|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
336,374
|
361,810
|
371,857
|
382,804
|
400,333
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
770
|
4,571
|
13,341
|
9,455
|
7,253
|
|
1. Tiền
|
770
|
4,571
|
13,341
|
9,455
|
7,253
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
310,680
|
334,200
|
333,917
|
345,366
|
371,133
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
303,663
|
325,029
|
318,421
|
315,771
|
316,164
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9,161
|
11,198
|
17,652
|
31,768
|
57,155
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
141
|
259
|
253
|
236
|
223
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,286
|
-2,286
|
-2,409
|
-2,409
|
-2,409
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
22,370
|
21,974
|
22,301
|
26,143
|
19,971
|
|
1. Hàng tồn kho
|
22,370
|
21,974
|
22,301
|
26,143
|
19,971
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,555
|
1,064
|
2,298
|
1,840
|
1,976
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,149
|
429
|
1,668
|
1,039
|
990
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
797
|
565
|
562
|
733
|
918
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
608
|
71
|
68
|
68
|
68
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
403,792
|
396,053
|
388,479
|
380,366
|
374,508
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
402,182
|
394,172
|
386,167
|
378,165
|
370,184
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
396,248
|
388,296
|
380,349
|
372,405
|
364,480
|
|
- Nguyên giá
|
1,074,678
|
1,074,678
|
1,074,678
|
1,074,678
|
1,074,678
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-678,431
|
-686,382
|
-694,329
|
-702,273
|
-710,199
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,935
|
5,876
|
5,818
|
5,760
|
5,704
|
|
- Nguyên giá
|
9,667
|
9,667
|
9,667
|
9,667
|
9,667
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,733
|
-3,791
|
-3,849
|
-3,908
|
-3,963
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
353
|
880
|
1,567
|
248
|
2,155
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
353
|
880
|
1,567
|
248
|
2,155
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-90,000
|
-90,000
|
-90,000
|
-90,000
|
-90,000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,257
|
1,000
|
744
|
1,953
|
2,170
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,257
|
1,000
|
744
|
1,953
|
2,170
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
740,166
|
757,863
|
760,336
|
763,169
|
774,842
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,220,943
|
1,254,154
|
1,273,010
|
1,290,314
|
1,322,694
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,220,943
|
1,254,154
|
1,273,010
|
1,290,314
|
1,322,694
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
460,657
|
460,657
|
460,657
|
460,657
|
460,657
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
49,110
|
60,066
|
56,708
|
51,915
|
63,271
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
114
|
102
|
27
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
0
|
7
|
3
|
1
|
|
6. Phải trả người lao động
|
478
|
469
|
528
|
507
|
202
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
240
|
559
|
871
|
1,282
|
634
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
710,432
|
732,377
|
754,099
|
775,822
|
797,876
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
26
|
26
|
26
|
26
|
26
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-480,777
|
-496,291
|
-512,674
|
-527,145
|
-547,853
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-480,777
|
-496,291
|
-512,674
|
-527,145
|
-547,853
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
272,236
|
272,236
|
272,236
|
272,236
|
272,236
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
76,737
|
76,737
|
76,737
|
76,737
|
76,737
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
22,694
|
22,694
|
22,694
|
22,694
|
22,694
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-852,445
|
-867,959
|
-884,342
|
-898,812
|
-919,521
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-787,754
|
-787,754
|
-868,082
|
-868,082
|
-868,082
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-64,691
|
-80,205
|
-16,260
|
-30,730
|
-51,439
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
740,166
|
757,863
|
760,336
|
763,169
|
774,842
|