|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.268.938
|
2.473.244
|
2.525.711
|
2.681.569
|
2.647.182
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
28.509
|
47.886
|
88.988
|
170.680
|
114.423
|
|
1. Tiền
|
28.509
|
47.886
|
88.988
|
10.680
|
24.423
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
160.000
|
90.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.505.000
|
1.505.000
|
1.260.000
|
1.425.813
|
1.207.813
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.505.000
|
1.505.000
|
1.260.000
|
1.425.813
|
1.207.813
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
211.119
|
154.883
|
182.570
|
119.617
|
473.337
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
24.211
|
23.804
|
114.179
|
9.271
|
219.430
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
34.591
|
82.797
|
68.062
|
108.363
|
130.125
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
154.324
|
50.067
|
2.239
|
3.310
|
124.303
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.007
|
-1.785
|
-1.910
|
-1.327
|
-521
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
454.337
|
693.801
|
885.812
|
905.858
|
836.635
|
|
1. Hàng tồn kho
|
454.337
|
693.801
|
885.812
|
905.858
|
836.635
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
69.974
|
71.674
|
108.341
|
59.601
|
14.973
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11.837
|
541
|
2.984
|
3.808
|
1.307
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
32.603
|
48.712
|
88.076
|
42.654
|
5.149
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
25.534
|
22.421
|
17.281
|
13.138
|
8.517
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
496.772
|
560.462
|
568.571
|
610.409
|
702.764
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.614
|
2.318
|
2.318
|
2.318
|
2.318
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
2.318
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.614
|
2.318
|
0
|
2.318
|
2.318
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
462.487
|
472.177
|
458.281
|
479.972
|
580.191
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
462.268
|
466.810
|
453.255
|
475.286
|
575.515
|
|
- Nguyên giá
|
2.575.118
|
2.604.317
|
2.616.967
|
2.665.118
|
2.782.805
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.112.850
|
-2.137.507
|
-2.163.712
|
-2.189.832
|
-2.207.290
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
5.158
|
4.829
|
4.499
|
4.499
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
5.390
|
5.390
|
5.390
|
5.390
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-232
|
-561
|
-891
|
-891
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
219
|
208
|
198
|
188
|
177
|
|
- Nguyên giá
|
430
|
430
|
430
|
430
|
430
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-211
|
-222
|
-232
|
-242
|
-253
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
27.470
|
81.232
|
103.931
|
120.332
|
95.398
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
27.470
|
81.232
|
103.931
|
120.332
|
95.398
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4.268
|
4.268
|
4.041
|
4.041
|
4.041
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-732
|
-732
|
-959
|
-959
|
-959
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
934
|
467
|
0
|
3.745
|
20.816
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
934
|
467
|
0
|
3.745
|
20.816
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.765.710
|
3.033.707
|
3.094.283
|
3.291.978
|
3.349.946
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
641.928
|
772.111
|
704.780
|
1.093.333
|
1.141.714
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
639.687
|
764.660
|
698.407
|
1.087.498
|
1.136.149
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
20.364
|
117.497
|
808
|
403.101
|
210.912
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
219.892
|
321.200
|
375.244
|
120.029
|
569.441
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
48.685
|
15.407
|
120.175
|
19.583
|
34.872
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
98.957
|
36.993
|
30.785
|
30.580
|
32.995
|
|
6. Phải trả người lao động
|
134.408
|
183.561
|
93.238
|
126.931
|
161.870
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
19.075
|
53.753
|
16.361
|
51.985
|
39.793
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17.834
|
12.415
|
6.610
|
254.801
|
6.046
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
58.189
|
0
|
32.332
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
22.284
|
23.834
|
22.853
|
80.490
|
80.219
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.241
|
7.451
|
6.373
|
5.834
|
5.565
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.241
|
2.241
|
2.241
|
2.241
|
2.241
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
5.210
|
4.132
|
3.593
|
3.324
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.123.782
|
2.261.596
|
2.389.503
|
2.198.646
|
2.208.232
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.123.782
|
2.261.596
|
2.389.503
|
2.198.646
|
2.208.232
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.461.099
|
1.461.099
|
1.461.099
|
1.461.099
|
1.461.099
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
159.762
|
159.762
|
159.762
|
475.178
|
475.178
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
502.921
|
640.734
|
768.641
|
262.368
|
271.955
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
7.191
|
7.191
|
644.312
|
16.254
|
16.254
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
495.730
|
633.544
|
124.330
|
246.114
|
255.701
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.765.710
|
3.033.707
|
3.094.283
|
3.291.978
|
3.349.946
|