|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
908,140
|
1,162,917
|
1,609,648
|
1,403,088
|
1,476,341
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8,758
|
6,429
|
8,925
|
6,456
|
6,506
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
899,382
|
1,156,488
|
1,600,722
|
1,396,632
|
1,469,835
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
781,364
|
968,261
|
1,362,433
|
1,091,105
|
1,259,095
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
118,018
|
188,227
|
238,289
|
305,526
|
210,740
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
17,460
|
11,633
|
25,162
|
19,517
|
31,239
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,333
|
3,179
|
1,751
|
1,407
|
2,537
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
119
|
240
|
53
|
43
|
563
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
25,014
|
22,799
|
27,621
|
23,992
|
21,436
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
35,853
|
21,873
|
41,995
|
23,657
|
45,232
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
73,279
|
152,009
|
192,083
|
275,987
|
172,774
|
|
12. Thu nhập khác
|
922
|
225
|
367
|
412
|
754
|
|
13. Chi phí khác
|
310
|
23
|
569
|
1
|
9
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
612
|
202
|
-202
|
411
|
745
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
73,891
|
152,211
|
191,882
|
276,399
|
173,519
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15,124
|
30,456
|
38,600
|
55,298
|
35,706
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
15,124
|
30,456
|
38,600
|
55,298
|
35,706
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
58,767
|
121,755
|
153,282
|
221,101
|
137,813
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
58,767
|
121,755
|
153,282
|
221,101
|
137,813
|