|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,358,785
|
1,400,870
|
1,379,079
|
1,419,613
|
1,549,124
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,701
|
2,145
|
7,370
|
10,142
|
11,903
|
|
1. Tiền
|
2,701
|
2,145
|
7,370
|
10,142
|
11,903
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,136,696
|
1,162,233
|
1,129,415
|
1,135,355
|
1,253,085
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
251,433
|
268,468
|
265,681
|
300,671
|
313,186
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
50,083
|
63,831
|
66,632
|
62,287
|
63,826
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
316,490
|
316,490
|
316,490
|
316,490
|
347,345
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
588,124
|
582,691
|
551,482
|
526,777
|
599,598
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-69,434
|
-69,248
|
-70,870
|
-70,870
|
-70,870
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
213,092
|
229,143
|
229,133
|
263,321
|
278,357
|
|
1. Hàng tồn kho
|
213,092
|
229,143
|
229,133
|
263,321
|
278,357
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,296
|
7,349
|
13,161
|
10,795
|
5,779
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,639
|
6,159
|
12,372
|
9,232
|
4,624
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,456
|
994
|
592
|
1,367
|
958
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
201
|
197
|
197
|
197
|
197
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
199,333
|
194,868
|
190,046
|
187,549
|
183,457
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7,023
|
7,268
|
7,476
|
7,308
|
7,477
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
7,476
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
7,023
|
7,268
|
0
|
7,308
|
7,477
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
80,304
|
77,513
|
80,827
|
84,174
|
84,898
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
79,808
|
77,132
|
80,560
|
84,022
|
78,623
|
|
- Nguyên giá
|
126,764
|
126,764
|
128,670
|
135,045
|
132,833
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46,956
|
-49,632
|
-48,110
|
-51,023
|
-54,210
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
495
|
381
|
267
|
152
|
6,275
|
|
- Nguyên giá
|
1,828
|
1,828
|
1,828
|
1,828
|
8,087
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,333
|
-1,447
|
-1,561
|
-1,675
|
-1,812
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6,342
|
8,676
|
2,679
|
2,344
|
2,344
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6,342
|
8,676
|
2,679
|
2,344
|
2,344
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
105,664
|
101,410
|
99,064
|
93,722
|
88,738
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
105,664
|
101,410
|
99,064
|
93,722
|
88,738
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,558,118
|
1,595,738
|
1,569,125
|
1,607,162
|
1,732,581
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
555,671
|
594,607
|
583,637
|
620,474
|
689,866
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
308,507
|
347,739
|
338,501
|
375,086
|
409,563
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3,657
|
23,573
|
24,273
|
23,573
|
23,573
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
134,995
|
133,822
|
140,567
|
174,847
|
216,715
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9,217
|
26,369
|
13,986
|
13,340
|
23,751
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
75,241
|
71,523
|
69,878
|
67,904
|
61,112
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,787
|
1,330
|
1,827
|
1,416
|
1,848
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
72,831
|
85,547
|
77,466
|
83,527
|
72,116
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10,780
|
5,575
|
10,505
|
10,479
|
10,447
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
247,164
|
246,868
|
245,137
|
245,388
|
280,303
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2,697
|
2,697
|
2,697
|
2,697
|
2,697
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
241,856
|
241,432
|
239,940
|
240,191
|
275,106
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,611
|
2,739
|
2,500
|
2,500
|
2,500
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,002,447
|
1,001,131
|
985,488
|
986,688
|
1,042,715
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,002,447
|
1,001,131
|
985,488
|
986,688
|
1,042,715
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
790,000
|
790,000
|
790,000
|
790,000
|
790,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
152,195
|
152,195
|
152,195
|
152,195
|
152,195
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
21,283
|
21,283
|
21,283
|
21,283
|
21,283
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
42,953
|
41,006
|
33,640
|
34,841
|
90,868
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
40,068
|
43,706
|
43,706
|
43,706
|
99,427
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2,886
|
-2,700
|
-10,066
|
-8,865
|
-8,559
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
-3,985
|
-3,354
|
-11,630
|
-11,631
|
-11,631
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,558,118
|
1,595,738
|
1,569,125
|
1,607,162
|
1,732,581
|