|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
43.676
|
60.222
|
90.050
|
259.957
|
69.129
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
76.294
|
61.795
|
29.749
|
242.686
|
-6.192
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
59.046
|
60.555
|
61.229
|
60.713
|
30.483
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-53
|
-22.163
|
-33.702
|
-57.356
|
-47.090
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
8.589
|
3
|
-457
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-41.695
|
-42.817
|
-53.955
|
184.509
|
-40.772
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
58.996
|
57.631
|
56.174
|
55.278
|
51.188
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
119.970
|
122.016
|
119.799
|
502.643
|
62.938
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
13.445
|
-422.292
|
-100.295
|
-629.903
|
550.475
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
|
0
|
-103
|
-253
|
6.562
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-5.598
|
7.645
|
15.406
|
-260.186
|
9.724
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
9.149
|
-6.604
|
8.860
|
64.879
|
-32
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
-175.000
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-25.884
|
-22.646
|
-23.983
|
-23.040
|
-8.537
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-11.210
|
0
|
-22.905
|
450
|
-7.631
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-5
|
0
|
0
|
|
-515
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
99.866
|
-321.881
|
-3.222
|
-520.409
|
612.984
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6.035
|
-5.730
|
-10.136
|
9.212
|
-2.688
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
100
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-142.681
|
-29.249
|
-24.292
|
-9.666
|
-628.649
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
171.654
|
363.074
|
285.715
|
506.724
|
71.039
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-6.000
|
-30.700
|
-265.022
|
-98.925
|
-83.553
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
53
|
18.002
|
33.000
|
|
12.806
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
16.106
|
86.682
|
53.269
|
1.757
|
23.911
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
33.096
|
402.079
|
72.534
|
409.202
|
-607.133
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
|
465.000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-92.200
|
-77.540
|
-37.359
|
-30.050
|
-484.608
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-92.200
|
-77.540
|
-37.359
|
-30.050
|
-19.608
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
40.763
|
2.658
|
31.953
|
-141.257
|
-13.757
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
95.025
|
135.787
|
138.446
|
170.397
|
29.140
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
1
|
-3
|
1
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
135.787
|
138.446
|
170.397
|
29.140
|
15.383
|