
13. Chi phí khác
|
477
|
175
|
409
|
427
|
437
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
17
|
637
|
356
|
7.363
|
527
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13.954
|
15.303
|
25.363
|
35.653
|
18.592
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.807
|
3.087
|
5.089
|
7.142
|
3.734
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.807
|
3.087
|
5.089
|
7.142
|
3.734
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11.148
|
12.216
|
20.274
|
28.512
|
14.858
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11.148
|
12.216
|
20.274
|
28.512
|
14.858
|