|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.400.870
|
1.379.079
|
1.419.613
|
1.549.124
|
1.614.485
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.145
|
7.370
|
10.142
|
11.903
|
13.249
|
|
1. Tiền
|
2.145
|
7.370
|
10.142
|
11.903
|
13.249
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.162.233
|
1.129.415
|
1.135.355
|
1.253.085
|
1.296.232
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
268.468
|
265.681
|
300.671
|
313.186
|
403.395
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
63.831
|
66.632
|
62.287
|
63.826
|
69.478
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
42
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
316.490
|
316.490
|
316.490
|
347.345
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
582.691
|
551.482
|
526.777
|
599.598
|
894.187
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-69.248
|
-70.870
|
-70.870
|
-70.870
|
-70.870
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
229.143
|
229.133
|
263.321
|
278.357
|
299.485
|
|
1. Hàng tồn kho
|
229.143
|
229.133
|
263.321
|
278.357
|
299.485
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.349
|
13.161
|
10.795
|
5.779
|
5.519
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.159
|
12.372
|
9.232
|
4.624
|
2.916
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
994
|
592
|
1.367
|
958
|
1.593
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
197
|
197
|
197
|
197
|
1.010
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
194.868
|
190.046
|
187.549
|
183.457
|
181.158
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7.268
|
7.476
|
7.308
|
7.477
|
7.792
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
7.476
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
7.268
|
0
|
7.308
|
7.477
|
7.792
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
77.513
|
80.827
|
84.174
|
84.898
|
80.829
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
77.132
|
80.560
|
84.022
|
78.623
|
75.398
|
|
- Nguyên giá
|
126.764
|
128.670
|
135.045
|
132.833
|
134.690
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-49.632
|
-48.110
|
-51.023
|
-54.210
|
-59.292
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
381
|
267
|
152
|
6.275
|
5.431
|
|
- Nguyên giá
|
1.828
|
1.828
|
1.828
|
8.087
|
5.638
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.447
|
-1.561
|
-1.675
|
-1.812
|
-207
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
8.676
|
2.679
|
2.344
|
2.344
|
2.344
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
8.676
|
2.679
|
2.344
|
2.344
|
2.344
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
101.410
|
99.064
|
93.722
|
88.738
|
90.193
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
101.410
|
99.064
|
93.722
|
88.738
|
90.193
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.595.738
|
1.569.125
|
1.607.162
|
1.732.581
|
1.795.644
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
594.607
|
583.637
|
620.474
|
689.866
|
807.023
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
347.739
|
338.501
|
375.086
|
409.563
|
527.805
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
23.573
|
24.273
|
23.573
|
23.573
|
23.573
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
133.822
|
140.567
|
174.847
|
216.715
|
326.567
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
26.369
|
13.986
|
13.340
|
23.751
|
13.361
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
71.523
|
69.878
|
67.904
|
61.112
|
67.632
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.330
|
1.827
|
1.416
|
1.848
|
1.703
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
85.547
|
77.466
|
83.527
|
72.116
|
84.044
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.575
|
10.505
|
10.479
|
10.447
|
10.925
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
246.868
|
245.137
|
245.388
|
280.303
|
279.217
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.697
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.697
|
2.697
|
2.697
|
2.697
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
241.432
|
239.940
|
240.191
|
275.106
|
274.020
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.739
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.001.131
|
985.488
|
986.688
|
1.042.715
|
988.621
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.001.131
|
985.488
|
986.688
|
1.042.715
|
988.621
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
790.000
|
790.000
|
790.000
|
790.000
|
790.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
152.195
|
152.195
|
152.195
|
152.195
|
152.195
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
21.283
|
21.283
|
21.283
|
21.283
|
21.283
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
41.006
|
33.640
|
34.841
|
90.868
|
36.772
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
43.706
|
43.706
|
43.706
|
99.427
|
37.150
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-2.700
|
-10.066
|
-8.865
|
-8.559
|
-377
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
-3.354
|
-11.630
|
-11.631
|
-11.631
|
-11.630
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.595.738
|
1.569.125
|
1.607.162
|
1.732.581
|
1.795.644
|