Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 355,591 452,724 567,019 594,378 496,250
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 355,591 452,724 567,019 594,378 496,250
4. Giá vốn hàng bán 324,555 410,874 521,826 554,808 453,902
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 31,035 41,850 45,192 39,570 42,348
6. Doanh thu hoạt động tài chính 18 14 19 7,712 584
7. Chi phí tài chính 3,886 4,050 3,858 3,745 6,767
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,886 4,050 3,858 3,745 6,767
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 930 94 206 253 1,046
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,572 12,712 12,857 25,219 16,968
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14,666 25,008 28,290 18,065 18,151
12. Thu nhập khác 812 764 7,791 964 615
13. Chi phí khác 175 409 427 437 904
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 637 356 7,363 527 -289
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15,303 25,363 35,653 18,592 17,862
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,087 5,089 7,142 3,734 3,599
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,087 5,089 7,142 3,734 3,599
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12,216 20,274 28,512 14,858 14,262
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12,216 20,274 28,512 14,858 14,262