|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
28.033
|
2.967
|
11.221
|
4.344
|
50.690
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
44.119
|
-22.252
|
-18.456
|
14.603
|
7.659
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
29.734
|
3.161
|
21.473
|
4.077
|
46.138
|
|
- Các khoản dự phòng
|
23.054
|
-40.904
|
-2.001
|
-10.132
|
-52.736
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-15.736
|
-9.348
|
-6.257
|
-26.376
|
-8.062
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7.067
|
24.840
|
-14.622
|
47.034
|
22.318
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
-17.047
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
72.151
|
-19.285
|
-7.235
|
18.947
|
58.349
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-30.075
|
-13.591
|
125.102
|
25.328
|
243.378
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-25.628
|
-8.669
|
-2.482
|
-20.911
|
24.265
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
42.701
|
44.609
|
-41.814
|
0
|
169.499
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
661
|
817
|
1.386
|
42.374
|
-18.693
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-69.462
|
-25.311
|
14.545
|
-42.841
|
-24.722
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-100
|
-100
|
-150
|
-4.497
|
-6.734
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9.750
|
-21.530
|
89.353
|
18.399
|
445.343
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
5.652
|
0
|
-2.014
|
-1.000
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-95.749
|
-234.935
|
-337.791
|
24.649
|
-400.231
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
137.379
|
199.466
|
447.579
|
0
|
449.973
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-80.132
|
80.132
|
-280.587
|
0
|
-991.167
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
55.200
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
27.451
|
7.609
|
4.350
|
14.350
|
16.153
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5.400
|
107.472
|
-168.463
|
37.999
|
-925.270
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
637.417
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
71.849
|
92.645
|
69.031
|
284.438
|
275.836
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-111.939
|
-171.274
|
-8.195
|
-147.635
|
-236.123
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-40.090
|
-78.629
|
60.836
|
136.803
|
677.129
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-55.240
|
7.313
|
-18.274
|
193.201
|
197.201
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
152.088
|
96.849
|
106.142
|
87.868
|
89.070
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
96.849
|
104.162
|
87.868
|
281.069
|
286.271
|