I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
6.234
|
5.285
|
4.279
|
4.970
|
5.481
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1.791
|
-2.693
|
-1.968
|
-1.966
|
-1.414
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-821
|
-691
|
-877
|
-785
|
-884
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-125
|
-115
|
-87
|
-116
|
-91
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-500
|
-450
|
-450
|
-400
|
-370
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
757
|
-667
|
1.399
|
378
|
428
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-2.512
|
211
|
-1.705
|
-1.834
|
-1.195
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.242
|
881
|
591
|
247
|
1.955
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-363
|
-400
|
-105
|
-67
|
-90
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-298
|
298
|
0
|
-1.340
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
283
|
-283
|
0
|
253
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
0
|
1
|
1
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-363
|
-414
|
-89
|
-67
|
-1.176
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-290
|
-278
|
-278
|
-278
|
-278
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-290
|
-278
|
-278
|
-278
|
-278
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
589
|
189
|
225
|
-97
|
501
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
269
|
858
|
1.047
|
1.271
|
1.174
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
858
|
1.047
|
1.271
|
1.174
|
1.676
|