|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
371.857
|
382.804
|
400.333
|
430.818
|
426.336
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.341
|
9.455
|
7.253
|
8.348
|
29.319
|
|
1. Tiền
|
13.341
|
9.455
|
7.253
|
8.348
|
29.319
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
333.917
|
345.366
|
371.133
|
385.070
|
391.971
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
318.421
|
315.771
|
316.164
|
316.491
|
313.056
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
17.652
|
31.768
|
57.155
|
70.859
|
80.840
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
253
|
236
|
223
|
150
|
504
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.409
|
-2.409
|
-2.409
|
-2.430
|
-2.430
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
22.301
|
26.143
|
19.971
|
35.366
|
4.813
|
|
1. Hàng tồn kho
|
22.301
|
26.143
|
19.971
|
35.366
|
4.813
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.298
|
1.840
|
1.976
|
2.034
|
233
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.668
|
1.039
|
990
|
331
|
166
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
562
|
733
|
918
|
1.635
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
68
|
68
|
68
|
68
|
68
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
388.479
|
380.366
|
374.508
|
366.270
|
358.192
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
386.167
|
378.165
|
370.184
|
364.351
|
356.448
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
380.349
|
372.405
|
364.480
|
358.703
|
350.855
|
|
- Nguyên giá
|
1.074.678
|
1.074.678
|
1.074.678
|
1.076.780
|
1.076.780
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-694.329
|
-702.273
|
-710.199
|
-718.077
|
-725.925
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5.818
|
5.760
|
5.704
|
5.648
|
5.593
|
|
- Nguyên giá
|
9.667
|
9.667
|
9.667
|
9.667
|
9.667
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.849
|
-3.908
|
-3.963
|
-4.019
|
-4.075
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.567
|
248
|
2.155
|
53
|
53
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.567
|
248
|
2.155
|
53
|
53
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
90.000
|
90.000
|
90.000
|
90.000
|
90.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-90.000
|
-90.000
|
-90.000
|
-90.000
|
-90.000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
744
|
1.953
|
2.170
|
1.866
|
1.692
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
744
|
1.953
|
2.170
|
1.866
|
1.692
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
760.336
|
763.169
|
774.842
|
797.088
|
784.528
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.273.010
|
1.290.314
|
1.322.694
|
1.355.522
|
1.361.010
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.273.010
|
1.290.314
|
1.322.694
|
1.355.522
|
1.361.010
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
460.657
|
460.657
|
460.657
|
460.657
|
460.657
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
56.708
|
51.915
|
63.271
|
73.459
|
52.057
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
114
|
102
|
27
|
54
|
4
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7
|
3
|
1
|
1
|
694
|
|
6. Phải trả người lao động
|
528
|
507
|
202
|
209
|
227
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
871
|
1.282
|
634
|
1.138
|
5.800
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
754.099
|
775.822
|
797.876
|
819.978
|
841.545
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
26
|
26
|
26
|
26
|
26
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-512.674
|
-527.145
|
-547.853
|
-558.434
|
-576.482
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-512.674
|
-527.145
|
-547.853
|
-558.434
|
-576.482
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
272.236
|
272.236
|
272.236
|
272.236
|
272.236
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
76.737
|
76.737
|
76.737
|
76.737
|
76.737
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
22.694
|
22.694
|
22.694
|
22.694
|
22.694
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-884.342
|
-898.812
|
-919.521
|
-930.102
|
-948.150
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-868.082
|
-868.082
|
-868.082
|
-868.082
|
-930.102
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-16.260
|
-30.730
|
-51.439
|
-62.020
|
-18.048
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
760.336
|
763.169
|
774.842
|
797.088
|
784.528
|