TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
222.965
|
277.614
|
314.104
|
309.190
|
361.810
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.175
|
8.028
|
2.975
|
3.941
|
4.571
|
1. Tiền
|
4.175
|
8.028
|
2.975
|
3.941
|
4.571
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
201.824
|
248.474
|
296.212
|
293.750
|
334.200
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
198.268
|
244.713
|
293.900
|
293.171
|
325.029
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.327
|
3.452
|
2.442
|
2.456
|
11.198
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
385
|
465
|
464
|
409
|
259
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-156
|
-156
|
-593
|
-2.286
|
-2.286
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
16.966
|
21.104
|
14.853
|
11.226
|
21.974
|
1. Hàng tồn kho
|
16.966
|
21.104
|
14.853
|
11.226
|
21.974
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
8
|
63
|
274
|
1.064
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
63
|
187
|
429
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
565
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
8
|
0
|
86
|
71
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
518.185
|
483.294
|
451.268
|
426.486
|
396.053
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
517.163
|
483.294
|
451.183
|
419.535
|
394.172
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
510.332
|
476.705
|
444.836
|
413.425
|
388.296
|
- Nguyên giá
|
1.068.720
|
1.068.720
|
1.068.720
|
1.068.136
|
1.074.678
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-558.388
|
-592.014
|
-623.884
|
-654.711
|
-686.382
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6.831
|
6.589
|
6.347
|
6.110
|
5.876
|
- Nguyên giá
|
9.667
|
9.667
|
9.667
|
9.667
|
9.667
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.837
|
-3.078
|
-3.320
|
-3.558
|
-3.791
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
5.320
|
880
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
5.320
|
880
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
90.000
|
90.000
|
90.000
|
90.000
|
90.000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-90.000
|
-90.000
|
-90.000
|
-90.000
|
-90.000
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.023
|
0
|
84
|
1.631
|
1.000
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.023
|
0
|
84
|
1.631
|
1.000
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
741.150
|
760.908
|
765.372
|
735.676
|
757.863
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
934.672
|
1.000.467
|
1.082.525
|
1.151.762
|
1.254.154
|
I. Nợ ngắn hạn
|
787.718
|
1.000.418
|
1.082.525
|
1.151.762
|
1.254.154
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
354.587
|
464.157
|
460.657
|
460.657
|
460.657
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
34.619
|
36.022
|
47.477
|
43.531
|
60.066
|
4. Người mua trả tiền trước
|
40
|
36
|
36
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.836
|
1.949
|
1.186
|
16
|
0
|
6. Phải trả người lao động
|
1.752
|
2.492
|
2.688
|
2.213
|
469
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
1.092
|
277
|
559
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
391.857
|
495.735
|
569.362
|
645.042
|
732.377
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
26
|
26
|
26
|
26
|
26
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
146.954
|
49
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
37.384
|
49
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
109.570
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-193.521
|
-239.559
|
-317.153
|
-416.086
|
-496.291
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-193.521
|
-239.559
|
-317.153
|
-416.086
|
-496.291
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
272.236
|
272.236
|
272.236
|
272.236
|
272.236
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
76.737
|
76.737
|
76.737
|
76.737
|
76.737
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
22.694
|
22.694
|
22.694
|
22.694
|
22.694
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-565.189
|
-611.227
|
-688.821
|
-787.754
|
-867.959
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-524.226
|
-565.189
|
-611.227
|
-688.821
|
-787.754
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-40.964
|
-46.037
|
-77.594
|
-98.933
|
-80.205
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
741.150
|
760.908
|
765.372
|
735.676
|
757.863
|