I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4.003
|
1.339
|
-335
|
-2.069
|
-15.589
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9.193
|
8.276
|
20.171
|
8.308
|
12.156
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.304
|
2.214
|
2.271
|
2.790
|
3.222
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
12.412
|
-200
|
1.623
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0
|
-1
|
-84
|
-48
|
1.351
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6.889
|
6.063
|
5.571
|
5.765
|
5.960
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
13.196
|
9.616
|
19.836
|
6.239
|
-3.433
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
7.239
|
5.070
|
59.776
|
-25.397
|
56.345
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
9.934
|
-11.479
|
12.344
|
-16.051
|
10
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-34.985
|
-5.383
|
-32.324
|
12.828
|
-34.493
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
266
|
3.057
|
-13.015
|
2.734
|
-3.868
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-452
|
657
|
-761
|
-450
|
-610
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
-137
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.200
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6.002
|
1.539
|
45.720
|
-20.096
|
13.952
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.600
|
-4.036
|
-28.309
|
|
-8.514
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
600
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-370
|
1.248
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1.000
|
3.094
|
3.380
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-6.196
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
1.418
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
1
|
84
|
48
|
-20
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-600
|
-1.311
|
-28.375
|
48
|
-7.935
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
20.000
|
3.000
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
6.843
|
-2.417
|
-16.546
|
-409
|
-3.694
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
297
|
|
-231
|
-99
|
-99
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
7.140
|
-2.417
|
-16.777
|
19.492
|
-793
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
538
|
-2.189
|
568
|
-556
|
5.225
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.785
|
4.322
|
2.134
|
2.701
|
2.145
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.322
|
2.134
|
2.701
|
2.145
|
7.370
|