|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,197,929
|
2,268,938
|
2,473,244
|
2,525,711
|
2,681,520
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
180,632
|
28,509
|
47,886
|
88,988
|
170,680
|
|
1. Tiền
|
110,632
|
28,509
|
47,886
|
88,988
|
10,680
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
70,000
|
0
|
0
|
0
|
160,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,275,000
|
1,505,000
|
1,505,000
|
1,260,000
|
1,425,813
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,275,000
|
1,505,000
|
1,505,000
|
1,260,000
|
1,425,813
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
345,281
|
211,119
|
154,883
|
182,570
|
119,617
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
148,422
|
24,211
|
23,804
|
114,179
|
9,271
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
44,318
|
34,591
|
82,797
|
68,062
|
108,363
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
154,563
|
154,324
|
50,067
|
2,239
|
3,310
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,023
|
-2,007
|
-1,785
|
-1,910
|
-1,327
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
356,290
|
454,337
|
693,801
|
885,812
|
905,809
|
|
1. Hàng tồn kho
|
356,290
|
454,337
|
693,801
|
885,812
|
905,809
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
40,726
|
69,974
|
71,674
|
108,341
|
59,601
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18,183
|
11,837
|
541
|
2,984
|
3,808
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
32,603
|
48,712
|
88,076
|
42,654
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
22,543
|
25,534
|
22,421
|
17,281
|
13,138
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
490,423
|
496,772
|
560,462
|
568,571
|
610,409
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,614
|
1,614
|
2,318
|
2,318
|
2,318
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
2,318
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,614
|
1,614
|
2,318
|
0
|
2,318
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
472,256
|
462,487
|
472,177
|
458,281
|
479,972
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
472,027
|
462,268
|
466,810
|
453,255
|
475,286
|
|
- Nguyên giá
|
2,563,808
|
2,575,118
|
2,604,317
|
2,616,967
|
2,665,118
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,091,781
|
-2,112,850
|
-2,137,507
|
-2,163,712
|
-2,189,832
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
5,158
|
4,829
|
4,499
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
5,390
|
5,390
|
5,390
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-232
|
-561
|
-891
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
229
|
219
|
208
|
198
|
188
|
|
- Nguyên giá
|
430
|
430
|
430
|
430
|
430
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-201
|
-211
|
-222
|
-232
|
-242
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
10,884
|
27,470
|
81,232
|
103,931
|
120,332
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
10,884
|
27,470
|
81,232
|
103,931
|
120,332
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,268
|
4,268
|
4,268
|
4,041
|
4,041
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-732
|
-732
|
-732
|
-959
|
-959
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,401
|
934
|
467
|
0
|
3,745
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,401
|
934
|
467
|
0
|
3,745
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,688,352
|
2,765,710
|
3,033,707
|
3,094,283
|
3,291,929
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
785,671
|
641,928
|
772,111
|
704,780
|
1,110,425
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
783,430
|
639,687
|
764,660
|
698,407
|
1,104,590
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
20,364
|
117,497
|
808
|
403,101
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
414,180
|
219,892
|
321,200
|
375,244
|
120,029
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,122
|
48,685
|
15,407
|
120,175
|
19,583
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
53,988
|
98,957
|
36,993
|
30,785
|
26,295
|
|
6. Phải trả người lao động
|
98,348
|
134,408
|
183,561
|
93,238
|
126,931
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8,722
|
19,075
|
53,753
|
16,361
|
9,598
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
144,871
|
17,834
|
12,415
|
6,610
|
254,801
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
38,792
|
58,189
|
0
|
32,332
|
63,764
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
22,406
|
22,284
|
23,834
|
22,853
|
80,490
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,241
|
2,241
|
7,451
|
6,373
|
5,834
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2,241
|
2,241
|
2,241
|
2,241
|
2,241
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
5,210
|
4,132
|
3,593
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,902,681
|
2,123,782
|
2,261,596
|
2,389,503
|
2,181,505
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,902,681
|
2,123,782
|
2,261,596
|
2,389,503
|
2,181,505
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,461,099
|
1,461,099
|
1,461,099
|
1,461,099
|
1,461,099
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
159,762
|
159,762
|
159,762
|
159,762
|
475,178
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
281,820
|
502,921
|
640,734
|
768,641
|
245,228
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
7,191
|
7,191
|
7,191
|
644,312
|
16,254
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
274,629
|
495,730
|
633,544
|
124,330
|
228,974
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,688,352
|
2,765,710
|
3,033,707
|
3,094,283
|
3,291,929
|