単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,403,088 1,476,341 1,849,132 1,790,483 1,290,292
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 6,456 6,506 6,971 6,477
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,396,632 1,469,835 1,842,161 1,784,006 1,290,292
4. Giá vốn hàng bán 1,091,105 1,259,095 1,641,096 1,606,823 1,242,639
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 305,526 210,740 201,065 177,183 47,653
6. Doanh thu hoạt động tài chính 19,517 31,239 17,996 17,661 24,167
7. Chi phí tài chính 1,407 2,537 4,336 4,788 7,924
-Trong đó: Chi phí lãi vay 43 563 430 1,606 4,084
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 23,992 21,436 30,516 29,207 21,510
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,657 45,232 28,531 30,127 30,524
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 275,987 172,774 155,678 130,722 11,863
12. Thu nhập khác 412 754 418 392 144
13. Chi phí khác 1 9 465 176 5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 411 745 -47 216 139
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 276,399 173,519 155,631 130,938 12,002
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 55,298 35,706 31,301 26,294 2,415
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 55,298 35,706 31,301 26,294 2,415
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 221,101 137,813 124,330 104,644 9,587
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 221,101 137,813 124,330 104,644 9,587