Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.767.288 2.097.302 2.197.929 2.268.938 2.473.244
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30.831 177.415 180.632 28.509 47.886
1. Tiền 30.831 177.415 110.632 28.509 47.886
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 70.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.145.150 1.235.000 1.275.000 1.505.000 1.505.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.145.150 1.235.000 1.275.000 1.505.000 1.505.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 172.358 196.131 345.281 211.119 154.883
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 55.325 90.870 148.422 24.211 23.804
2. Trả trước cho người bán 51.166 39.365 44.318 34.591 82.797
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 67.788 68.126 154.563 154.324 50.067
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.920 -2.229 -2.023 -2.007 -1.785
IV. Tổng hàng tồn kho 411.406 425.763 356.290 454.337 693.801
1. Hàng tồn kho 411.406 425.763 356.290 454.337 693.801
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7.543 62.993 40.726 69.974 71.674
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 255 1.422 18.183 11.837 541
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 36.807 0 32.603 48.712
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7.288 24.764 22.543 25.534 22.421
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 470.775 462.630 490.423 496.772 560.462
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.614 1.614 1.614 1.614 2.318
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.614 1.614 1.614 1.614 2.318
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 451.510 441.467 472.256 462.487 472.177
1. Tài sản cố định hữu hình 451.260 441.227 472.027 462.268 466.810
- Nguyên giá 2.502.644 2.509.696 2.563.808 2.575.118 2.604.317
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.051.385 -2.068.468 -2.091.781 -2.112.850 -2.137.507
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 5.158
- Nguyên giá 0 0 0 0 5.390
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -232
3. Tài sản cố định vô hình 250 240 229 219 208
- Nguyên giá 430 430 430 430 430
- Giá trị hao mòn lũy kế -180 -190 -201 -211 -222
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 10.668 13.413 10.884 27.470 81.232
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 10.668 13.413 10.884 27.470 81.232
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4.650 4.268 4.268 4.268 4.268
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5.000 5.000 5.000 5.000 5.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -350 -732 -732 -732 -732
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.335 1.868 1.401 934 467
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.335 1.868 1.401 934 467
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.238.064 2.559.931 2.688.352 2.765.710 3.033.707
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 460.109 661.340 785.671 641.928 772.111
I. Nợ ngắn hạn 457.868 659.099 783.430 639.687 764.660
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 20.364 117.497
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 298.145 390.757 414.180 219.892 321.200
4. Người mua trả tiền trước 32.263 64.826 2.122 48.685 15.407
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18.317 30.319 53.988 98.957 36.993
6. Phải trả người lao động 95.840 46.829 98.348 134.408 183.561
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.600 81.233 8.722 19.075 53.753
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.919 19.638 144.871 17.834 12.415
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 16.375 38.792 58.189 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8.785 9.121 22.406 22.284 23.834
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.241 2.241 2.241 2.241 7.451
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.241 2.241 2.241 2.241 2.241
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 5.210
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.777.954 1.898.592 1.902.681 2.123.782 2.261.596
I. Vốn chủ sở hữu 1.777.954 1.898.592 1.902.681 2.123.782 2.261.596
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.461.099 1.461.099 1.461.099 1.461.099 1.461.099
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 126.092 126.092 159.762 159.762 159.762
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 190.763 311.400 281.820 502.921 640.734
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 21.296 189.646 7.191 7.191 7.191
- LNST chưa phân phối kỳ này 169.467 121.755 274.629 495.730 633.544
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.238.064 2.559.931 2.688.352 2.765.710 3.033.707