|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,403,088
|
1,476,341
|
1,849,132
|
1,790,483
|
1,290,292
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
6,456
|
6,506
|
6,971
|
6,477
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,396,632
|
1,469,835
|
1,842,161
|
1,784,006
|
1,290,292
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,091,105
|
1,259,095
|
1,641,096
|
1,606,823
|
1,242,639
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
305,526
|
210,740
|
201,065
|
177,183
|
47,653
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
19,517
|
31,239
|
17,996
|
17,661
|
24,167
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,407
|
2,537
|
4,336
|
4,788
|
7,924
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
43
|
563
|
430
|
1,606
|
4,084
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
23,992
|
21,436
|
30,516
|
29,207
|
21,510
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,657
|
45,232
|
28,531
|
30,127
|
30,524
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
275,987
|
172,774
|
155,678
|
130,722
|
11,863
|
|
12. Thu nhập khác
|
412
|
754
|
418
|
392
|
144
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
9
|
465
|
176
|
5
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
411
|
745
|
-47
|
216
|
139
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
276,399
|
173,519
|
155,631
|
130,938
|
12,002
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
55,298
|
35,706
|
31,301
|
26,294
|
2,415
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
55,298
|
35,706
|
31,301
|
26,294
|
2,415
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
221,101
|
137,813
|
124,330
|
104,644
|
9,587
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
221,101
|
137,813
|
124,330
|
104,644
|
9,587
|