Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -148.550 40.374 15.680 62.009 113.380
2. Điều chỉnh cho các khoản 264.716 48.242 88.541 -100.864 387.396
- Khấu hao TSCĐ 66.607 68.557 70.251 93.564 48.271
- Các khoản dự phòng 170.013 -44.908 1.553 13.727 258.320
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 4.922 0 -1.765 -738
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -60.922 -51.847 -56.471 -282.060 31.893
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 84.095 76.440 74.972 73.906 49.649
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 116.166 88.616 104.221 -38.855 500.776
- Tăng, giảm các khoản phải thu -24.358 58.795 -49.735 198.915 -83.622
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2.176 1.220 -5.676 68.661 -50.547
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 7.484 3.193 38.622 -220.813 -79.561
- Tăng giảm chi phí trả trước 7.732 -18.724 8.087 41.267 -45.432
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -62.367 -28.421 -34.312 -40.323 -366.327
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1.651 -8.036 -1.569 -561
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -20 -50 -518 -158
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 40.811 96.593 59.637 8.333 -125.433
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7.483 -46.287 -3.417 -3.334 -12.681
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -4.820 -1.407.425 -18.557 -118.662 -1.027.071
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 60.383 1.369.111 14.644 1.128.057
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -68 0 -1.130 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 3.600 0 15.000 240.273
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7.128 41.526 3.911 118.232 80.408
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 58.740 -43.075 -4.549 11.236 408.986
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 25.567 0 9.365 13.371 1.674
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -115.961 -88.990 -59.500 -70.802 -307.098
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -90.395 -88.990 -50.135 -57.431 -305.424
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 9.157 -35.472 4.952 -37.862 -21.871
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 190.198 194.659 159.050 170.918 116.999
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -4.788 -138 6.923 -16.057 -91
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 194.566 159.050 170.925 116.999 4.650.933