Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 908,140 1,162,917 1,609,648 1,403,088 1,476,341
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 8,758 6,429 8,925 6,456 6,506
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 899,382 1,156,488 1,600,722 1,396,632 1,469,835
4. Giá vốn hàng bán 781,364 968,261 1,362,433 1,091,105 1,259,095
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 118,018 188,227 238,289 305,526 210,740
6. Doanh thu hoạt động tài chính 17,460 11,633 25,162 19,517 31,239
7. Chi phí tài chính 1,333 3,179 1,751 1,407 2,537
-Trong đó: Chi phí lãi vay 119 240 53 43 563
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 25,014 22,799 27,621 23,992 21,436
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 35,853 21,873 41,995 23,657 45,232
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 73,279 152,009 192,083 275,987 172,774
12. Thu nhập khác 922 225 367 412 754
13. Chi phí khác 310 23 569 1 9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 612 202 -202 411 745
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 73,891 152,211 191,882 276,399 173,519
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,124 30,456 38,600 55,298 35,706
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 15,124 30,456 38,600 55,298 35,706
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 58,767 121,755 153,282 221,101 137,813
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 58,767 121,755 153,282 221,101 137,813