|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
445.606
|
195.840
|
109.121
|
101.379
|
249.921
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10.897
|
4.361
|
94
|
0
|
29
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
434.709
|
191.478
|
109.026
|
101.379
|
249.892
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
359.439
|
185.783
|
123.001
|
87.931
|
271.743
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
75.270
|
5.695
|
-13.975
|
13.448
|
-21.852
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
22
|
9
|
7
|
10
|
19
|
|
7. Chi phí tài chính
|
55.573
|
73.474
|
75.697
|
87.813
|
87.573
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
27.786
|
68.474
|
75.697
|
87.813
|
87.573
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
639
|
346
|
1.932
|
799
|
959
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.317
|
6.496
|
5.538
|
4.967
|
6.147
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5.762
|
-74.612
|
-97.135
|
-80.121
|
-116.511
|
|
12. Thu nhập khác
|
391
|
246
|
129
|
27.000
|
55.000
|
|
13. Chi phí khác
|
474
|
1.902
|
644
|
27.084
|
508
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-83
|
-1.656
|
-515
|
-84
|
54.492
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5.679
|
-76.267
|
-97.650
|
-80.205
|
-62.020
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.679
|
-76.267
|
-97.650
|
-80.205
|
-62.020
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.679
|
-76.267
|
-97.650
|
-80.205
|
|