I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3.285
|
27.657
|
29.991
|
28.282
|
-49.248
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
16.993
|
23.018
|
21.134
|
30.695
|
21.778
|
- Khấu hao TSCĐ
|
12.671
|
15.330
|
15.440
|
7.223
|
13.571
|
- Các khoản dự phòng
|
-210
|
|
|
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-19.696
|
-7.484
|
-9.728
|
6.739
|
-15.921
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
24.228
|
15.172
|
15.421
|
16.733
|
24.128
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
20.278
|
50.675
|
51.124
|
58.977
|
-27.470
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-96.804
|
273.528
|
-41.774
|
-20.831
|
-268.985
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
0
|
-3.472
|
5.568
|
-11.123
|
-90.803
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
17.279
|
104.162
|
-104.741
|
235.870
|
-29.759
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
786
|
-2.277
|
212
|
31.168
|
-30.757
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
244.800
|
|
|
-293.000
|
217.000
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-17.074
|
-13.970
|
2.158
|
23.556
|
-100.772
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.773
|
|
|
37
|
0
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
164.492
|
408.647
|
-87.453
|
24.653
|
-331.546
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-70.584
|
|
-7.818
|
-15.666
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-52.997
|
-222.704
|
-207.969
|
-197.693
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
569.366
|
|
139.955
|
139.955
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-38.000
|
|
|
|
377.109
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6.624
|
3.741
|
2.433
|
2.056
|
80.002
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
484.994
|
-289.546
|
-65.581
|
-63.501
|
441.446
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
65.189
|
112.932
|
162.190
|
62.156
|
112.304
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-715.867
|
-158.482
|
-41.780
|
-84.226
|
-87.352
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-650.679
|
-45.550
|
120.410
|
-22.071
|
24.952
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.193
|
73.551
|
-32.624
|
-60.918
|
134.852
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.407
|
4.214
|
77.765
|
77.141
|
16.224
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.214
|
77.765
|
45.141
|
16.224
|
151.076
|