TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.626.970
|
1.592.379
|
1.767.288
|
2.097.302
|
2.197.929
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
115.766
|
18.792
|
30.831
|
177.415
|
180.632
|
1. Tiền
|
15.766
|
18.792
|
30.831
|
177.415
|
110.632
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
100.000
|
0
|
0
|
0
|
70.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
934.150
|
1.084.150
|
1.145.150
|
1.235.000
|
1.275.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
934.150
|
1.084.150
|
1.145.150
|
1.235.000
|
1.275.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
280.984
|
207.859
|
172.358
|
196.131
|
345.281
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
115.725
|
36.324
|
55.325
|
90.870
|
148.422
|
2. Trả trước cho người bán
|
44.361
|
68.834
|
51.166
|
39.365
|
44.318
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
128.899
|
105.161
|
67.788
|
68.126
|
154.563
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.001
|
-2.460
|
-1.920
|
-2.229
|
-2.023
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
264.743
|
237.080
|
411.406
|
425.763
|
356.290
|
1. Hàng tồn kho
|
264.743
|
237.080
|
411.406
|
425.763
|
356.290
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
31.326
|
44.497
|
7.543
|
62.993
|
40.726
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.847
|
2.180
|
255
|
1.422
|
18.183
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8.100
|
29.630
|
0
|
36.807
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
18.379
|
12.688
|
7.288
|
24.764
|
22.543
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
553.855
|
512.739
|
470.775
|
462.630
|
490.423
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.614
|
1.614
|
1.614
|
1.614
|
1.614
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.614
|
1.614
|
1.614
|
1.614
|
1.614
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
519.840
|
485.660
|
451.510
|
441.467
|
472.256
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
519.840
|
485.660
|
451.260
|
441.227
|
472.027
|
- Nguyên giá
|
2.498.036
|
2.503.790
|
2.502.644
|
2.509.696
|
2.563.808
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.978.196
|
-2.018.129
|
-2.051.385
|
-2.068.468
|
-2.091.781
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
250
|
240
|
229
|
- Nguyên giá
|
180
|
180
|
430
|
430
|
430
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-180
|
-180
|
-180
|
-190
|
-201
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.653
|
7.110
|
10.668
|
13.413
|
10.884
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.653
|
7.110
|
10.668
|
13.413
|
10.884
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4.650
|
4.650
|
4.650
|
4.268
|
4.268
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-350
|
-350
|
-350
|
-732
|
-732
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
22.099
|
13.705
|
2.335
|
1.868
|
1.401
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
22.099
|
13.705
|
2.335
|
1.868
|
1.401
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.180.825
|
2.105.118
|
2.238.064
|
2.559.931
|
2.688.352
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
481.956
|
385.930
|
460.109
|
661.340
|
785.671
|
I. Nợ ngắn hạn
|
479.715
|
383.689
|
457.868
|
659.099
|
783.430
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
35.611
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
143.164
|
189.997
|
298.145
|
390.757
|
414.180
|
4. Người mua trả tiền trước
|
41.752
|
55.658
|
32.263
|
64.826
|
2.122
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17.271
|
5.475
|
18.317
|
30.319
|
53.988
|
6. Phải trả người lao động
|
52.599
|
63.334
|
95.840
|
46.829
|
98.348
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
56.114
|
15.098
|
1.600
|
81.233
|
8.722
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
188
|
94
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
88.791
|
3.214
|
2.919
|
19.638
|
144.871
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
33.700
|
42.300
|
0
|
16.375
|
38.792
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10.524
|
8.519
|
8.785
|
9.121
|
22.406
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2.241
|
2.241
|
2.241
|
2.241
|
2.241
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.241
|
2.241
|
2.241
|
2.241
|
2.241
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.698.868
|
1.719.188
|
1.777.954
|
1.898.592
|
1.902.681
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.698.868
|
1.719.188
|
1.777.954
|
1.898.592
|
1.902.681
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.461.099
|
1.461.099
|
1.461.099
|
1.461.099
|
1.461.099
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
126.092
|
126.092
|
126.092
|
126.092
|
159.762
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
111.677
|
131.996
|
190.763
|
311.400
|
281.820
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
21.296
|
21.296
|
21.296
|
189.646
|
7.191
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
90.381
|
110.700
|
169.467
|
121.755
|
274.629
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.180.825
|
2.105.118
|
2.238.064
|
2.559.931
|
2.688.352
|