Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 612.953 707.955 773.844 1.064.545 1.061.179
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.214 77.765 77.141 16.224 151.076
1. Tiền 4.214 77.765 45.141 16.224 151.076
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 32.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 51.520 89.520 151.520 444.520 151.520
1. Chứng khoán kinh doanh 55.200 93.200 55.200 348.200 55.200
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -3.680 -3.680 -3.680 -3.680 -3.680
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 100.000 100.000 100.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 528.155 499.802 517.956 570.158 659.459
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 255.406 58.706 40.042 34.629 365.236
2. Trả trước cho người bán 78.509 23.759 70.728 124.119 29.995
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 176.950 399.654 334.100 370.692 210.451
6. Phải thu ngắn hạn khác 17.962 18.355 73.759 41.390 67.849
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -673 -673 -673 -673 -14.073
IV. Tổng hàng tồn kho 18.365 21.918 16.350 27.473 88.416
1. Hàng tồn kho 18.365 21.918 16.350 27.473 118.276
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -29.860
V. Tài sản ngắn hạn khác 10.699 18.950 10.876 6.171 10.709
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 379 2.432 2.906 1.338 485
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10.320 16.278 7.970 4.834 10.224
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 240 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.783.491 1.806.720 1.795.718 1.754.140 1.541.154
I. Các khoản phải thu dài hạn 169.634 169.284 169.284 156.861 156.765
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 125.672 125.322 125.322 112.900 112.900
5. Phải thu dài hạn khác 43.961 43.961 43.961 43.961 43.865
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 741.666 799.630 757.175 704.800 840.802
1. Tài sản cố định hữu hình 741.380 769.991 756.870 704.409 736.761
- Nguyên giá 956.804 998.483 998.483 957.359 1.823.340
- Giá trị hao mòn lũy kế -215.424 -228.492 -241.613 -252.950 -1.086.579
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 287 29.640 306 390 104.042
- Nguyên giá 590 30.140 640 741 403.369
- Giá trị hao mòn lũy kế -303 -500 -334 -351 -299.327
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1.892 1.892 1.892 1.892 1.892
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.892 -1.892 -1.892 -1.892 -1.892
IV. Tài sản dở dang dài hạn 61.470 60.825 60.825 108.844 48.844
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 61.470 60.825 60.825 108.844 48.844
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 715.672 683.771 688.895 695.761 274.647
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 715.672 683.771 688.895 695.761 244.952
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 55.462
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -25.767
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 28.960 29.187 57.581 27.981 59.591
1. Chi phí trả trước dài hạn 28.960 29.187 57.581 27.981 59.591
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 66.089 64.024 61.958 59.893 160.504
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.396.444 2.514.675 2.569.562 2.818.685 2.602.333
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 998.246 1.089.851 1.114.059 1.335.771 1.213.950
I. Nợ ngắn hạn 170.517 401.296 436.429 660.105 485.496
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 67.982 172.984 211.873 191.166 166.119
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 26.953 36.693 37.077 279.360 112.611
4. Người mua trả tiền trước 538 123.090 18.474 21.798 31.615
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.910 3.524 4.508 5.138 60.096
6. Phải trả người lao động 2.875 2.036 1.458 2.132 30.558
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 63.838 57.715 57.434 56.842 71.289
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.787 4.619 104.971 103.034 12.574
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 635 635 635 635 635
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 827.729 688.555 677.631 675.667 728.454
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 12.014 14.034 14.034 14.034 14.815
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 815.715 674.521 663.596 661.632 711.632
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 2.007
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.398.198 1.424.825 1.455.503 1.482.914 1.388.382
I. Vốn chủ sở hữu 1.398.198 1.424.825 1.455.503 1.482.914 1.388.382
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.062.361 1.062.361 1.062.361 1.062.361 1.062.361
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.049 1.049 1.049 1.049 1.061
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 19.769
8. Quỹ đầu tư phát triển 663 663 663 663 663
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 163.707 179.737 198.766 216.893 98.892
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 121.279 163.466 163.466 163.466 97.496
- LNST chưa phân phối kỳ này 42.429 16.270 35.299 53.427 1.396
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 170.417 181.014 192.663 201.947 205.636
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.396.444 2.514.675 2.569.562 2.818.685 2.602.333