TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
612.953
|
707.955
|
773.844
|
1.064.545
|
1.061.179
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.214
|
77.765
|
77.141
|
16.224
|
151.076
|
1. Tiền
|
4.214
|
77.765
|
45.141
|
16.224
|
151.076
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
32.000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
51.520
|
89.520
|
151.520
|
444.520
|
151.520
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
55.200
|
93.200
|
55.200
|
348.200
|
55.200
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-3.680
|
-3.680
|
-3.680
|
-3.680
|
-3.680
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
528.155
|
499.802
|
517.956
|
570.158
|
659.459
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
255.406
|
58.706
|
40.042
|
34.629
|
365.236
|
2. Trả trước cho người bán
|
78.509
|
23.759
|
70.728
|
124.119
|
29.995
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
176.950
|
399.654
|
334.100
|
370.692
|
210.451
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
17.962
|
18.355
|
73.759
|
41.390
|
67.849
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-673
|
-673
|
-673
|
-673
|
-14.073
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
18.365
|
21.918
|
16.350
|
27.473
|
88.416
|
1. Hàng tồn kho
|
18.365
|
21.918
|
16.350
|
27.473
|
118.276
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-29.860
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.699
|
18.950
|
10.876
|
6.171
|
10.709
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
379
|
2.432
|
2.906
|
1.338
|
485
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10.320
|
16.278
|
7.970
|
4.834
|
10.224
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
240
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.783.491
|
1.806.720
|
1.795.718
|
1.754.140
|
1.541.154
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
169.634
|
169.284
|
169.284
|
156.861
|
156.765
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
125.672
|
125.322
|
125.322
|
112.900
|
112.900
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
43.961
|
43.961
|
43.961
|
43.961
|
43.865
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
741.666
|
799.630
|
757.175
|
704.800
|
840.802
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
741.380
|
769.991
|
756.870
|
704.409
|
736.761
|
- Nguyên giá
|
956.804
|
998.483
|
998.483
|
957.359
|
1.823.340
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-215.424
|
-228.492
|
-241.613
|
-252.950
|
-1.086.579
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
287
|
29.640
|
306
|
390
|
104.042
|
- Nguyên giá
|
590
|
30.140
|
640
|
741
|
403.369
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-303
|
-500
|
-334
|
-351
|
-299.327
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
1.892
|
1.892
|
1.892
|
1.892
|
1.892
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.892
|
-1.892
|
-1.892
|
-1.892
|
-1.892
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
61.470
|
60.825
|
60.825
|
108.844
|
48.844
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
61.470
|
60.825
|
60.825
|
108.844
|
48.844
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
715.672
|
683.771
|
688.895
|
695.761
|
274.647
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
715.672
|
683.771
|
688.895
|
695.761
|
244.952
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
55.462
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-25.767
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
28.960
|
29.187
|
57.581
|
27.981
|
59.591
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
28.960
|
29.187
|
57.581
|
27.981
|
59.591
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
66.089
|
64.024
|
61.958
|
59.893
|
160.504
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.396.444
|
2.514.675
|
2.569.562
|
2.818.685
|
2.602.333
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
998.246
|
1.089.851
|
1.114.059
|
1.335.771
|
1.213.950
|
I. Nợ ngắn hạn
|
170.517
|
401.296
|
436.429
|
660.105
|
485.496
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
67.982
|
172.984
|
211.873
|
191.166
|
166.119
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
26.953
|
36.693
|
37.077
|
279.360
|
112.611
|
4. Người mua trả tiền trước
|
538
|
123.090
|
18.474
|
21.798
|
31.615
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.910
|
3.524
|
4.508
|
5.138
|
60.096
|
6. Phải trả người lao động
|
2.875
|
2.036
|
1.458
|
2.132
|
30.558
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
63.838
|
57.715
|
57.434
|
56.842
|
71.289
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.787
|
4.619
|
104.971
|
103.034
|
12.574
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
635
|
635
|
635
|
635
|
635
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
827.729
|
688.555
|
677.631
|
675.667
|
728.454
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
12.014
|
14.034
|
14.034
|
14.034
|
14.815
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
815.715
|
674.521
|
663.596
|
661.632
|
711.632
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.007
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.398.198
|
1.424.825
|
1.455.503
|
1.482.914
|
1.388.382
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.398.198
|
1.424.825
|
1.455.503
|
1.482.914
|
1.388.382
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.062.361
|
1.062.361
|
1.062.361
|
1.062.361
|
1.062.361
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.049
|
1.049
|
1.049
|
1.049
|
1.061
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
19.769
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
663
|
663
|
663
|
663
|
663
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
163.707
|
179.737
|
198.766
|
216.893
|
98.892
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
121.279
|
163.466
|
163.466
|
163.466
|
97.496
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
42.429
|
16.270
|
35.299
|
53.427
|
1.396
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
170.417
|
181.014
|
192.663
|
201.947
|
205.636
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.396.444
|
2.514.675
|
2.569.562
|
2.818.685
|
2.602.333
|