Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -335 -2.069 -15.589 1.486 1.758
2. Điều chỉnh cho các khoản 20.171 8.308 12.156 9.096 135
- Khấu hao TSCĐ 2.271 2.790 3.222 3.151 3.399
- Các khoản dự phòng 12.412 -200 1.623 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -84 -48 1.351 0 -43
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 5.571 5.765 5.960 5.945 -3.221
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 19.836 6.239 -3.433 10.582 1.893
- Tăng, giảm các khoản phải thu 59.776 -25.397 56.345 -31.885 31.885
- Tăng, giảm hàng tồn kho 12.344 -16.051 10 -34.188 -15.036
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -32.324 12.828 -34.493 52.873 -21.313
- Tăng giảm chi phí trả trước -13.015 2.734 -3.868 8.483 9.591
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -761 -450 -610 -98 98
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -137 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 45.720 -20.096 13.952 5.767 7.119
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -28.309 -8.514 -2.547 -3.999
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 600 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 1.248 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3.380 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -6.196 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1.418 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 84 48 -20 0 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -28.375 48 -7.935 -2.547 -4.000
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 20.000 3.000 18.240 -18.240
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -16.546 -409 -3.694 -18.491 16.881
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -231 -99 -99 -198
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -16.777 19.492 -793 -449 -1.358
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 568 -556 5.225 2.772 1.761
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2.134 2.701 2.145 7.370 10.142
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2.701 2.145 7.370 10.142 11.903