DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2.37 | 24.05 | 23.47 | 16.16 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.31 | -39.83 | -89.57 | -79.11 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.57 | 0.25 | 0.15 | 0.13 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -3.18 | -2.41 | -1.77 | -1.53 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 434.71 | 191.48 | 109.03 | 101.38 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 77.98 | -55.95 | -43.06 | -7.01 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.32 | 2.97 | -12.82 | 13.27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.70 | -4.07 | -20.14 | 7.50 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 16.97 | 978.55 | 444.81 | -1,054.28 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 208.63 | 564.65 | 983.42 | 1,202.79 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 21.43 | 29.18 | 33.31 | 91.22 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 36.58 | 93.28 | 129.18 | 249.33 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 233.10 | 598.75 | 1,035.11 | 1,302.20 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -722.80 | -768.42 | -842.57 | -892.47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.28 | 0.29 | 0.27 | 0.29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.26 | 0.28 | 0.26 | 0.27 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.64 | 0.59 | 0.58 | 0.52 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -4.18 | -3.41 | -2.77 | -2.53 |