Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 445.606 195.840 109.121 101.379 249.921
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 10.897 4.361 94 0 29
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 434.709 191.478 109.026 101.379 249.892
4. Giá vốn hàng bán 359.439 185.783 123.001 87.931 271.743
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 75.270 5.695 -13.975 13.448 -21.852
6. Doanh thu hoạt động tài chính 22 9 7 10 19
7. Chi phí tài chính 55.573 73.474 75.697 87.813 87.573
-Trong đó: Chi phí lãi vay 27.786 68.474 75.697 87.813 87.573
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 639 346 1.932 799 959
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.317 6.496 5.538 4.967 6.147
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5.762 -74.612 -97.135 -80.121 -116.511
12. Thu nhập khác 391 246 129 27.000 55.000
13. Chi phí khác 474 1.902 644 27.084 508
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -83 -1.656 -515 -84 54.492
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5.679 -76.267 -97.650 -80.205 -62.020
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5.679 -76.267 -97.650 -80.205 -62.020
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5.679 -76.267 -97.650 -80.205