Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3.285 27.657 29.991 28.282 -49.248
2. Điều chỉnh cho các khoản 16.993 23.018 21.134 30.695 21.778
- Khấu hao TSCĐ 12.671 15.330 15.440 7.223 13.571
- Các khoản dự phòng -210 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -19.696 -7.484 -9.728 6.739 -15.921
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 24.228 15.172 15.421 16.733 24.128
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 20.278 50.675 51.124 58.977 -27.470
- Tăng, giảm các khoản phải thu -96.804 273.528 -41.774 -20.831 -268.985
- Tăng, giảm hàng tồn kho 0 -3.472 5.568 -11.123 -90.803
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 17.279 104.162 -104.741 235.870 -29.759
- Tăng giảm chi phí trả trước 786 -2.277 212 31.168 -30.757
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 244.800 -293.000 217.000
- Tiền lãi vay phải trả -17.074 -13.970 2.158 23.556 -100.772
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4.773 37 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 164.492 408.647 -87.453 24.653 -331.546
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -70.584 -7.818 -15.666
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -52.997 -222.704 -207.969 -197.693 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 569.366 139.955 139.955 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -38.000 377.109
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6.624 3.741 2.433 2.056 80.002
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 484.994 -289.546 -65.581 -63.501 441.446
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 65.189 112.932 162.190 62.156 112.304
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -715.867 -158.482 -41.780 -84.226 -87.352
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -650.679 -45.550 120.410 -22.071 24.952
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1.193 73.551 -32.624 -60.918 134.852
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5.407 4.214 77.765 77.141 16.224
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4.214 77.765 45.141 16.224 151.076