|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
499,384
|
254,385
|
215,006
|
269,835
|
462,834
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
499,384
|
254,385
|
215,006
|
269,835
|
462,834
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
431,882
|
193,508
|
153,390
|
204,503
|
404,673
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
67,502
|
60,877
|
61,616
|
65,331
|
58,161
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
487
|
36,758
|
58,888
|
84
|
119
|
|
7. Chi phí tài chính
|
37,005
|
49,842
|
54,401
|
25,292
|
14,474
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
27,591
|
33,859
|
35,645
|
24,126
|
17,671
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
-139
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
725
|
14,815
|
29,738
|
34,689
|
31,023
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,477
|
5,890
|
48,665
|
35,483
|
17,766
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
18,782
|
26,949
|
-12,301
|
-30,049
|
-4,983
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,972
|
7,257
|
4,360
|
42,618
|
4,403
|
|
13. Chi phí khác
|
5,860
|
7,004
|
856
|
7,763
|
13,834
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
112
|
253
|
3,504
|
34,854
|
-9,431
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
18,895
|
27,202
|
-8,797
|
4,805
|
-14,413
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,185
|
-3,240
|
135
|
1,444
|
1,784
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
143
|
-239
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,185
|
-3,240
|
135
|
1,587
|
1,545
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15,710
|
30,441
|
-8,932
|
3,218
|
-15,959
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
332
|
-7,647
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15,710
|
30,441
|
-8,932
|
2,886
|
-8,312
|