単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 499,384 254,385 215,006 269,835 462,834
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 499,384 254,385 215,006 269,835 462,834
4. Giá vốn hàng bán 431,882 193,508 153,390 204,503 404,673
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 67,502 60,877 61,616 65,331 58,161
6. Doanh thu hoạt động tài chính 487 36,758 58,888 84 119
7. Chi phí tài chính 37,005 49,842 54,401 25,292 14,474
-Trong đó: Chi phí lãi vay 27,591 33,859 35,645 24,126 17,671
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -139 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 725 14,815 29,738 34,689 31,023
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,477 5,890 48,665 35,483 17,766
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 18,782 26,949 -12,301 -30,049 -4,983
12. Thu nhập khác 5,972 7,257 4,360 42,618 4,403
13. Chi phí khác 5,860 7,004 856 7,763 13,834
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 112 253 3,504 34,854 -9,431
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 18,895 27,202 -8,797 4,805 -14,413
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,185 -3,240 135 1,444 1,784
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 143 -239
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,185 -3,240 135 1,587 1,545
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15,710 30,441 -8,932 3,218 -15,959
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 332 -7,647
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15,710 30,441 -8,932 2,886 -8,312