Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.358.785 1.400.870 1.379.079 1.419.613 1.549.124
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.701 2.145 7.370 10.142 11.903
1. Tiền 2.701 2.145 7.370 10.142 11.903
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.136.696 1.162.233 1.129.415 1.135.355 1.253.085
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 251.433 268.468 265.681 300.671 313.186
2. Trả trước cho người bán 50.083 63.831 66.632 62.287 63.826
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 316.490 316.490 316.490 316.490 347.345
6. Phải thu ngắn hạn khác 588.124 582.691 551.482 526.777 599.598
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -69.434 -69.248 -70.870 -70.870 -70.870
IV. Tổng hàng tồn kho 213.092 229.143 229.133 263.321 278.357
1. Hàng tồn kho 213.092 229.143 229.133 263.321 278.357
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.296 7.349 13.161 10.795 5.779
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.639 6.159 12.372 9.232 4.624
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.456 994 592 1.367 958
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 201 197 197 197 197
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 199.333 194.868 190.046 187.549 183.457
I. Các khoản phải thu dài hạn 7.023 7.268 7.476 7.308 7.477
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 7.476 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 7.023 7.268 0 7.308 7.477
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 80.304 77.513 80.827 84.174 84.898
1. Tài sản cố định hữu hình 79.808 77.132 80.560 84.022 78.623
- Nguyên giá 126.764 126.764 128.670 135.045 132.833
- Giá trị hao mòn lũy kế -46.956 -49.632 -48.110 -51.023 -54.210
2. Tài sản cố định thuê tài chính 495 381 267 152 6.275
- Nguyên giá 1.828 1.828 1.828 1.828 8.087
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.333 -1.447 -1.561 -1.675 -1.812
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.342 8.676 2.679 2.344 2.344
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.342 8.676 2.679 2.344 2.344
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 105.664 101.410 99.064 93.722 88.738
1. Chi phí trả trước dài hạn 105.664 101.410 99.064 93.722 88.738
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.558.118 1.595.738 1.569.125 1.607.162 1.732.581
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 555.671 594.607 583.637 620.474 689.866
I. Nợ ngắn hạn 308.507 347.739 338.501 375.086 409.563
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.657 23.573 24.273 23.573 23.573
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 134.995 133.822 140.567 174.847 216.715
4. Người mua trả tiền trước 9.217 26.369 13.986 13.340 23.751
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 75.241 71.523 69.878 67.904 61.112
6. Phải trả người lao động 1.787 1.330 1.827 1.416 1.848
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 72.831 85.547 77.466 83.527 72.116
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 10.780 5.575 10.505 10.479 10.447
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 247.164 246.868 245.137 245.388 280.303
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.697 2.697 2.697 2.697 2.697
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 241.856 241.432 239.940 240.191 275.106
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2.611 2.739 2.500 2.500 2.500
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.002.447 1.001.131 985.488 986.688 1.042.715
I. Vốn chủ sở hữu 1.002.447 1.001.131 985.488 986.688 1.042.715
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 790.000 790.000 790.000 790.000 790.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 152.195 152.195 152.195 152.195 152.195
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 21.283 21.283 21.283 21.283 21.283
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 42.953 41.006 33.640 34.841 90.868
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 40.068 43.706 43.706 43.706 99.427
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.886 -2.700 -10.066 -8.865 -8.559
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát -3.985 -3.354 -11.630 -11.631 -11.631
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.558.118 1.595.738 1.569.125 1.607.162 1.732.581