I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
90.387
|
66.726
|
89.201
|
69.321
|
140.853
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-36.549
|
-32.477
|
-26.433
|
-29.601
|
-43.128
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-3.642
|
-3.554
|
-3.475
|
-10.274
|
-6.281
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
-4
|
4
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-4.562
|
-4.773
|
-4.031
|
-1.993
|
-4.214
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
40.089
|
195.156
|
40.464
|
5.119
|
45.195
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
55.327
|
-19.210
|
-21.870
|
-30.270
|
-145.525
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
141.050
|
201.869
|
73.856
|
2.300
|
-13.095
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-945
|
-596
|
-537
|
|
-10.845
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
4
|
0
|
3
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-134.000
|
|
-71.000
|
-10.000
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-59.301
|
-90.149
|
|
-6.336
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
777
|
4.365
|
2.099
|
8.082
|
2.914
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-134.168
|
-55.527
|
-159.586
|
-1.915
|
-14.267
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
-201
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
1.489
|
-28.485
|
0
|
-21.382
|
0
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1.489
|
-28.485
|
-201
|
-21.382
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
8.372
|
117.857
|
-85.931
|
-20.997
|
-27.362
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
45.663
|
54.035
|
171.892
|
85.961
|
64.963
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
54.035
|
171.892
|
85.961
|
64.963
|
37.601
|