|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
485.124
|
547.564
|
513.224
|
588.538
|
569.273
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
485.124
|
547.564
|
513.224
|
588.538
|
569.273
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
404.351
|
469.442
|
450.466
|
521.353
|
504.125
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
80.773
|
78.123
|
62.757
|
67.185
|
65.148
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.631
|
4.924
|
7.405
|
13.685
|
4.051
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14.310
|
13.049
|
7.719
|
7.301
|
6.201
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.029
|
4.373
|
4.990
|
6.072
|
8.182
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
28.819
|
31.419
|
32.224
|
47.773
|
31.393
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.284
|
13.495
|
6.779
|
11.262
|
4.055
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
38.990
|
25.084
|
23.441
|
14.533
|
27.549
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
3.283
|
34.848
|
1.142
|
24
|
|
13. Chi phí khác
|
25
|
284
|
191
|
281
|
3
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-25
|
2.999
|
34.657
|
862
|
21
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
38.965
|
28.083
|
58.097
|
15.395
|
27.571
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.808
|
7.005
|
7.409
|
3.150
|
5.547
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-1.385
|
5.283
|
-1.812
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.808
|
5.620
|
12.692
|
1.338
|
5.547
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
31.158
|
22.463
|
45.405
|
14.057
|
22.024
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
31.158
|
22.463
|
45.405
|
14.057
|
22.024
|