Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 222.965 277.614 314.104 309.190 361.810
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.175 8.028 2.975 3.941 4.571
1. Tiền 4.175 8.028 2.975 3.941 4.571
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 201.824 248.474 296.212 293.750 334.200
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 198.268 244.713 293.900 293.171 325.029
2. Trả trước cho người bán 3.327 3.452 2.442 2.456 11.198
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 385 465 464 409 259
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -156 -156 -593 -2.286 -2.286
IV. Tổng hàng tồn kho 16.966 21.104 14.853 11.226 21.974
1. Hàng tồn kho 16.966 21.104 14.853 11.226 21.974
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 8 63 274 1.064
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 63 187 429
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 565
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 8 0 86 71
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 518.185 483.294 451.268 426.486 396.053
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 517.163 483.294 451.183 419.535 394.172
1. Tài sản cố định hữu hình 510.332 476.705 444.836 413.425 388.296
- Nguyên giá 1.068.720 1.068.720 1.068.720 1.068.136 1.074.678
- Giá trị hao mòn lũy kế -558.388 -592.014 -623.884 -654.711 -686.382
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6.831 6.589 6.347 6.110 5.876
- Nguyên giá 9.667 9.667 9.667 9.667 9.667
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.837 -3.078 -3.320 -3.558 -3.791
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 5.320 880
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 5.320 880
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 90.000 90.000 90.000 90.000 90.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -90.000 -90.000 -90.000 -90.000 -90.000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.023 0 84 1.631 1.000
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.023 0 84 1.631 1.000
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 741.150 760.908 765.372 735.676 757.863
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 934.672 1.000.467 1.082.525 1.151.762 1.254.154
I. Nợ ngắn hạn 787.718 1.000.418 1.082.525 1.151.762 1.254.154
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 354.587 464.157 460.657 460.657 460.657
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 34.619 36.022 47.477 43.531 60.066
4. Người mua trả tiền trước 40 36 36 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.836 1.949 1.186 16 0
6. Phải trả người lao động 1.752 2.492 2.688 2.213 469
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 1.092 277 559
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 391.857 495.735 569.362 645.042 732.377
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 26 26 26 26 26
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 146.954 49 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 37.384 49 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 109.570 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -193.521 -239.559 -317.153 -416.086 -496.291
I. Vốn chủ sở hữu -193.521 -239.559 -317.153 -416.086 -496.291
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 272.236 272.236 272.236 272.236 272.236
2. Thặng dư vốn cổ phần 76.737 76.737 76.737 76.737 76.737
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 22.694 22.694 22.694 22.694 22.694
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -565.189 -611.227 -688.821 -787.754 -867.959
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -524.226 -565.189 -611.227 -688.821 -787.754
- LNST chưa phân phối kỳ này -40.964 -46.037 -77.594 -98.933 -80.205
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 741.150 760.908 765.372 735.676 757.863