Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 485.124 547.564 513.224 588.538 569.273
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 485.124 547.564 513.224 588.538 569.273
4. Giá vốn hàng bán 404.351 469.442 450.466 521.353 504.125
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 80.773 78.123 62.757 67.185 65.148
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.631 4.924 7.405 13.685 4.051
7. Chi phí tài chính 14.310 13.049 7.719 7.301 6.201
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.029 4.373 4.990 6.072 8.182
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 28.819 31.419 32.224 47.773 31.393
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.284 13.495 6.779 11.262 4.055
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 38.990 25.084 23.441 14.533 27.549
12. Thu nhập khác 3.283 34.848 1.142 24
13. Chi phí khác 25 284 191 281 3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -25 2.999 34.657 862 21
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 38.965 28.083 58.097 15.395 27.571
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7.808 7.005 7.409 3.150 5.547
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1.385 5.283 -1.812 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7.808 5.620 12.692 1.338 5.547
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 31.158 22.463 45.405 14.057 22.024
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 31.158 22.463 45.405 14.057 22.024