単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,040 83,961 68,344 130,683 167,611
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 29 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 34,010 83,961 68,344 130,683 167,611
4. Giá vốn hàng bán 39,967 88,685 79,207 140,250 172,235
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -5,956 -4,724 -10,863 -9,567 -4,624
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3 7 5 11 262
7. Chi phí tài chính 21,593 21,833 22,073 21,593 21,833
-Trong đó: Chi phí lãi vay 21,593 21,833 22,073 21,593
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 205 201 255 203 181
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,451 1,320 1,523 1,432 1,314
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -29,203 -28,071 -34,708 -32,784 -27,690
12. Thu nhập khác 13,000 14,000 14,000 15,000 15,000
13. Chi phí khác 57 399 0 264 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 12,943 13,601 14,000 14,736 15,000
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -16,260 -14,471 -20,708 -18,048 -12,691
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -16,260 -14,471 -20,708 -18,048 -12,691
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -16,260 -14,471 -20,708 -18,048 -12,691