単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 650,135 790,297 572,707 711,996 415,292
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,946 13,572 6,098 5,130 10,858
1. Tiền 16,946 13,572 6,098 5,130 10,858
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 26,250 34,760 10,000 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 26,250 34,760 10,000 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 561,829 670,744 518,893 680,942 385,809
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 167,597 274,450 263,777 412,728 339,608
2. Trả trước cho người bán 390,417 348,567 71,883 159,377 178,602
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 14,000 14,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,815 47,726 185,401 148,021 122,303
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -2,167 -53,184 -268,704
IV. Tổng hàng tồn kho 10,311 34,845 15,109 19,550 9,634
1. Hàng tồn kho 10,311 34,845 15,109 19,550 9,634
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 34,799 36,377 22,606 6,374 8,991
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 299 216 286 53 16
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 34,500 36,161 22,321 6,321 8,976
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 903,158 1,062,971 978,891 991,493 942,929
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,919 1,646 47 47 47
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 6,919 1,646 47 47 47
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 460,414 826,542 870,370 789,680 696,387
1. Tài sản cố định hữu hình 445,946 813,690 859,134 780,061 690,000
- Nguyên giá 598,506 1,028,028 1,146,073 1,126,781 1,127,042
- Giá trị hao mòn lũy kế -152,560 -214,338 -286,938 -346,721 -437,041
2. Tài sản cố định thuê tài chính 14,468 0 11,236 9,619 6,387
- Nguyên giá 16,163 0 16,163 16,163 16,163
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,694 0 -4,927 -6,543 -9,776
3. Tài sản cố định vô hình 0 12,852 0 0 0
- Nguyên giá 0 16,163 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -3,311 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 415,928 217,164 91,654 91,657 137,832
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 415,928 217,164 91,654 91,657 137,832
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,800 0 0 96,774 96,916
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 96,774 96,916
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4,800 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6,622 9,994 10,046 13,335 11,748
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,622 6,455 6,660 6,451 5,871
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 3,540 3,386 3,231 3,076
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 8,476 7,625 6,774 3,653 2,801
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,553,293 1,853,268 1,551,597 1,703,488 1,358,221
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 856,568 1,074,237 978,513 920,631 978,826
I. Nợ ngắn hạn 419,248 959,887 711,595 914,672 931,947
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 339,266 790,693 546,478 677,279 619,255
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 55,162 130,304 48,343 34,374 52,893
4. Người mua trả tiền trước 0 1,920 5,899 11,947 8,672
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,595 23,302 15,843 6,488 4,986
6. Phải trả người lao động 1,370 1,641 1,074 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8,049 8,619 54,475 152,394 239,216
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,805 3,407 39,483 32,189 6,926
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 437,320 114,350 266,919 5,959 46,878
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1,100 1,600 42,406 500 500
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 434,626 111,036 223,157 3,593 45,487
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,594 1,714 1,355 1,866 892
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 696,725 779,031 573,084 782,858 379,396
I. Vốn chủ sở hữu 696,725 779,031 573,084 782,858 379,396
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 570,399 598,399 598,399 798,399 798,399
2. Thặng dư vốn cổ phần 56,000 56,000 56,000 56,000 56,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 68,766 112,603 -92,925 -102,811 -504,669
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 27,506 68,766 102,700 -92,925 -131,527
- LNST chưa phân phối kỳ này 41,260 43,836 -195,625 -9,886 -373,142
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1,560 12,030 11,610 31,270 29,665
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,553,293 1,853,268 1,551,597 1,703,488 1,358,221