|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
20,481
|
37,545
|
34,040
|
83,961
|
68,344
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
29
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
20,481
|
37,545
|
34,010
|
83,961
|
68,344
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
19,551
|
31,925
|
39,967
|
88,685
|
79,207
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
930
|
5,620
|
-5,956
|
-4,724
|
-10,863
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3
|
3
|
3
|
7
|
5
|
|
7. Chi phí tài chính
|
22,073
|
22,073
|
21,593
|
21,833
|
22,073
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
22,073
|
22,073
|
21,593
|
21,833
|
22,073
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
169
|
129
|
205
|
201
|
255
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,118
|
1,209
|
1,451
|
1,320
|
1,523
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-22,428
|
-17,788
|
-29,203
|
-28,071
|
-34,708
|
|
12. Thu nhập khác
|
13,000
|
14,000
|
13,000
|
14,000
|
14,000
|
|
13. Chi phí khác
|
7,781
|
11,726
|
57
|
399
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5,219
|
2,274
|
12,943
|
13,601
|
14,000
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-17,208
|
-15,514
|
-16,260
|
-14,471
|
-20,708
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-17,208
|
-15,514
|
-16,260
|
-14,471
|
-20,708
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-17,208
|
-15,514
|
-16,260
|
-14,471
|
-20,708
|