TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,314,997
|
1,432,295
|
1,626,970
|
1,592,379
|
1,767,288
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
218,745
|
86,678
|
115,766
|
18,792
|
30,831
|
1. Tiền
|
7,745
|
46,678
|
15,766
|
18,792
|
30,831
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
211,000
|
40,000
|
100,000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
609,150
|
824,150
|
934,150
|
1,084,150
|
1,145,150
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
609,150
|
824,150
|
934,150
|
1,084,150
|
1,145,150
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
147,136
|
161,792
|
280,984
|
207,859
|
172,358
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
101,686
|
57,713
|
115,725
|
36,324
|
55,325
|
2. Trả trước cho người bán
|
13,192
|
48,783
|
44,361
|
68,834
|
51,166
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
40,369
|
62,124
|
128,899
|
105,161
|
67,788
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,111
|
-6,828
|
-8,001
|
-2,460
|
-1,920
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
325,998
|
318,345
|
264,743
|
237,080
|
411,406
|
1. Hàng tồn kho
|
325,998
|
318,345
|
264,743
|
237,080
|
411,406
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13,969
|
41,331
|
31,326
|
44,497
|
7,543
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
482
|
3,843
|
4,847
|
2,180
|
255
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
30,009
|
8,100
|
29,630
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
13,486
|
7,479
|
18,379
|
12,688
|
7,288
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
609,004
|
587,074
|
553,855
|
512,739
|
470,775
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,614
|
1,614
|
1,614
|
1,614
|
1,614
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,614
|
1,614
|
1,614
|
1,614
|
1,614
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
572,905
|
547,199
|
519,840
|
485,660
|
451,510
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
572,905
|
547,199
|
519,840
|
485,660
|
451,260
|
- Nguyên giá
|
2,471,970
|
2,485,788
|
2,498,036
|
2,503,790
|
2,502,644
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,899,065
|
-1,938,589
|
-1,978,196
|
-2,018,129
|
-2,051,385
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
250
|
- Nguyên giá
|
180
|
180
|
180
|
180
|
430
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-180
|
-180
|
-180
|
-180
|
-180
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3,945
|
4,735
|
5,653
|
7,110
|
10,668
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3,945
|
4,735
|
5,653
|
7,110
|
10,668
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,575
|
4,650
|
4,650
|
4,650
|
4,650
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-425
|
-350
|
-350
|
-350
|
-350
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
25,965
|
28,877
|
22,099
|
13,705
|
2,335
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
25,965
|
28,877
|
22,099
|
13,705
|
2,335
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,924,001
|
2,019,369
|
2,180,825
|
2,105,118
|
2,238,064
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
223,694
|
290,917
|
481,956
|
385,930
|
460,109
|
I. Nợ ngắn hạn
|
221,453
|
288,676
|
479,715
|
383,689
|
457,868
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
35,611
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
108,297
|
156,616
|
143,164
|
189,997
|
298,145
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,885
|
20,622
|
41,752
|
55,658
|
32,263
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,383
|
6,006
|
17,271
|
5,475
|
18,317
|
6. Phải trả người lao động
|
75,312
|
39,067
|
52,599
|
63,334
|
95,840
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6,867
|
48,976
|
56,114
|
15,098
|
1,600
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
283
|
188
|
94
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,589
|
2,568
|
88,791
|
3,214
|
2,919
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
8,517
|
33,700
|
42,300
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
13,119
|
6,021
|
10,524
|
8,519
|
8,785
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2,241
|
2,241
|
2,241
|
2,241
|
2,241
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2,241
|
2,241
|
2,241
|
2,241
|
2,241
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,700,307
|
1,728,453
|
1,698,868
|
1,719,188
|
1,777,954
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,700,307
|
1,728,453
|
1,698,868
|
1,719,188
|
1,777,954
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,461,099
|
1,461,099
|
1,461,099
|
1,461,099
|
1,461,099
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
111,687
|
111,687
|
126,092
|
126,092
|
126,092
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
127,520
|
155,666
|
111,677
|
131,996
|
190,763
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
57,275
|
129,301
|
21,296
|
21,296
|
21,296
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
70,245
|
26,366
|
90,381
|
110,700
|
169,467
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,924,001
|
2,019,369
|
2,180,825
|
2,105,118
|
2,238,064
|