|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.061.179
|
1.204.436
|
1.248.004
|
970.234
|
1.237.753
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
151.076
|
96.849
|
106.142
|
87.868
|
281.069
|
|
1. Tiền
|
151.076
|
96.849
|
106.142
|
87.868
|
281.069
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
151.520
|
151.020
|
143.000
|
264.000
|
203.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
55.200
|
55.200
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-3.680
|
-4.180
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
100.000
|
100.000
|
143.000
|
264.000
|
203.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
659.459
|
829.611
|
868.883
|
548.781
|
698.446
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
365.236
|
367.283
|
347.697
|
191.444
|
166.701
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
29.995
|
63.854
|
94.171
|
70.578
|
49.784
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
210.451
|
319.934
|
308.751
|
165.458
|
319.112
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
67.849
|
95.952
|
122.371
|
125.808
|
177.458
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-14.073
|
-17.412
|
-4.107
|
-4.508
|
-14.607
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
88.416
|
114.256
|
116.568
|
66.050
|
51.564
|
|
1. Hàng tồn kho
|
118.276
|
140.548
|
140.140
|
87.220
|
66.308
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-29.860
|
-26.292
|
-23.572
|
-21.170
|
-14.744
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.709
|
12.701
|
13.411
|
3.535
|
3.674
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
485
|
1.704
|
1.898
|
1.193
|
831
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10.224
|
10.986
|
11.513
|
2.342
|
2.821
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
11
|
0
|
0
|
22
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.541.154
|
1.361.716
|
1.332.493
|
1.618.701
|
2.152.536
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
156.765
|
2.064
|
2.064
|
297.674
|
288.674
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
41.000
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
112.900
|
0
|
0
|
0
|
32.000
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
43.865
|
2.064
|
2.064
|
256.674
|
256.674
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
840.802
|
800.367
|
769.949
|
758.581
|
1.346.496
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
736.761
|
723.558
|
709.658
|
698.269
|
1.237.766
|
|
- Nguyên giá
|
1.823.340
|
1.824.065
|
1.832.814
|
1.854.664
|
3.136.215
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.086.579
|
-1.100.507
|
-1.123.156
|
-1.156.395
|
-1.898.450
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
104.042
|
76.809
|
60.291
|
60.312
|
108.730
|
|
- Nguyên giá
|
403.369
|
328.798
|
60.691
|
60.731
|
109.263
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-299.327
|
-251.989
|
-400
|
-418
|
-533
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1.892
|
1.892
|
1.892
|
1.892
|
1.892
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.892
|
-1.892
|
-1.892
|
-1.892
|
-1.892
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
48.844
|
49.084
|
49.084
|
49.084
|
3.844
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
48.844
|
49.084
|
49.084
|
49.084
|
3.844
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
274.647
|
285.755
|
284.871
|
295.114
|
30.088
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
244.952
|
252.106
|
255.386
|
264.926
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
55.462
|
60.282
|
29.485
|
30.187
|
30.088
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-25.767
|
-26.633
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
220.095
|
224.446
|
226.525
|
218.248
|
483.433
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
59.591
|
84.747
|
102.554
|
101.873
|
129.963
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
122
|
125
|
124
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
160.504
|
139.698
|
123.849
|
116.250
|
353.346
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.602.333
|
2.566.152
|
2.580.496
|
2.588.935
|
3.390.289
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.213.950
|
1.169.886
|
1.225.459
|
1.217.437
|
2.029.172
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
485.496
|
543.640
|
598.137
|
593.594
|
1.339.152
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
166.119
|
213.972
|
194.444
|
225.404
|
425.890
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
112.611
|
131.644
|
209.118
|
198.959
|
688.530
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
31.615
|
35.094
|
36.678
|
39.547
|
42.375
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
60.096
|
74.332
|
65.327
|
67.664
|
78.383
|
|
6. Phải trả người lao động
|
30.558
|
23.545
|
14.762
|
23.275
|
18.439
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
71.289
|
53.630
|
45.026
|
31.505
|
27.631
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
12.574
|
10.787
|
32.148
|
6.604
|
57.270
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
635
|
635
|
635
|
635
|
635
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
728.454
|
626.246
|
627.322
|
623.844
|
690.019
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
14.815
|
424
|
2.014
|
2.051
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
711.632
|
623.793
|
621.748
|
619.704
|
687.941
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.007
|
2.029
|
3.559
|
2.089
|
2.079
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.388.382
|
1.396.265
|
1.355.037
|
1.371.497
|
1.361.118
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.388.382
|
1.396.265
|
1.355.037
|
1.371.497
|
1.361.118
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.062.361
|
1.062.361
|
1.062.361
|
1.062.361
|
1.168.587
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.061
|
1.049
|
1.049
|
1.049
|
1.049
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
19.769
|
26.670
|
10.701
|
15.578
|
15.194
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
663
|
663
|
663
|
663
|
663
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
98.892
|
179.112
|
170.510
|
173.084
|
61.336
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
97.496
|
164.151
|
164.050
|
164.050
|
57.824
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.396
|
14.960
|
6.460
|
9.034
|
3.512
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
205.636
|
126.409
|
109.752
|
118.762
|
114.287
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.602.333
|
2.566.152
|
2.580.496
|
2.588.935
|
3.390.289
|