I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
135,977
|
89,737
|
90,387
|
66,726
|
89,201
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-43,394
|
-34,468
|
-36,549
|
-32,477
|
-26,433
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-6,632
|
-13,457
|
-3,642
|
-3,554
|
-3,475
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-6,777
|
-4,633
|
-4,562
|
-4,773
|
-4,031
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
47,684
|
25,228
|
40,089
|
195,156
|
40,464
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-59,373
|
-137,157
|
55,327
|
-19,210
|
-21,870
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
67,486
|
-74,750
|
141,050
|
201,869
|
73,856
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
-945
|
-596
|
-537
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
4
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-134,000
|
|
-71,000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
-59,301
|
-90,149
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,312
|
5,741
|
777
|
4,365
|
2,099
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2,312
|
5,741
|
-134,168
|
-55,527
|
-159,586
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
-201
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-665
|
-1,489
|
1,489
|
-28,485
|
0
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-665
|
-1,489
|
1,489
|
-28,485
|
-201
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
69,133
|
-70,499
|
8,372
|
117,857
|
-85,931
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
47,029
|
116,162
|
45,663
|
54,035
|
171,892
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
116,162
|
45,663
|
54,035
|
171,892
|
85,961
|