|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
526,981
|
485,124
|
547,564
|
513,224
|
588,538
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
526,981
|
485,124
|
547,564
|
513,224
|
588,538
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
438,339
|
404,351
|
469,442
|
450,466
|
521,353
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
88,642
|
80,773
|
78,123
|
62,757
|
67,185
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,756
|
6,631
|
4,924
|
7,405
|
13,685
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13,782
|
14,310
|
13,049
|
7,719
|
7,301
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,465
|
4,029
|
4,373
|
4,990
|
6,072
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
33,580
|
28,819
|
31,419
|
32,224
|
47,773
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,223
|
5,284
|
13,495
|
6,779
|
11,262
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
37,814
|
38,990
|
25,084
|
23,441
|
14,533
|
|
12. Thu nhập khác
|
280
|
|
3,283
|
34,848
|
1,142
|
|
13. Chi phí khác
|
925
|
25
|
284
|
191
|
281
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-645
|
-25
|
2,999
|
34,657
|
862
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
37,169
|
38,965
|
28,083
|
58,097
|
15,395
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,961
|
7,808
|
7,005
|
7,409
|
3,150
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,293
|
|
-1,385
|
5,283
|
-1,812
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,254
|
7,808
|
5,620
|
12,692
|
1,338
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
25,914
|
31,158
|
22,463
|
45,405
|
14,057
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
25,914
|
31,158
|
22,463
|
45,405
|
14,057
|